Kết quả FC Molodechno vs Slutsksakhar Slutsk, 19h30 ngày 03/10

Hạng nhất Belarus 2026 » vòng 27

  • FC Molodechno vs Slutsksakhar Slutsk: Diễn biến chính

  • 58'
    0-1
    goal Ignati Sidor(Assists:Pavel Tseslyukevich)
  • 61'
    0-2
    goal Vladislav Fedosov(Assists:Vladislav Sychev)
  • 78'
    0-3
    goal Vladislav Kulchitskiy
  • 82'
    Denis Gruzhevskiy goal 
    1-3
  • 89'
    1-4
    goal Makar Litskevich(Assists:Arseniy Kontsedailov)
  • BXH Hạng nhất Belarus
  • BXH bóng đá Belarus mới nhất
  • FC Molodechno vs Slutsksakhar Slutsk: Số liệu thống kê

  • FC Molodechno
    Slutsksakhar Slutsk
  • 4
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    1
  •  
     
  • 6
    Tổng cú sút
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 5
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng
    49%
  •  
     
  • 51%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    49%
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    20
  •  
     
  • 106
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 48
    Tấn công nguy hiểm
    46
  •  
     

BXH Hạng nhất Belarus 2026

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Slutsksakhar Slutsk 32 21 6 5 62 30 32 69 T T T T B T
2 FK Lida 32 22 3 7 60 45 15 69 T T T T T T
3 Niva Dolbizno 31 20 5 6 81 38 43 65 T H T T H T
4 Energetik-BGU Minsk 32 19 6 7 70 38 32 63 T T B T T H
5 Kommunalnik Slonim 31 16 5 10 53 38 15 53 T H T T B B
6 FC Molodechno 32 16 3 13 55 51 4 51 B B B B T T
7 FK Soligorsk 32 14 8 10 62 47 15 50 H T H T T B
8 FK Bumprom 32 13 5 14 59 52 7 44 T B B B B T
9 Volna Pinsk 32 13 5 14 47 56 -9 44 B H B T T T
10 Ostrowitz 32 10 13 9 45 45 0 43 H B H T T H
11 Smorgon FC 32 11 6 15 37 43 -6 39 T T T B B B
12 Dinamo Minsk Reserves 31 11 5 15 43 46 -3 38 B B T B B B
13 FK Minsk B 32 11 3 18 46 61 -15 36 B B T B T B
14 FK Orsha 32 10 6 16 40 59 -19 36 H B B T T T
15 Uni X-Labs Minsk 31 8 9 14 32 40 -8 33 H B T H B T
16 FC Gomel B 32 6 6 20 44 69 -25 24 B B B T B B
17 Osipovichy 31 6 5 20 34 79 -45 23 H B H T B B
18 BATE-2 Borisov 31 5 7 19 40 73 -33 22 B H B B B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "