Kết quả Niva Vinica vs Dnister Zalishchyky, 19h50 ngày 26/09
Kết quả Niva Vinica vs Dnister Zalishchyky
Phong độ Niva Vinica gần đây
Phong độ Dnister Zalishchyky gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202619:50
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.75-0
1.05O 2.5
0.80U 2.5
1.001
2.30X
3.252
2.70Hiệp 1+0
0.80-0
1.00O 1
0.75U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Niva Vinica vs Dnister Zalishchyky
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Ukraine 2026-2027 » vòng 8
-
Niva Vinica vs Dnister Zalishchyky: Diễn biến chính
-
22'Vladyslav Pogorilyi
1-0 -
45'1-0Sergiy Zayets
-
58'Icaro
2-0
- BXH Hạng 3 Ukraine
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Niva Vinica vs Dnister Zalishchyky: Số liệu thống kê
-
Niva VinicaDnister Zalishchyky
-
5Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
3Tổng cú sút3
-
-
2Sút trúng cầu môn0
-
-
1Sút ra ngoài3
-
-
55%Kiểm soát bóng45%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
64Pha tấn công69
-
-
58Tấn công nguy hiểm37
-
BXH Hạng 3 Ukraine 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 12 | 7 | 4 | 1 | 27 | 11 | 16 | 25 | T T T H H B |
| 2 | Niva Vinica | 13 | 6 | 5 | 2 | 20 | 15 | 5 | 23 | H H T H T B |
| 3 | Karbon Cherkasy | 11 | 6 | 4 | 1 | 24 | 12 | 12 | 22 | H T T T T H |
| 4 | Dnister Zalishchyky | 13 | 6 | 3 | 4 | 22 | 19 | 3 | 21 | B T H T B B |
| 5 | FC Trostianets | 13 | 5 | 5 | 3 | 17 | 11 | 6 | 20 | T B H B T T |
| 6 | Podillya Khmelnytskyi | 12 | 6 | 1 | 5 | 24 | 23 | 1 | 19 | T B B B T T |
| 7 | Nyva Ternopil B | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 19 | -1 | 18 | B H H H T T |
| 8 | Rebel Kyiv | 11 | 5 | 2 | 4 | 22 | 16 | 6 | 17 | H H B T B T |
| 9 | FC Vilkhivtsi | 12 | 4 | 5 | 3 | 16 | 15 | 1 | 17 | T T H H H T |
| 10 | Lozova | 12 | 5 | 2 | 5 | 12 | 14 | -2 | 17 | T T T B B H |
| 11 | Atlet Kiev | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 15 | 4 | 16 | T B H H T B |
| 12 | Oleksandriya B | 13 | 4 | 4 | 5 | 13 | 13 | 0 | 16 | B B B T B T |
| 13 | Metalurh Zaporizhya | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 15 | -3 | 15 | B T T B T B |
| 14 | SC Poltava B | 12 | 4 | 2 | 6 | 10 | 13 | -3 | 14 | B T B T B B |
| 15 | Skala 1911 Stryi | 12 | 3 | 3 | 6 | 17 | 24 | -7 | 12 | B H T B B H |
| 16 | Penuel Kryvyi Rih | 13 | 3 | 2 | 8 | 10 | 30 | -20 | 11 | H B B T T B |
| 17 | Rukh Vynnyky | 12 | 2 | 3 | 7 | 19 | 21 | -2 | 9 | B B H H T H |
| 18 | Dinaz Vyshgorod | 13 | 1 | 5 | 7 | 15 | 31 | -16 | 8 | T B B H B B |

