Kết quả Villefranche vs Versailles 78, 01h45 ngày 27/09
Kết quả Villefranche vs Versailles 78
Đối đầu Villefranche vs Versailles 78
Phong độ Villefranche gần đây
Phong độ Versailles 78 gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.00-0.25
0.76O 2.5
0.83U 2.5
0.931
3.40X
3.402
1.95Hiệp 1+0.25
0.69-0.25
1.05O 1
0.75U 1
0.99 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Villefranche vs Versailles 78
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 3 Pháp 2026-2027 » vòng 8
-
Villefranche vs Versailles 78: Diễn biến chính
-
9'0-1
Amir Etien(Assists:Jordan Leborgne) -
17'Adama Diakite
1-1 -
35'1-1Jordan Leborgne
-
47'1-1Raphael Calvet
-
53'1-2
Amir Etien -
60'1-2Amir Etien
-
63'Dembo Gassama1-2
-
89'1-2Cedric Odzoumo
- BXH Hạng 3 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Villefranche vs Versailles 78: Số liệu thống kê
-
VillefrancheVersailles 78
-
3Phạt góc11
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)7
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
12Tổng cú sút14
-
-
8Sút trúng cầu môn6
-
-
4Sút ra ngoài8
-
-
21Sút Phạt13
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
12Phạm lỗi16
-
-
1Việt vị4
-
-
23Ném biên22
-
-
79Pha tấn công88
-
-
34Tấn công nguy hiểm44
-
BXH Hạng 3 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 12 | 8 | 3 | 1 | 19 | 10 | 9 | 27 | T T T B T T |
| 2 | FC Rouen | 12 | 8 | 2 | 2 | 22 | 9 | 13 | 26 | T B T B T T |
| 3 | Caen | 12 | 7 | 1 | 4 | 22 | 15 | 7 | 22 | B T B T H T |
| 4 | Versailles 78 | 12 | 7 | 1 | 4 | 19 | 14 | 5 | 22 | H T T T T B |
| 5 | Amiens | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 5 | 11 | 20 | T H T H H T |
| 6 | Concarneau | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 11 | 5 | 20 | T H T H B T |
| 7 | Cannes AS | 12 | 4 | 6 | 2 | 14 | 8 | 6 | 18 | H H T B T B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 12 | 3 | 18 | T B T T H H |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 15 | 2 | 16 | H B T T H B |
| 10 | Thionville FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 17 | 0 | 16 | H B B B H T |
| 11 | Paris 13 Atletico | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 12 | -1 | 16 | H T B T H B |
| 12 | Quevilly | 12 | 4 | 4 | 4 | 13 | 16 | -3 | 16 | H H B T B T |
| 13 | Bastia | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 15 | H B H H T B |
| 14 | Orleans US 45 | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 17 | -5 | 11 | B H H B H H |
| 15 | Valenciennes | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | B T B H B H |
| 16 | Villefranche | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 26 | -16 | 8 | B B B T H B |
| 17 | Aubagne | 12 | 2 | 1 | 9 | 6 | 19 | -13 | 7 | B T B B B B |
| 18 | Bourg Peronnas | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 | 19 | -13 | 6 | H H B B B H |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

