Kết quả Villefranche vs Paris 13 Atletico, 00h00 ngày 15/08
Kết quả Villefranche vs Paris 13 Atletico
Phong độ Villefranche gần đây
Phong độ Paris 13 Atletico gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.95+0.25
0.81O 2.5
1.15U 2.5
0.611
2.25X
3.202
3.00Hiệp 1+0
0.74-0
1.08O 0.75
0.65U 0.75
1.17 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Villefranche vs Paris 13 Atletico
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 33°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 3 Pháp 2026-2027 » vòng 2
-
Villefranche vs Paris 13 Atletico: Diễn biến chính
-
12'0-0Mattheo Guendez
-
17'Yohan Tade
1-0 -
31'Mathieu Cachbach(Assists:Fred Ondoa Onambele)
2-0 -
36'Paolo Limon2-0
-
40'2-0Jesah Ayessa
-
48'2-0Omar Bezzekhami
-
56'Lenny Djouad2-0
-
67'LoIc Etoga2-0
-
82'2-0Jesah Ayessa
-
90'Mathieu Cachbach2-0
- BXH Hạng 3 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Villefranche vs Paris 13 Atletico: Số liệu thống kê
-
VillefrancheParis 13 Atletico
-
7Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
10Tổng cú sút7
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài3
-
-
12Sút Phạt17
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
14Phạm lỗi10
-
-
2Việt vị1
-
-
11Ném biên26
-
-
86Pha tấn công71
-
-
48Tấn công nguy hiểm59
-
BXH Hạng 3 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 12 | 8 | 3 | 1 | 19 | 10 | 9 | 27 | T T T B T T |
| 2 | FC Rouen | 12 | 8 | 2 | 2 | 22 | 9 | 13 | 26 | T B T B T T |
| 3 | Caen | 12 | 7 | 1 | 4 | 22 | 15 | 7 | 22 | B T B T H T |
| 4 | Versailles 78 | 12 | 7 | 1 | 4 | 19 | 14 | 5 | 22 | H T T T T B |
| 5 | Amiens | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 5 | 11 | 20 | T H T H H T |
| 6 | Concarneau | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 11 | 5 | 20 | T H T H B T |
| 7 | Cannes AS | 12 | 4 | 6 | 2 | 14 | 8 | 6 | 18 | H H T B T B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 12 | 3 | 18 | T B T T H H |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 15 | 2 | 16 | H B T T H B |
| 10 | Thionville FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 17 | 0 | 16 | H B B B H T |
| 11 | Paris 13 Atletico | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 12 | -1 | 16 | H T B T H B |
| 12 | Quevilly | 12 | 4 | 4 | 4 | 13 | 16 | -3 | 16 | H H B T B T |
| 13 | Bastia | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 15 | H B H H T B |
| 14 | Orleans US 45 | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 17 | -5 | 11 | B H H B H H |
| 15 | Valenciennes | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | B T B H B H |
| 16 | Villefranche | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 26 | -16 | 8 | B B B T H B |
| 17 | Aubagne | 12 | 2 | 1 | 9 | 6 | 19 | -13 | 7 | B T B B B B |
| 18 | Bourg Peronnas | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 | 19 | -13 | 6 | H H B B B H |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

