Kết quả Valenciennes vs Concarneau, 19h45 ngày 29/08
Kết quả Valenciennes vs Concarneau
Đối đầu Valenciennes vs Concarneau
Phong độ Valenciennes gần đây
Phong độ Concarneau gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202619:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.97+0.25
0.79O 2.25
0.88U 2.25
0.921
2.25X
3.002
3.00Hiệp 1+0
0.72-0
1.11O 0.75
0.68U 0.75
1.13 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Valenciennes vs Concarneau
-
Sân vận động: Stade du Hainaut
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Pháp 2026-2027 » vòng 4
-
Valenciennes vs Concarneau: Diễn biến chính
-
13'0-0Stan Janno
-
55'0-0Charles Divialle
-
61'Bryan Passi0-0
- BXH Hạng 3 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Valenciennes vs Concarneau: Số liệu thống kê
-
ValenciennesConcarneau
-
3Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
8Tổng cú sút8
-
-
1Sút trúng cầu môn2
-
-
7Sút ra ngoài6
-
-
15Sút Phạt21
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
18Phạm lỗi14
-
-
3Việt vị1
-
-
14Ném biên22
-
-
80Pha tấn công85
-
-
30Tấn công nguy hiểm35
-
BXH Hạng 3 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 11 | 7 | 3 | 1 | 18 | 10 | 8 | 24 | H T T T B T |
| 2 | FC Rouen | 11 | 7 | 2 | 2 | 20 | 9 | 11 | 23 | T T B T B T |
| 3 | Versailles 78 | 11 | 7 | 1 | 3 | 19 | 13 | 6 | 22 | T H T T T T |
| 4 | Caen | 11 | 6 | 1 | 4 | 21 | 15 | 6 | 19 | T B T B T H |
| 5 | Cannes AS | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 7 | 7 | 18 | H H H T B T |
| 6 | Amiens | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 5 | 9 | 17 | H T H T H H |
| 7 | Concarneau | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 11 | 3 | 17 | T T H T H B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 11 | 3 | 17 | B T B T T H |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 13 | 4 | 16 | T H B T T H |
| 10 | Paris 13 Atletico | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 11 | 0 | 16 | B H T B T H |
| 11 | Bastia | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 12 | -2 | 15 | T H B H H T |
| 12 | Thionville FC | 11 | 3 | 4 | 4 | 16 | 17 | -1 | 13 | B H B B B H |
| 13 | Quevilly | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 16 | -5 | 13 | T H H B T B |
| 14 | Orleans US 45 | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 17 | -5 | 11 | B H H B H H |
| 15 | Valenciennes | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | B T B H B H |
| 16 | Villefranche | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 24 | -14 | 8 | H B B B T H |
| 17 | Aubagne | 11 | 2 | 1 | 8 | 6 | 17 | -11 | 7 | B B T B B B |
| 18 | Bourg Peronnas | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 | 18 | -13 | 5 | B H H B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

