Kết quả Valenciennes vs Bourg Peronnas, 00h00 ngày 15/08
Kết quả Valenciennes vs Bourg Peronnas
Phong độ Valenciennes gần đây
Phong độ Bourg Peronnas gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.77+0.25
1.05O 2.5
1.10U 2.5
0.671
1.95X
3.202
3.30Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.70O 0.75
0.64U 0.75
1.19 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Valenciennes vs Bourg Peronnas
-
Sân vận động: Stade du Hainaut
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 37°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Pháp 2026-2027 » vòng 2
-
Valenciennes vs Bourg Peronnas: Diễn biến chính
-
22'Rayane Ekra(Assists:Christopher Rocchia)
1-0 -
31'1-0Gregory Coelho
-
33'1-0Aness Gharbi
-
49'Rayane Ekra1-0
-
73'1-0Youssouf Kanoute
-
90'Vincent Marcel(Assists:Dayann Linyon)
2-0
- BXH Hạng 3 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Valenciennes vs Bourg Peronnas: Số liệu thống kê
-
ValenciennesBourg Peronnas
-
4Phạt góc6
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng3
-
-
14Tổng cú sút12
-
-
9Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài8
-
-
16Sút Phạt13
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
54%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)46%
-
-
12Phạm lỗi13
-
-
1Việt vị2
-
-
12Ném biên17
-
-
69Pha tấn công83
-
-
54Tấn công nguy hiểm48
-
BXH Hạng 3 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 11 | 7 | 3 | 1 | 18 | 10 | 8 | 24 | H T T T B T |
| 2 | FC Rouen | 11 | 7 | 2 | 2 | 20 | 9 | 11 | 23 | T T B T B T |
| 3 | Versailles 78 | 11 | 7 | 1 | 3 | 19 | 13 | 6 | 22 | T H T T T T |
| 4 | Caen | 11 | 6 | 1 | 4 | 21 | 15 | 6 | 19 | T B T B T H |
| 5 | Cannes AS | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 7 | 7 | 18 | H H H T B T |
| 6 | Amiens | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 5 | 9 | 17 | H T H T H H |
| 7 | Concarneau | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 11 | 3 | 17 | T T H T H B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 11 | 3 | 17 | B T B T T H |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 13 | 4 | 16 | T H B T T H |
| 10 | Paris 13 Atletico | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 11 | 0 | 16 | B H T B T H |
| 11 | Bastia | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 12 | -2 | 15 | T H B H H T |
| 12 | Thionville FC | 11 | 3 | 4 | 4 | 16 | 17 | -1 | 13 | B H B B B H |
| 13 | Quevilly | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 16 | -5 | 13 | T H H B T B |
| 14 | Orleans US 45 | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 17 | -5 | 11 | B H H B H H |
| 15 | Valenciennes | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | B T B H B H |
| 16 | Villefranche | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 24 | -14 | 8 | H B B B T H |
| 17 | Aubagne | 11 | 2 | 1 | 8 | 6 | 17 | -11 | 7 | B B T B B B |
| 18 | Bourg Peronnas | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 | 18 | -13 | 5 | B H H B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

