Kết quả Thionville FC vs Caen, 00h00 ngày 15/08
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.90+0.5
0.86O 2.5
0.99U 2.5
0.771
1.90X
3.452
3.55Hiệp 1-0.25
1.03+0.25
0.79O 1
0.91U 1
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Thionville FC vs Caen
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 36°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 3 Pháp 2026-2027 » vòng 2
-
Thionville FC vs Caen: Diễn biến chính
-
14'0-1
Fahd El Khoumisti(Assists:Diabe Bolumbu) -
16'0-2
Mohamed Hafid -
21'Karim Bouhmidi(Assists:David Luvualu)
1-2 -
41'1-2Sacha Mbaka
-
45'Samir Bouzar Essaidi1-2
-
45'1-2Fahd El Khoumisti
-
49'David Luvualu1-2
-
53'Muamer Aljic(Assists:Jalil Moustaid)
2-2 -
63'Fadel Gobitaka(Assists:Kylian Tubio)
3-2 -
67'Karim Bouhmidi
4-2 -
80'4-2Zoumana Bagbema
-
83'4-2Zoumana Bagbema
-
88'4-3
Armand Gnanduillet(Assists:Mohamed Hafid) -
90'Wilfried Bedfian4-3
- BXH Hạng 3 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Thionville FC vs Caen: Số liệu thống kê
-
Thionville FCCaen
-
6Phạt góc4
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
9Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài5
-
-
32%Kiểm soát bóng68%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
19Pha tấn công43
-
-
25Tấn công nguy hiểm31
-
BXH Hạng 3 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 12 | 8 | 3 | 1 | 19 | 10 | 9 | 27 | T T T B T T |
| 2 | FC Rouen | 12 | 8 | 2 | 2 | 22 | 9 | 13 | 26 | T B T B T T |
| 3 | Caen | 12 | 7 | 1 | 4 | 22 | 15 | 7 | 22 | B T B T H T |
| 4 | Versailles 78 | 12 | 7 | 1 | 4 | 19 | 14 | 5 | 22 | H T T T T B |
| 5 | Amiens | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 5 | 11 | 20 | T H T H H T |
| 6 | Concarneau | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 11 | 5 | 20 | T H T H B T |
| 7 | Cannes AS | 12 | 4 | 6 | 2 | 14 | 8 | 6 | 18 | H H T B T B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 12 | 3 | 18 | T B T T H H |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 15 | 2 | 16 | H B T T H B |
| 10 | Thionville FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 17 | 0 | 16 | H B B B H T |
| 11 | Paris 13 Atletico | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 12 | -1 | 16 | H T B T H B |
| 12 | Quevilly | 12 | 4 | 4 | 4 | 13 | 16 | -3 | 16 | H H B T B T |
| 13 | Bastia | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 15 | H B H H T B |
| 14 | Orleans US 45 | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 17 | -5 | 11 | B H H B H H |
| 15 | Valenciennes | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | B T B H B H |
| 16 | Villefranche | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 26 | -16 | 8 | B B B T H B |
| 17 | Aubagne | 12 | 2 | 1 | 9 | 6 | 19 | -13 | 7 | B T B B B B |
| 18 | Bourg Peronnas | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 | 19 | -13 | 6 | H H B B B H |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

