Kết quả Quevilly vs Concarneau, 00h00 ngày 15/08
Kết quả Quevilly vs Concarneau
Đối đầu Quevilly vs Concarneau
Phong độ Quevilly gần đây
Phong độ Concarneau gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 15/08/202600:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 2Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
0.98O 2.5
0.95U 2.5
0.751
2.45X
3.252
2.63Hiệp 1+0
0.82-0
1.00O 1
0.97U 1
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Quevilly vs Concarneau
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 32°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Pháp 2026-2027 » vòng 2
-
Quevilly vs Concarneau: Diễn biến chính
-
18'0-0Baptiste Macon
-
21'Ruben Rosa
1-0 -
30'Youssef Gazzaoui1-0
-
45'1-0Baptiste Macon
-
55'1-1
Stan Janno(Assists:Lucas Rosier) -
62'Ewan Hornech1-1
-
89'1-1Charles Divialle
-
90'Evan Gafour1-1
-
90'Alassane Diaby1-1
-
90'1-1Dylan Djessine Seba
- BXH Hạng 3 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Quevilly vs Concarneau: Số liệu thống kê
-
QuevillyConcarneau
-
2Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ1
-
-
6Tổng cú sút13
-
-
1Sút trúng cầu môn4
-
-
5Sút ra ngoài9
-
-
15Sút Phạt21
-
-
53%Kiểm soát bóng47%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
18Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị2
-
-
29Ném biên23
-
-
85Pha tấn công79
-
-
38Tấn công nguy hiểm42
-
BXH Hạng 3 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 11 | 7 | 3 | 1 | 18 | 10 | 8 | 24 | H T T T B T |
| 2 | FC Rouen | 11 | 7 | 2 | 2 | 20 | 9 | 11 | 23 | T T B T B T |
| 3 | Versailles 78 | 11 | 7 | 1 | 3 | 19 | 13 | 6 | 22 | T H T T T T |
| 4 | Caen | 11 | 6 | 1 | 4 | 21 | 15 | 6 | 19 | T B T B T H |
| 5 | Cannes AS | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 7 | 7 | 18 | H H H T B T |
| 6 | Amiens | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 5 | 9 | 17 | H T H T H H |
| 7 | Concarneau | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 11 | 3 | 17 | T T H T H B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 11 | 3 | 17 | B T B T T H |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 13 | 4 | 16 | T H B T T H |
| 10 | Paris 13 Atletico | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 11 | 0 | 16 | B H T B T H |
| 11 | Bastia | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 12 | -2 | 15 | T H B H H T |
| 12 | Thionville FC | 11 | 3 | 4 | 4 | 16 | 17 | -1 | 13 | B H B B B H |
| 13 | Quevilly | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 16 | -5 | 13 | T H H B T B |
| 14 | Orleans US 45 | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 17 | -5 | 11 | B H H B H H |
| 15 | Valenciennes | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | B T B H B H |
| 16 | Villefranche | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 24 | -14 | 8 | H B B B T H |
| 17 | Aubagne | 11 | 2 | 1 | 8 | 6 | 17 | -11 | 7 | B B T B B B |
| 18 | Bourg Peronnas | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 | 18 | -13 | 5 | B H H B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

