Kết quả Quevilly vs Amiens, 01h45 ngày 27/09
Kết quả Quevilly vs Amiens
Đối đầu Quevilly vs Amiens
Phong độ Quevilly gần đây
Phong độ Amiens gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 27/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.82-0.25
1.00O 2.25
0.92U 2.25
0.841
2.87X
3.102
2.25Hiệp 1+0
1.11-0
0.64O 0.75
0.60U 0.75
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Quevilly vs Amiens
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 3 Pháp 2026-2027 » vòng 8
-
Quevilly vs Amiens: Diễn biến chính
-
15'Youssef Gazzaoui(Assists:Samuel Come Ruiz)
1-0 -
17'Samuel Come Ruiz1-0
-
46'Marius Ros1-0
-
57'1-1
Christ Mbondi -
68'1-1Enzo Genton
-
77'Youssef Gazzaoui1-1
-
77'1-1Zourab Sopromadze
-
90'1-1Mathis Colin
-
90'1-1Lucas Llort
- BXH Hạng 3 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Quevilly vs Amiens: Số liệu thống kê
-
QuevillyAmiens
-
0Phạt góc4
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
4Tổng cú sút10
-
-
1Sút trúng cầu môn4
-
-
3Sút ra ngoài6
-
-
18Sút Phạt18
-
-
37%Kiểm soát bóng63%
-
-
33%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)67%
-
-
13Phạm lỗi16
-
-
3Việt vị2
-
-
20Ném biên30
-
-
76Pha tấn công117
-
-
26Tấn công nguy hiểm46
-
BXH Hạng 3 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 12 | 8 | 3 | 1 | 19 | 10 | 9 | 27 | T T T B T T |
| 2 | FC Rouen | 12 | 8 | 2 | 2 | 22 | 9 | 13 | 26 | T B T B T T |
| 3 | Caen | 12 | 7 | 1 | 4 | 22 | 15 | 7 | 22 | B T B T H T |
| 4 | Versailles 78 | 12 | 7 | 1 | 4 | 19 | 14 | 5 | 22 | H T T T T B |
| 5 | Amiens | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 5 | 11 | 20 | T H T H H T |
| 6 | Concarneau | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 11 | 5 | 20 | T H T H B T |
| 7 | Cannes AS | 12 | 4 | 6 | 2 | 14 | 8 | 6 | 18 | H H T B T B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 12 | 3 | 18 | T B T T H H |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 15 | 2 | 16 | H B T T H B |
| 10 | Thionville FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 17 | 0 | 16 | H B B B H T |
| 11 | Paris 13 Atletico | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 12 | -1 | 16 | H T B T H B |
| 12 | Quevilly | 12 | 4 | 4 | 4 | 13 | 16 | -3 | 16 | H H B T B T |
| 13 | Bastia | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 15 | H B H H T B |
| 14 | Orleans US 45 | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 17 | -5 | 11 | B H H B H H |
| 15 | Valenciennes | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | B T B H B H |
| 16 | Villefranche | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 26 | -16 | 8 | B B B T H B |
| 17 | Aubagne | 12 | 2 | 1 | 9 | 6 | 19 | -13 | 7 | B T B B B B |
| 18 | Bourg Peronnas | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 | 19 | -13 | 6 | H H B B B H |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

