Kết quả Concarneau vs Thionville FC, 19h45 ngày 05/09
-
Thứ bảy, Ngày 05/09/202619:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.78+0.25
0.98O 2.5
0.95U 2.5
0.811
2.50X
3.202
2.50Hiệp 1-0.25
1.11+0.25
0.64O 1
0.91U 1
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Concarneau vs Thionville FC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 3 Pháp 2026-2027 » vòng 5
-
Concarneau vs Thionville FC: Diễn biến chính
-
7'Stan Janno(Assists:Loic Goujon)
1-0 -
32'1-0Cachito Wanduka
-
34'Baptiste Etcheverria(Assists:Loic Goujon)
2-0 -
56'2-1
Cachito Wanduka(Assists:Enzo Montet) -
57'2-2
Fadel Gobitaka(Assists:Kylian Tubio) -
73'2-2Samed Kilic
-
75'Raimane Daou2-2
-
84'2-2Bourama Diarra
-
90'2-2Enzo Montet
- BXH Hạng 3 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Concarneau vs Thionville FC: Số liệu thống kê
-
ConcarneauThionville FC
-
2Phạt góc6
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
3Tổng cú sút3
-
-
2Sút trúng cầu môn1
-
-
1Sút ra ngoài2
-
-
6Sút Phạt8
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
7Phạm lỗi5
-
-
1Việt vị1
-
-
11Ném biên18
-
-
83Pha tấn công78
-
-
41Tấn công nguy hiểm31
-
BXH Hạng 3 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 12 | 8 | 3 | 1 | 19 | 10 | 9 | 27 | T T T B T T |
| 2 | FC Rouen | 12 | 8 | 2 | 2 | 22 | 9 | 13 | 26 | T B T B T T |
| 3 | Caen | 12 | 7 | 1 | 4 | 22 | 15 | 7 | 22 | B T B T H T |
| 4 | Versailles 78 | 12 | 7 | 1 | 4 | 19 | 14 | 5 | 22 | H T T T T B |
| 5 | Amiens | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 5 | 11 | 20 | T H T H H T |
| 6 | Concarneau | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 11 | 5 | 20 | T H T H B T |
| 7 | Cannes AS | 12 | 4 | 6 | 2 | 14 | 8 | 6 | 18 | H H T B T B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 12 | 5 | 3 | 4 | 15 | 12 | 3 | 18 | T B T T H H |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 15 | 2 | 16 | H B T T H B |
| 10 | Thionville FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 17 | 0 | 16 | H B B B H T |
| 11 | Paris 13 Atletico | 12 | 4 | 4 | 4 | 11 | 12 | -1 | 16 | H T B T H B |
| 12 | Quevilly | 12 | 4 | 4 | 4 | 13 | 16 | -3 | 16 | H H B T B T |
| 13 | Bastia | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 15 | H B H H T B |
| 14 | Orleans US 45 | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 17 | -5 | 11 | B H H B H H |
| 15 | Valenciennes | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | B T B H B H |
| 16 | Villefranche | 12 | 2 | 2 | 8 | 10 | 26 | -16 | 8 | B B B T H B |
| 17 | Aubagne | 12 | 2 | 1 | 9 | 6 | 19 | -13 | 7 | B T B B B B |
| 18 | Bourg Peronnas | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 | 19 | -13 | 6 | H H B B B H |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

