Kết quả Caen vs FC Rouen, 01h45 ngày 25/09
-
Thứ sáu, Ngày 25/09/202601:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.87-0
0.89O 2.75
0.97U 2.75
0.791
2.45X
3.252
2.50Hiệp 1+0
0.86-0
0.90O 1.25
1.09U 1.25
0.65 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Caen vs FC Rouen
-
Sân vận động: Michel dOrnano Stade
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
Hạng 3 Pháp 2026-2027 » vòng 8
-
Caen vs FC Rouen: Diễn biến chính
-
8'Dennis Appiah(Assists:Ivann Botella)
1-0 -
14'Fahd El Khoumisti1-0
-
45'1-1
Malik Tchokounte(Assists:Salim Diaby) -
45'Armand Gnanduillet(Assists:Diabe Bolumbu)
2-1 -
45'Armand Gnanduillet(Assists:Ivann Botella)
3-1 -
71'Lionel Carole3-1
-
71'Zoumana Bagbema3-1
-
73'Jacques Bomo3-1
-
74'3-1Jordy Gaspar
-
86'Keelyan Portut3-1
-
90'3-2
Joel Viana(Assists:Lisandru Tramoni)
- BXH Hạng 3 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Caen vs FC Rouen: Số liệu thống kê
-
CaenFC Rouen
-
4Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
5Thẻ vàng1
-
-
9Tổng cú sút6
-
-
9Sút trúng cầu môn4
-
-
0Sút ra ngoài2
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
458Số đường chuyền273
-
-
15Phạm lỗi14
-
-
1Việt vị2
-
-
2Cứu thua4
-
-
23Rê bóng thành công19
-
-
6Thử thách11
-
-
71Pha tấn công56
-
-
38Tấn công nguy hiểm40
-
-
37Phá bóng19
-
BXH Hạng 3 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | La Roche VF | 11 | 7 | 3 | 1 | 18 | 10 | 8 | 24 | H T T T B T |
| 2 | FC Rouen | 11 | 7 | 2 | 2 | 20 | 9 | 11 | 23 | T T B T B T |
| 3 | Versailles 78 | 11 | 7 | 1 | 3 | 19 | 13 | 6 | 22 | T H T T T T |
| 4 | Caen | 11 | 6 | 1 | 4 | 21 | 15 | 6 | 19 | T B T B T H |
| 5 | Cannes AS | 11 | 4 | 6 | 1 | 14 | 7 | 7 | 18 | H H H T B T |
| 6 | Amiens | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 5 | 9 | 17 | H T H T H H |
| 7 | Concarneau | 11 | 4 | 5 | 2 | 14 | 11 | 3 | 17 | T T H T H B |
| 8 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 11 | 3 | 17 | B T B T T H |
| 9 | Fleury Merogis U.S. | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 13 | 4 | 16 | T H B T T H |
| 10 | Paris 13 Atletico | 11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 11 | 0 | 16 | B H T B T H |
| 11 | Bastia | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 12 | -2 | 15 | T H B H H T |
| 12 | Thionville FC | 11 | 3 | 4 | 4 | 16 | 17 | -1 | 13 | B H B B B H |
| 13 | Quevilly | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 16 | -5 | 13 | T H H B T B |
| 14 | Orleans US 45 | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 17 | -5 | 11 | B H H B H H |
| 15 | Valenciennes | 12 | 2 | 4 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | B T B H B H |
| 16 | Villefranche | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 24 | -14 | 8 | H B B B T H |
| 17 | Aubagne | 11 | 2 | 1 | 8 | 6 | 17 | -11 | 7 | B B T B B B |
| 18 | Bourg Peronnas | 11 | 1 | 2 | 8 | 5 | 18 | -13 | 5 | B H H B B B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

