Kết quả Boulogne vs Dijon, 01h00 ngày 05/09

Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 5

  • Boulogne vs Dijon: Diễn biến chính

  • 27'
    Aurelien Platret
    0-0
  • 37'
    Theo Epailly(Assists:Benjamin Besic) goal 
    1-0
  • 56'
    1-0
    Ben-Chayeel Hamada
  • 56'
    Julien Boyer
    1-0
  • 57'
    1-0
     Quentin Bernard
     Ben-Chayeel Hamada
  • 63'
    1-1
    goal Tyris Dong(Assists:Jordan Marie)
  • 70'
    1-1
     Emmanuel Lago
     Alexis Ntamack
  • 71'
    1-1
     Paul Bellon
     Jordan Marie
  • 71'
    1-1
     Adel Lembezat
     Michael Barreto
  • 73'
    Noah Fatar  
    Theo Epailly  
    1-1
  • 73'
    Mathieu Mion  
    Julien Boyer  
    1-1
  • 73'
    Joffrey Bultel  
    Nolan Binet  
    1-1
  • 84'
    Luderic Etonde  
    Benjamin Besic  
    1-1
  • 87'
    1-1
     Hugo Vargas-Rios
     Tyris Dong
  • 90'
    1-1
    Waly Diouf
  • Boulogne vs Dijon: Đội hình chính và dự bị

  • Boulogne5-3-2
    99
    Blondy Nna Noukeu
    12
    Julien Boyer
    18
    Demba Thiam
    15
    Adrien Pinot
    25
    Antoine Kerriou
    21
    Aurelien Platret
    64
    Theo Epailly
    19
    Nolan Binet
    8
    Jonas Martin
    17
    Benjamin Besic
    10
    Abdel Hbouch
    29
    Alexis Ntamack
    9
    Tyris Dong
    21
    Samy Chouchane
    4
    Michael Barreto
    18
    Brandon Nsimba Ndezi
    14
    Jordan Marie
    7
    Ben-Chayeel Hamada
    6
    Waly Diouf
    23
    Lenny Lacroix
    31
    Moussa Faty
    16
    Paul Delecroix
    Dijon4-1-3-2
  • Đội hình dự bị
  • 14Joffrey Bultel
    13Luderic Etonde
    11Noah Fatar
    26Oscar Lenne
    1Xavier Lenogue
    29Mathieu Mion
    7Aymane Nassiri
    28Sohan Paillard
    36Mohamed Soumah
    Ylan Aka 42
    Axel Bargain 15
    Paul Bellon 8
    Quentin Bernard 5
    Enzo Ketterle 71
    Emmanuel Lago 90
    Adel Lembezat 17
    Hatem Mimoune 30
    Hugo Vargas-Rios 20
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Benoit Tavenot
  • BXH Hạng 2 Pháp
  • BXH bóng đá Pháp mới nhất
  • Boulogne vs Dijon: Số liệu thống kê

  • Boulogne
    Dijon
  • 10
    Phạt góc
    5
  •  
     
  • 6
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    2
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    6
  •  
     
  • 8
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 4
    Cản sút
    3
  •  
     
  • 15
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 47%
    Kiểm soát bóng
    53%
  •  
     
  • 46%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    54%
  •  
     
  • 422
    Số đường chuyền
    498
  •  
     
  • 77%
    Chuyền chính xác
    82%
  •  
     
  • 10
    Phạm lỗi
    15
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    3
  •  
     
  • 0
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 6
    Cứu thua
    2
  •  
     
  • 12
    Rê bóng thành công
    11
  •  
     
  • 3
    Đánh chặn
    6
  •  
     
  • 16
    Ném biên
    28
  •  
     
  • 1
    Woodwork
    0
  •  
     
  • 12
    Cản phá thành công
    11
  •  
     
  • 13
    Thử thách
    12
  •  
     
  • 6
    Successful center
    4
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 14
    Long pass
    16
  •  
     
  • 100
    Pha tấn công
    79
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    35
  •  
     
  • 2
    Cơ hội lớn
    2
  •  
     
  • 1
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    1
  •  
     
  • 10
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 5
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    4
  •  
     
  • 51
    Số pha tranh chấp thành công
    39
  •  
     
  • 2.1
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.18
  •  
     
  • 1.69
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    1.17
  •  
     
  • 0.41
    xG Set Play
    0.01
  •  
     
  • 2.1
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.18
  •  
     
  • 1.41
    Cú sút trúng đích
    2.17
  •  
     
  • 23
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    19
  •  
     
  • 26
    Số quả tạt chính xác
    18
  •  
     
  • 35
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    29
  •  
     
  • 16
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    10
  •  
     
  • 22
    Phá bóng
    35
  •  
     

BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Saint Etienne 12 9 1 2 25 11 14 28 H T T T B T
2 Nancy 12 8 1 3 17 9 8 25 T T T T T T
3 Montpellier 12 7 3 2 18 9 9 24 H T T T T B
4 Reims 12 5 6 1 24 15 9 21 H H T H T B
5 Pau FC 12 6 2 4 16 13 3 20 T T T T T B
6 Dijon 12 5 3 4 21 19 2 18 T T B B T T
7 Metz 12 4 5 3 20 19 1 17 H B T H B T
8 Red Star FC 93 12 5 2 5 14 17 -3 17 T T B B B B
9 FC Annecy 12 5 1 6 14 18 -4 16 B T B T B B
10 USL Dunkerque 12 4 3 5 17 17 0 15 B B T H B T
11 Guingamp 12 4 2 6 16 18 -2 14 B B B T T B
12 Boulogne 12 2 7 3 10 8 2 13 B H T H B T
13 Rodez Aveyron 12 4 1 7 17 23 -6 13 B B B T T B
14 Nantes 12 3 3 6 14 18 -4 12 T H B B H T
15 Clermont 12 1 8 3 11 15 -4 11 H B H B H T
16 Sochaux 12 2 5 5 8 15 -7 11 H H B B B B
17 Grenoble 12 3 2 7 13 22 -9 11 H B B B B T
18 Stade Lavallois MFC 12 2 3 7 14 23 -9 9 H B H B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Promotion Play-Offs Relegation
" "