Kết quả Vanraure Hachinohe FC vs Miyazaki, 11h00 ngày 18/09
Kết quả Vanraure Hachinohe FC vs Miyazaki
Nhận định, Soi kèo Vanraure Hachinohe vs Tegevajaro Miyazaki 11h00 ngày 18/09: Kèo khó cho khách
Đối đầu Vanraure Hachinohe FC vs Miyazaki
Phong độ Vanraure Hachinohe FC gần đây
Phong độ Miyazaki gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 18/09/202611:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.05-0.25
0.83O 2.25
1.03U 2.25
0.831
3.65X
3.152
2.05Hiệp 1+0.25
0.70-0.25
1.19O 0.75
0.70U 0.75
1.16 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Vanraure Hachinohe FC vs Miyazaki
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 7
-
Vanraure Hachinohe FC vs Miyazaki: Diễn biến chính
-
13'0-1
Keigo Hashimoto -
46'Wataru Hiramatsu0-1
-
48'0-2
Kaiga Murakoshi -
56'William Owie
Ryuji Sawakami0-2 -
56'Ryusei Takao
Seiya Nakano0-2 -
64'Kazuma Nagata
Aoi Sato0-2 -
64'Riku Kurisawa
Shoma Otoizumi0-2 -
73'Shinnosuke Suzuki
Yuta Inami0-2 -
74'0-2Ren Inoue
Mahiro Ano -
79'0-3
Koji Okumura -
81'0-3Yudai Tanaka
Kaiga Murakoshi -
82'0-3Yoko Iesaka
Eisuke Watanabe -
89'0-3Ken Tshizanga Matsumoto
Keigo Hashimoto -
89'0-3Hiroto Konishi
Koji Okumura
-
Vanraure Hachinohe FC vs Miyazaki: Đội hình chính và dự bị
-
Vanraure Hachinohe FC3-1-4-2Miyazaki4-2-3-113Shogo Onishi3Yudai Sawada15Kirato Sasaki2Wataru Hiramatsu30Yuta Inami7Aoi Sato6Fumiya Unoki8Shoma Otoizumi34Shoma Takayoshi99Seiya Nakano10Ryuji Sawakami9Keigo Hashimoto7Mahiro Ano47Koji Okumura99Kaiga Murakoshi5Eisuke Watanabe8RIku Yamauchi24Yuma Matsumoto33Kengo Kuroki28Hikaru Manabe39Yota Shimokawa1Shu Mogi
- Đội hình dự bị
-
33Yuma Igari24Riku Kurisawa80Kazuma Nagata35William Owie17Yuta Sato4Shinnosuke Suzuki9Ryusei Takao25Yusuke Taniguchi11Hiroto YukieYoko Iesaka 14Ren Inoue 10Ryoya Kimura 31Hiroto Konishi 38Ken Tshizanga Matsumoto 42Shigeo Miyawaki 26Seitaro Tanaka 45Yudai Tanaka 29Soichiro Tsutsumi 13
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
Vanraure Hachinohe FC vs Miyazaki: Số liệu thống kê
-
Vanraure Hachinohe FCMiyazaki
-
3Phạt góc3
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng0
-
-
14Tổng cú sút9
-
-
2Sút trúng cầu môn5
-
-
12Sút ra ngoài4
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
51%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)49%
-
-
510Số đường chuyền497
-
-
78%Chuyền chính xác73%
-
-
3Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị1
-
-
145Pha tấn công122
-
-
65Tấn công nguy hiểm51
-
BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Albirex Niigata | 16 | 10 | 2 | 4 | 23 | 24 | -1 | 32 | B T T B T T |
| 2 | Yokohama FC | 16 | 9 | 4 | 3 | 32 | 17 | 15 | 31 | H T H T T T |
| 3 | Kataller Toyama | 16 | 9 | 4 | 3 | 29 | 15 | 14 | 31 | H T B T T T |
| 4 | Vegalta Sendai | 16 | 9 | 3 | 4 | 28 | 15 | 13 | 30 | H T B B B T |
| 5 | Omiya Ardija | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 | 18 | 12 | 30 | B B H T T T |
| 6 | Miyazaki | 16 | 8 | 5 | 3 | 26 | 17 | 9 | 29 | H T T T T T |
| 7 | Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 22 | 19 | 3 | 26 | T T T T T T |
| 8 | Ban Di Tesi Iwaki | 16 | 7 | 2 | 7 | 26 | 22 | 4 | 23 | T H H T B T |
| 9 | Jubilo Iwata | 16 | 6 | 5 | 5 | 19 | 17 | 2 | 23 | H H H T T H |
| 10 | Shonan Bellmare | 16 | 5 | 8 | 3 | 16 | 15 | 1 | 23 | H H T B B H |
| 11 | Oita Trinita | 16 | 5 | 7 | 4 | 19 | 14 | 5 | 22 | T H H B T B |
| 12 | Blaublitz Akita | 16 | 5 | 5 | 6 | 18 | 18 | 0 | 20 | B B T H B T |
| 13 | Sagan Tosu | 16 | 6 | 2 | 8 | 16 | 19 | -3 | 20 | T B T B T B |
| 14 | Montedio Yamagata | 16 | 6 | 1 | 9 | 14 | 16 | -2 | 19 | H B B T T B |
| 15 | Tokushima Vortis | 16 | 5 | 2 | 9 | 12 | 17 | -5 | 17 | H B T B B B |
| 16 | Fujieda MYFC | 16 | 3 | 7 | 6 | 17 | 21 | -4 | 16 | H H B H B B |
| 17 | Vanraure Hachinohe FC | 16 | 4 | 2 | 10 | 11 | 26 | -15 | 14 | H T B B B B |
| 18 | Tochigi City | 16 | 3 | 3 | 10 | 21 | 31 | -10 | 12 | H H B B B B |
| 19 | Imabari FC | 16 | 3 | 3 | 10 | 16 | 32 | -16 | 12 | H B B H B B |
| 20 | Ventforet Kofu | 16 | 3 | 3 | 10 | 12 | 34 | -22 | 12 | B B H H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

