Kết quả Sagan Tosu vs Iwaki FC, 17h00 ngày 19/09

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 7

  • Sagan Tosu vs Iwaki FC: Diễn biến chính

  • 9'
    0-0
    Daiki Yamaguchi
  • 31'
    0-0
    Shun Nakajima
  • 46'
    0-1
    goal Yuriya Takahashi
  • 57'
    Hikaru Nakahara  
    Rio Hyon  
    0-1
  • 57'
    Daichi Suzuki  
    Kenta Nishizawa  
    0-1
  • 63'
    0-1
    Haruto Nakano
  • 66'
    0-2
    goal Soichiro Fukaminato(Assists:Haruto Nakano)
  • 71'
    Ryo Shiohama(Assists:Manato Yoshida) goal 
    1-2
  • 74'
    1-2
     Shota Kofie
     Shun Nakajima
  • 74'
    1-2
     Ibuki Konno
     Atsuki Yamanaka
  • 75'
    Kaito Yoshino  
    Toshiki Takahashi  
    1-2
  • 75'
    Haruya Goto  
    Ryo Shiohama  
    1-2
  • 76'
    1-3
    goal Ryo Endo(Assists:Daiki Yamaguchi)
  • 78'
    Ho min Park  
    Tatsunori Sakurai  
    1-3
  • 80'
    1-3
     Ruon Hisanaga
     Yuriya Takahashi
  • 87'
    1-3
     Ryota Nagaki
     Kaito Fujii
  • 87'
    1-3
     Taisei Kuwata
     Takeshi Ushizawa
  • 90'
    Ho min Park
    1-3
  • Sagan Tosu vs Ban Di Tesi Iwaki: Đội hình chính và dự bị

  • Sagan Tosu3-4-2-1
    1
    Ryota Izumori
    44
    Kaito Abe
    4
    Yuta Imazu
    5
    Shiva Tafari Nagasawa
    11
    Ryo Shiohama
    6
    Tatsunori Sakurai
    21
    Ayumu Toyoda
    28
    Manato Yoshida
    16
    Kenta Nishizawa
    18
    Rio Hyon
    9
    Toshiki Takahashi
    11
    Taisei Kato
    14
    Daiki Yamaguchi
    13
    Kaito Fujii
    7
    Shun Nakajima
    22
    Yuriya Takahashi
    3
    Ryo Endo
    27
    Atsuki Yamanaka
    4
    Takeshi Ushizawa
    15
    Haruto Nakano
    35
    Soichiro Fukaminato
    23
    Masato Sasaki
    Ban Di Tesi Iwaki3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 42Haruya Goto
    13Kanta Jojo
    3Kyosuke Kamiyama
    12Sota Matsubara
    2Nagi Matsumoto
    20Hikaru Nakahara
    19Ho min Park
    10Daichi Suzuki
    43Kaito Yoshino
    Masato Araki 16
    Ruon Hisanaga 28
    Hyun-jin Joo 39
    Ibuki Konno 2
    Taisei Kuwata 5
    Ryota Nagaki 40
    Shota Kofie 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Akio Kogiku
    Yuzo TAMURA
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Sagan Tosu vs Iwaki FC: Số liệu thống kê

  • Sagan Tosu
    Iwaki FC
  • 6
    Phạt góc
    10
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    3
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    3
  •  
     
  • 14
    Tổng cú sút
    14
  •  
     
  • 3
    Sút trúng cầu môn
    7
  •  
     
  • 11
    Sút ra ngoài
    7
  •  
     
  • 19
    Sút Phạt
    10
  •  
     
  • 65%
    Kiểm soát bóng
    35%
  •  
     
  • 64%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    36%
  •  
     
  • 539
    Số đường chuyền
    243
  •  
     
  • 81%
    Chuyền chính xác
    60%
  •  
     
  • 9
    Phạm lỗi
    19
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 78
    Pha tấn công
    82
  •  
     
  • 55
    Tấn công nguy hiểm
    42
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Albirex Niigata 16 10 2 4 23 24 -1 32 B T T B T T
2 Yokohama FC 16 9 4 3 32 17 15 31 H T H T T T
3 Kataller Toyama 16 9 4 3 29 15 14 31 H T B T T T
4 Vegalta Sendai 16 9 3 4 28 15 13 30 H T B B B T
5 Omiya Ardija 16 8 6 2 30 18 12 30 B B H T T T
6 Miyazaki 16 8 5 3 26 17 9 29 H T T T T T
7 Consadole Sapporo 16 8 2 6 22 19 3 26 T T T T T T
8 Ban Di Tesi Iwaki 16 7 2 7 26 22 4 23 T H H T B T
9 Jubilo Iwata 16 6 5 5 19 17 2 23 H H H T T H
10 Shonan Bellmare 16 5 8 3 16 15 1 23 H H T B B H
11 Oita Trinita 16 5 7 4 19 14 5 22 T H H B T B
12 Blaublitz Akita 16 5 5 6 18 18 0 20 B B T H B T
13 Sagan Tosu 16 6 2 8 16 19 -3 20 T B T B T B
14 Montedio Yamagata 16 6 1 9 14 16 -2 19 H B B T T B
15 Tokushima Vortis 16 5 2 9 12 17 -5 17 H B T B B B
16 Fujieda MYFC 16 3 7 6 17 21 -4 16 H H B H B B
17 Vanraure Hachinohe FC 16 4 2 10 11 26 -15 14 H T B B B B
18 Tochigi City 16 3 3 10 21 31 -10 12 H H B B B B
19 Imabari FC 16 3 3 10 16 32 -16 12 H B B H B B
20 Ventforet Kofu 16 3 3 10 12 34 -22 12 B B H H B B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "