Kết quả UTS Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca, 01h00 ngày 25/10
Kết quả UTS Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca
Phong độ UTS Union Touarga Sport Rabat gần đây
Phong độ Wydad Casablanca gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 25/10/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 5Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu UTS Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: - - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Marốc 2026-2027 » vòng 5
-
UTS Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca: Diễn biến chính
-
UTS Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca: Đội hình chính và dự bị
-
UTS Union Touarga Sport Rabat4-3-3Wydad Casablanca4-2-3-11Reda Asmama3Mehdi Ashabi13Youssef Kajai15Hamza Regragui25Anas Nanah31Walid Rhailouf18Omar Arjoune32Adam Chakir21Redouan Ait Lamkadem22Mouad Dahak20Saad Lotfi15Silvere Ganvoula Mboussy23Oussama Zemraoui10Aymane El Hassouni33Adil Khalloufi18Nizar Al-Rashdan27Joseph Bakasu2Mohamed Moufid25Issoufou Dayo13Salah Moussadak14Yahia Attiyat Allah1Rachid Ghanimi
- Đội hình dự bị
-
8Youssef Ait Mbarek27Ayoub Ajerrar2Youness Akharraz16Houssam Bouelainine29Abdeljalil Chaynane6Dany Tavares26Imran Douieb30Oussama Jalfate35Wassim MelloukWalid Atik 20Naim Byar 6Cofi Salaheddine 32Abderrazak El Wadi 12Haitam Hamani 7Hamza Hannouri 19Yahya Jabrane 5Yassine Jabrane 91Hamza Janan Allah 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Mehdi Nafti
- BXH VĐQG Marốc
- BXH bóng đá Morocco mới nhất
-
UTS Union Touarga Sport Rabat vs Wydad Casablanca: Số liệu thống kê
-
UTS Union Touarga Sport RabatWydad Casablanca
BXH VĐQG Marốc 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kawkab de Marrakech | 7 | 5 | 1 | 1 | 10 | 6 | 4 | 16 | T T T H T T |
| 2 | CODM Meknes | 7 | 4 | 2 | 1 | 10 | 4 | 6 | 14 | B H T T H T |
| 3 | Wydad Casablanca | 7 | 3 | 2 | 2 | 7 | 6 | 1 | 11 | T H H T T B |
| 4 | Maghreb Fez | 7 | 3 | 2 | 2 | 6 | 5 | 1 | 11 | T H B H B T |
| 5 | IRT Itihad de Tanger | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 1 | 10 | T H B T B T |
| 6 | Wydad Temara | 6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 4 | 3 | 9 | T B B B T T |
| 7 | Hassania Agadir | 7 | 2 | 3 | 2 | 14 | 12 | 2 | 9 | B T H H B H |
| 8 | Raja Casablanca Atlhletic | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 5 | 0 | 9 | T H H H B T |
| 9 | FAR Forces Armee Royales | 5 | 2 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 8 | T H T H B |
| 10 | Renaissance Sportive de Berkane | 6 | 1 | 5 | 0 | 6 | 4 | 2 | 8 | H H H H T H |
| 11 | DHJ Difaa Hassani Jadidi | 6 | 2 | 2 | 2 | 13 | 13 | 0 | 8 | B B T T H H |
| 12 | Union Touarga Sport Rabat | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 5 | -1 | 8 | B H H T T B |
| 13 | UTS Union Touarga Sport Rabat | 7 | 2 | 2 | 3 | 4 | 6 | -2 | 8 | T H B B H B |
| 14 | Amal Tiznit | 7 | 2 | 1 | 4 | 8 | 12 | -4 | 7 | T B H B B T |
| 15 | Maghrib Association Tetouan | 7 | 0 | 3 | 4 | 2 | 10 | -8 | 3 | H H B B B B |
| 16 | Renaissance Zmamra | 6 | 0 | 1 | 5 | 5 | 12 | -7 | 1 | B B B H B B |
CAF CL qualifying
CAF Cup qualifying
Relegation Play-offs
Relegation

