Kết quả Diosgyor VTK vs BVSC Zuglo, 22h30 ngày 29/08
-
Thứ bảy, Ngày 29/08/202622:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.95+0.25
0.85O 2.5
0.85U 2.5
0.851
1.83X
3.402
3.60Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Diosgyor VTK vs BVSC Zuglo
-
Sân vận động: DVTK Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 28°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 2 Hungary 2026-2027 » vòng 6
-
Diosgyor VTK vs BVSC Zuglo: Diễn biến chính
-
15'0-1
Gergo Ominger -
80'0-2
Adrian Denes
- BXH Hạng 2 Hungary
- BXH bóng đá Hungary mới nhất
-
Diosgyor VTK vs BVSC Zuglo: Số liệu thống kê
-
Diosgyor VTKBVSC Zuglo
-
7Phạt góc2
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
15Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn6
-
-
12Sút ra ngoài4
-
-
13Sút Phạt22
-
-
70%Kiểm soát bóng30%
-
-
67%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)33%
-
-
19Phạm lỗi12
-
-
3Việt vị1
-
-
39Ném biên21
-
-
97Pha tấn công68
-
-
54Tấn công nguy hiểm21
-
BXH Hạng 2 Hungary 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kecskemeti TE | 12 | 8 | 2 | 2 | 26 | 15 | 11 | 26 | H T T B T T |
| 2 | SOROKSAR | 12 | 7 | 3 | 2 | 29 | 16 | 13 | 24 | T H B T H B |
| 3 | Mezokovesd Zsory | 12 | 7 | 2 | 3 | 23 | 11 | 12 | 23 | T H H T T T |
| 4 | Kazincbarcika | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 | 14 | 9 | 23 | H B T H T T |
| 5 | Duna-Tisza | 12 | 6 | 5 | 1 | 24 | 16 | 8 | 23 | T H T T H B |
| 6 | Gyirmot SE | 12 | 6 | 3 | 3 | 20 | 19 | 1 | 21 | T B T T H H |
| 7 | FC Ajka | 12 | 5 | 4 | 3 | 17 | 15 | 2 | 19 | T B H B T H |
| 8 | Fehervar Videoton | 12 | 5 | 0 | 7 | 16 | 14 | 2 | 15 | T B T B B T |
| 9 | Diosgyor VTK | 12 | 4 | 3 | 5 | 18 | 22 | -4 | 15 | T T H H T B |
| 10 | BVSC Zuglo | 12 | 4 | 2 | 6 | 14 | 17 | -3 | 14 | B T T H T B |
| 11 | Szentlorinc SE | 12 | 4 | 2 | 6 | 12 | 18 | -6 | 14 | T B H B T B |
| 12 | Szeged Csanad | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 | 15 | -2 | 13 | B H T B B T |
| 13 | Nagykanizsai TE 1866 | 12 | 4 | 0 | 8 | 9 | 16 | -7 | 12 | T T B B B T |
| 14 | KARCAG SE | 12 | 2 | 5 | 5 | 16 | 24 | -8 | 11 | B H B B B B |
| 15 | Kozarmisleny SE | 12 | 3 | 1 | 8 | 10 | 20 | -10 | 10 | T H B T B T |
| 16 | Csakvari TK | 12 | 1 | 1 | 10 | 9 | 27 | -18 | 4 | H B B B B B |
Upgrade Team
Relegation Play-offs

