Kết quả NAC Breda vs Heracles Almelo, 01h00 ngày 24/10
-
Thứ bảy, Ngày 24/10/202601:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
1.03+0.25
0.78O 3.25
0.95U 3.25
0.851
2.20X
3.902
2.57Hiệp 1+0
0.80-0
1.00O 1.25
0.80U 1.25
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu NAC Breda vs Heracles Almelo
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 12
-
NAC Breda vs Heracles Almelo: Diễn biến chính
-
NAC Breda vs Heracles Almelo: Đội hình chính và dự bị
-
NAC Breda4-2-3-1Heracles Almelo4-2-3-11Michael Verrips12Jan van den Bergh8Fredrik Oldrup Jensen4Leo Greiml2Boyd Lucassen6Maximilien Balard14Kamal Sowah28Charles Andreas Brym10Mohamed Nassoh78Jannes Van Hecke9Moussa Soumano27Jean-Paul Ndjoli7Chafik Abbas17Tristan van Gilst18Max Hauswirth5Djevencio van der Kust32Sem Scheperman15David Vicente4Damon Mirani14Maurice Wrusch25Manny Rodríguez1Fabian de Keijzer
- Đội hình dự bị
-
17Mohamed Bouchouari35Mylan Brouwers5Jayden Candelaria55Brahim Ghalidi19Paul Gladon23Roy Kortsmit31Kostas Lambrou11Gabriel Misehouy27Karim Mperanyi34Imran Nazih26Pepijn Reulen32Rayan van AarstMimeirhel Benita 2Mario Borac 3Thomas Bruns 10Stijn Bultman 35Mario Engels 8Timo Jansink 16Vincent Poppler 9Jeff Reine Adelaide 11Mike te Wierik 23David Tomic 6Daniel Van Kaam 26Leco Zeevalkink 33
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Peter HyballaJohn Lammers
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
NAC Breda vs Heracles Almelo: Số liệu thống kê
-
NAC BredaHeracles Almelo
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 12 | 16 | 22 | T T T B T H |
| 2 | Almere City FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 19 | T B T T B T |
| 3 | VVV Venlo | 9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 14 | 9 | 18 | T B T T B T |
| 4 | Emmen | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 18 | 1 | 16 | B T B B T H |
| 5 | MVV Maastricht | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 19 | -6 | 16 | T H B B T B |
| 6 | Roda JC | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 15 | H H T H T B |
| 7 | RKC Waalwijk | 9 | 3 | 5 | 1 | 19 | 12 | 7 | 14 | H T T T B H |
| 8 | Vitesse Arnhem | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 14 | T T B T B H |
| 9 | NAC Breda | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 19 | 0 | 14 | H B B T T H |
| 10 | AZ Alkmaar (Youth) | 9 | 4 | 1 | 4 | 22 | 17 | 5 | 13 | B T T B H T |
| 11 | Volendam | 9 | 4 | 0 | 5 | 20 | 17 | 3 | 12 | T B T B T B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 12 | H H T B H B |
| 13 | FC Eindhoven | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 19 | -4 | 11 | B H T T B H |
| 14 | Helmond Sport | 9 | 2 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 9 | B T T B B H |
| 15 | FC Oss | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 14 | -2 | 9 | T B B T B T |
| 16 | Den Bosch | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 8 | B B B T B H |
| 17 | Jong Ajax (Youth) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 22 | -9 | 8 | T H T B B H |
| 18 | Dordrecht | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 24 | -11 | 8 | B B B B T H |
| 19 | De Graafschap | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 22 | -11 | 8 | B B T B T H |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 9 | 2 | 1 | 6 | 15 | 21 | -6 | 7 | B B H T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

