Kết quả Helmond Sport vs FC Eindhoven, 02h00 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 13Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Helmond Sport vs FC Eindhoven
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 5℃~6℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 2
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 13
-
Helmond Sport vs FC Eindhoven: Diễn biến chính
-
Helmond Sport vs FC Eindhoven: Đội hình chính và dự bị
-
Helmond Sport4-4-2FC Eindhoven4-4-21Menno Bergsen5Thomas Poll14Lovro Golic4Brian Koglin2Rayen van Bree34Tarik Essakkati6Michel-Simon Ludwig44Xander van der Velde10Dean Huiberts9Labinot Bajrami94Mauro Lenaerts19Siegert Baartmans7Hugo Deenen28Rayan Buifrahi8Xander Blomme6Guus Beaumont77Vicente Andres Felipe Federico Besuijen22Clint Essers44Owen Renfrum4Junior Poortvliet20Raf Van de Riet1Jort Borgmans
- Đội hình dự bị
-
11Livio Cicero30Kiton Ekoli23Adam El Maach47Dayen Geerts19Helgi Ingason43Tijn Landheer8Pol Llonch35Nicolas Meissner3Flor Van Den Eynden21Ward van SleeuwenLasse Abildgaard 10Antonio Bazdaric 18Rens Boon 5Amir Bryson 13Gideon Constancia 23Emre Eksi 27Dylan Nino Fancito 30Niek Janssen 31Niek Munsters 14Luc Netten 17Akin Ozcan 21Lennon Smulders 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Bob PeetersWillem Weijs
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Helmond Sport vs FC Eindhoven: Số liệu thống kê
-
Helmond SportFC Eindhoven
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 9 | 7 | 1 | 1 | 28 | 12 | 16 | 22 | T T T B T H |
| 2 | Almere City FC | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 | 7 | 12 | 19 | T B T T B T |
| 3 | VVV Venlo | 9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 14 | 9 | 18 | T B T T B T |
| 4 | Emmen | 9 | 5 | 1 | 3 | 19 | 18 | 1 | 16 | B T B B T H |
| 5 | MVV Maastricht | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 19 | -6 | 16 | T H B B T B |
| 6 | Roda JC | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 7 | 2 | 15 | H H T H T B |
| 7 | RKC Waalwijk | 9 | 3 | 5 | 1 | 19 | 12 | 7 | 14 | H T T T B H |
| 8 | Vitesse Arnhem | 9 | 4 | 2 | 3 | 15 | 13 | 2 | 14 | T T B T B H |
| 9 | NAC Breda | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 19 | 0 | 14 | H B B T T H |
| 10 | AZ Alkmaar (Youth) | 9 | 4 | 1 | 4 | 22 | 17 | 5 | 13 | B T T B H T |
| 11 | Volendam | 9 | 4 | 0 | 5 | 20 | 17 | 3 | 12 | T B T B T B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 16 | -2 | 12 | H H T B H B |
| 13 | FC Eindhoven | 9 | 3 | 2 | 4 | 15 | 19 | -4 | 11 | B H T T B H |
| 14 | Helmond Sport | 9 | 2 | 3 | 4 | 15 | 16 | -1 | 9 | B T T B B H |
| 15 | FC Oss | 9 | 3 | 0 | 6 | 12 | 14 | -2 | 9 | T B B T B T |
| 16 | Den Bosch | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 18 | -5 | 8 | B B B T B H |
| 17 | Jong Ajax (Youth) | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 22 | -9 | 8 | T H T B B H |
| 18 | Dordrecht | 9 | 2 | 2 | 5 | 13 | 24 | -11 | 8 | B B B B T H |
| 19 | De Graafschap | 9 | 2 | 2 | 5 | 11 | 22 | -11 | 8 | B B T B T H |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 9 | 2 | 1 | 6 | 15 | 21 | -6 | 7 | B B H T T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

