Kết quả Heracles Almelo vs FC Eindhoven, 21h30 ngày 03/04
Kết quả Heracles Almelo vs FC Eindhoven
Phong độ Heracles Almelo gần đây
Phong độ FC Eindhoven gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/04/202721:30
-
Chưa bắt đầuVòng đấu: Vòng 32Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Heracles Almelo vs FC Eindhoven
-
Sân vận động: Polman Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: -
Hạng 2 Hà Lan 2026-2027 » vòng 32
-
Heracles Almelo vs FC Eindhoven: Diễn biến chính
- BXH Hạng 2 Hà Lan
- BXH bóng đá Hà Lan mới nhất
-
Heracles Almelo vs FC Eindhoven: Số liệu thống kê
-
Heracles AlmeloFC Eindhoven
BXH Hạng 2 Hà Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 14 | 11 | 2 | 1 | 44 | 15 | 29 | 35 | H T T H T T |
| 2 | VVV Venlo | 14 | 9 | 2 | 3 | 37 | 22 | 15 | 29 | T T H T T H |
| 3 | Almere City FC | 14 | 9 | 1 | 4 | 30 | 14 | 16 | 28 | T T B B T T |
| 4 | NAC Breda | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 | 20 | 5 | 25 | H T T H T H |
| 5 | Emmen | 13 | 8 | 1 | 4 | 26 | 24 | 2 | 25 | T H T T T B |
| 6 | Roda JC | 14 | 7 | 4 | 3 | 18 | 17 | 1 | 25 | B H T T T B |
| 7 | Volendam | 14 | 7 | 1 | 6 | 33 | 24 | 9 | 22 | B T H T B T |
| 8 | Den Bosch | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 22 | 2 | 19 | H T T H T H |
| 9 | Vitesse Arnhem | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 18 | -1 | 18 | B H B T B H |
| 10 | RKC Waalwijk | 14 | 3 | 8 | 3 | 23 | 20 | 3 | 17 | H B H H B H |
| 11 | AZ Alkmaar (Youth) | 14 | 5 | 2 | 7 | 33 | 31 | 2 | 17 | T B H T B B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 22 | -4 | 17 | B H B T B H |
| 13 | MVV Maastricht | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 | 29 | -12 | 17 | T B B B H B |
| 14 | Jong Ajax (Youth) | 14 | 4 | 4 | 6 | 22 | 30 | -8 | 16 | H B T H H T |
| 15 | De Graafschap | 13 | 4 | 3 | 6 | 17 | 27 | -10 | 15 | T H T B H T |
| 16 | FC Oss | 14 | 4 | 2 | 8 | 20 | 23 | -3 | 14 | T T B H B H |
| 17 | Helmond Sport | 14 | 3 | 3 | 8 | 25 | 31 | -6 | 12 | H B B B T B |
| 18 | Dordrecht | 14 | 3 | 3 | 8 | 18 | 34 | -16 | 12 | H B T B B H |
| 19 | FC Utrecht (Youth) | 14 | 3 | 2 | 9 | 23 | 34 | -11 | 11 | B B B B T H |
| 20 | FC Eindhoven | 14 | 3 | 2 | 9 | 18 | 31 | -13 | 11 | H B B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs

