FC Eindhoven: tin tức, thông tin website facebook
CLB FC Eindhoven: Thông tin mới nhất
| Tên chính thức | FC Eindhoven |
| Tên khác | |
| Biệt danh | |
| Năm/Ngày thành lập | 1909-11-16 |
| Bóng đá quốc gia nào? | Hà Lan |
| Giải bóng đá VĐQG | Hạng 2 Hà Lan |
| Mùa giải-mùa bóng | 2026-2027 |
| Địa chỉ | Charles Roeslaan 1, Postbus 691, 5600 AR Eindhoven |
| Sân vận động | Jan Louwers Stadion |
| Sức chứa sân vận động | 4,600 (chỗ ngồi) |
| Chủ sở hữu | |
| Chủ tịch | |
| Giám đốc bóng đá | |
| Huấn luyện viên hiện tại | HLV Willem Weijs |
| Ngày sinh HLV | |
| Quốc tịch HLV | |
| Ngày HLV gia nhập đội | |
| Website | http://www.fc-eindhoven.nl |
| Facebook chính thức | |
| Twitter chính thức | |
| Instagram chính thức | |
| Youtube chính thức | |
| CLB hay ĐTQG? | |
| Lứa tuổi | |
| Giới tính (nam / nữ) |
Kết quả FC Eindhoven mới nhất
-
07/11 02:00FC EindhovenJong Ajax (Youth) 10 - 1Vòng 14
-
31/10 02:00Helmond SportFC Eindhoven0 - 2Vòng 13
-
24/10 01:00FC EindhovenJong PSV Eindhoven (Youth)1 - 1Vòng 12
-
17/10 01:00FC EindhovenVitesse Arnhem0 - 1Vòng 11
-
10/10 01:00Almere City FCFC Eindhoven2 - 0Vòng 10
-
04/10 01:00FC EindhovenDe Graafschap1 - 0Vòng 9
-
27/09 01:00NAC BredaFC Eindhoven1 - 0Vòng 8
-
19/09 01:00FC EindhovenEmmen 11 - 0Vòng 7
-
12/09 01:00FC EindhovenDordrecht 11 - 1Vòng 6
-
28/10 02:00FC EindhovenVolendam2 - 2
Lịch thi đấu FC Eindhoven sắp tới
-
24/07 21:00FC EindhovenKVSK Lommel? - ?
-
15/11 02:00VVV VenloFC Eindhoven? - ?Vòng 15
-
21/11 22:30FC EindhovenRKC Waalwijk? - ?Vòng 16
-
29/11 18:15VolendamFC Eindhoven? - ?Vòng 17
-
06/12 18:15FC EindhovenRoda JC? - ?Vòng 18
-
12/12 02:00FC OssFC Eindhoven? - ?Vòng 19
-
22/12 02:00Jong PSV Eindhoven (Youth)FC Eindhoven? - ?Vòng 20
-
09/01 02:00FC EindhovenAZ Alkmaar (Youth)? - ?Vòng 21
-
16/01 02:00De GraafschapFC Eindhoven? - ?Vòng 22
-
23/01 02:00FC EindhovenAlmere City FC? - ?Vòng 23
BXH Hạng 2 Hà Lan mùa giải 2026-2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Heracles Almelo | 14 | 11 | 2 | 1 | 44 | 15 | 29 | 35 | H T T H T T |
| 2 | VVV Venlo | 14 | 9 | 2 | 3 | 37 | 22 | 15 | 29 | T T H T T H |
| 3 | Almere City FC | 14 | 9 | 1 | 4 | 30 | 14 | 16 | 28 | T T B B T T |
| 4 | NAC Breda | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 | 20 | 5 | 25 | H T T H T H |
| 5 | Emmen | 13 | 8 | 1 | 4 | 26 | 24 | 2 | 25 | T H T T T B |
| 6 | Roda JC | 14 | 7 | 4 | 3 | 18 | 17 | 1 | 25 | B H T T T B |
| 7 | Volendam | 14 | 7 | 1 | 6 | 33 | 24 | 9 | 22 | B T H T B T |
| 8 | Den Bosch | 13 | 5 | 3 | 5 | 23 | 21 | 2 | 18 | B H T T H T |
| 9 | Vitesse Arnhem | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 18 | -1 | 18 | B H B T B H |
| 10 | RKC Waalwijk | 14 | 3 | 8 | 3 | 23 | 20 | 3 | 17 | H B H H B H |
| 11 | AZ Alkmaar (Youth) | 14 | 5 | 2 | 7 | 33 | 31 | 2 | 17 | T B H T B B |
| 12 | Jong PSV Eindhoven (Youth) | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 22 | -4 | 17 | B H B T B H |
| 13 | MVV Maastricht | 13 | 5 | 2 | 6 | 17 | 29 | -12 | 17 | T B B B H B |
| 14 | Jong Ajax (Youth) | 14 | 4 | 4 | 6 | 22 | 30 | -8 | 16 | H B T H H T |
| 15 | De Graafschap | 13 | 4 | 3 | 6 | 17 | 27 | -10 | 15 | T H T B H T |
| 16 | FC Oss | 14 | 4 | 2 | 8 | 20 | 23 | -3 | 14 | T T B H B H |
| 17 | Helmond Sport | 14 | 3 | 3 | 8 | 25 | 31 | -6 | 12 | H B B B T B |
| 18 | Dordrecht | 14 | 3 | 3 | 8 | 18 | 34 | -16 | 12 | H B T B B H |
| 19 | FC Eindhoven | 14 | 3 | 2 | 9 | 18 | 31 | -13 | 11 | H B B B B B |
| 20 | FC Utrecht (Youth) | 13 | 3 | 1 | 9 | 22 | 33 | -11 | 10 | T B B B B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs