Kết quả FC Wacker Innsbruck vs St.Polten, 23h30 ngày 21/08
Kết quả FC Wacker Innsbruck vs St.Polten
Phong độ FC Wacker Innsbruck gần đây
Phong độ St.Polten gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 21/08/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 4Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
1.02-0.25
0.80O 2.5
0.92U 2.5
0.901
3.00X
3.402
2.05Hiệp 1+0.25
0.72-0.25
1.13O 1
0.84U 1
0.98 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Wacker Innsbruck vs St.Polten
-
Sân vận động: Tivoli Neu Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 19℃~20℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Áo 2026-2027 » vòng 4
-
FC Wacker Innsbruck vs St.Polten: Diễn biến chính
-
34'Daniel Francis0-0
-
56'0-0Lukas Gabbichler
-
74'0-0Leomend Krasniqi
-
77'0-0Christoph Messerer
-
86'0-0Sondre Skogen
-
87'Okan Yilmaz
1-0
- BXH Hạng 2 Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
FC Wacker Innsbruck vs St.Polten: Số liệu thống kê
-
FC Wacker InnsbruckSt.Polten
-
2Phạt góc4
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
1Thẻ vàng4
-
-
14Tổng cú sút12
-
-
6Sút trúng cầu môn4
-
-
8Sút ra ngoài8
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
85Pha tấn công96
-
-
42Tấn công nguy hiểm62
-
BXH Hạng 2 Áo 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Blau Weiss Linz | 12 | 10 | 1 | 1 | 35 | 6 | 29 | 31 | T H T T T T |
| 2 | First Wien 1894 | 12 | 8 | 2 | 2 | 22 | 16 | 6 | 26 | T T T T B H |
| 3 | Austria Wien (Youth) | 12 | 7 | 2 | 3 | 20 | 15 | 5 | 23 | T T H T T H |
| 4 | FC Liefering | 12 | 6 | 2 | 4 | 26 | 24 | 2 | 20 | B T B H T T |
| 5 | SV Austria Salzburg | 12 | 6 | 1 | 5 | 21 | 18 | 3 | 19 | B T T B T B |
| 6 | Trenkwalder Admira Wacker | 12 | 6 | 1 | 5 | 15 | 13 | 2 | 19 | B T T T B H |
| 7 | FC Wacker Innsbruck | 12 | 5 | 2 | 5 | 16 | 15 | 1 | 17 | H T B B B T |
| 8 | SKU Amstetten | 12 | 4 | 5 | 3 | 20 | 20 | 0 | 17 | T H H T B B |
| 9 | SC Bregenz | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 16 | -1 | 16 | B B H H T H |
| 10 | St.Polten | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 13 | -1 | 15 | T B H H T H |
| 11 | Sturm Graz (Youth) | 12 | 4 | 2 | 6 | 21 | 25 | -4 | 14 | H B B B T T |
| 12 | Floridsdorfer AC | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 21 | -5 | 14 | T B B B H B |
| 13 | ASK Voitsberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 19 | 21 | -2 | 12 | H T B B T B |
| 14 | Kapfenberg | 11 | 2 | 2 | 7 | 14 | 21 | -7 | 8 | B B B T H H |
| 15 | Rapid Vienna (Youth) | 12 | 2 | 2 | 8 | 12 | 25 | -13 | 8 | B B H B B H |
| 16 | WSC Hertha Wels | 12 | 2 | 2 | 8 | 15 | 30 | -15 | 8 | B T H B B B |
Upgrade Team
Championship Playoff

