Kết quả Austria Wien (Youth) vs First Wien 1894, 00h30 ngày 07/11
Kết quả Austria Wien (Youth) vs First Wien 1894
Đối đầu Austria Wien (Youth) vs First Wien 1894
Phong độ Austria Wien (Youth) gần đây
Phong độ First Wien 1894 gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.85-0.75
0.97O 2.5
0.70U 2.5
1.001
3.75X
3.502
1.75Hiệp 1+0.25
0.83-0.25
0.99O 1
0.75U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Austria Wien (Youth) vs First Wien 1894
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Áo 2026-2027 » vòng 12
-
Austria Wien (Youth) vs First Wien 1894: Diễn biến chính
-
6'0-1
Luca Edelhofer(Assists:Florian Prohart) -
12'Dominik Nisandzic0-1
-
39'Bruno Jerabek(Assists:Julian Roider)
1-1 -
39'Bruno Jerabek1-1
-
41'1-1Tobias Gruber
-
53'Marco Hausjell1-1
- BXH Hạng 2 Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Austria Wien (Youth) vs First Wien 1894: Số liệu thống kê
-
Austria Wien (Youth)First Wien 1894
-
1Phạt góc5
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
3Thẻ vàng1
-
-
12Tổng cú sút17
-
-
5Sút trúng cầu môn2
-
-
4Sút ra ngoài6
-
-
3Cản sút9
-
-
22Sút Phạt11
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
44%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)56%
-
-
11Phạm lỗi20
-
-
0Việt vị2
-
-
26Ném biên23
-
-
78Pha tấn công80
-
-
26Tấn công nguy hiểm50
-
BXH Hạng 2 Áo 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Blau Weiss Linz | 12 | 10 | 1 | 1 | 35 | 6 | 29 | 31 | T H T T T T |
| 2 | First Wien 1894 | 12 | 8 | 2 | 2 | 22 | 16 | 6 | 26 | T T T T B H |
| 3 | Austria Wien (Youth) | 12 | 7 | 2 | 3 | 20 | 15 | 5 | 23 | T T H T T H |
| 4 | FC Liefering | 12 | 6 | 2 | 4 | 26 | 24 | 2 | 20 | B T B H T T |
| 5 | SV Austria Salzburg | 12 | 6 | 1 | 5 | 21 | 18 | 3 | 19 | B T T B T B |
| 6 | Trenkwalder Admira Wacker | 12 | 6 | 1 | 5 | 15 | 13 | 2 | 19 | B T T T B H |
| 7 | FC Wacker Innsbruck | 12 | 5 | 2 | 5 | 16 | 15 | 1 | 17 | H T B B B T |
| 8 | SKU Amstetten | 12 | 4 | 5 | 3 | 20 | 20 | 0 | 17 | T H H T B B |
| 9 | SC Bregenz | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 16 | -1 | 16 | B B H H T H |
| 10 | St.Polten | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 13 | -1 | 15 | T B H H T H |
| 11 | Sturm Graz (Youth) | 12 | 4 | 2 | 6 | 21 | 25 | -4 | 14 | H B B B T T |
| 12 | Floridsdorfer AC | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 21 | -5 | 14 | T B B B H B |
| 13 | ASK Voitsberg | 11 | 3 | 3 | 5 | 19 | 21 | -2 | 12 | H T B B T B |
| 14 | Kapfenberg | 11 | 2 | 2 | 7 | 14 | 21 | -7 | 8 | B B B T H H |
| 15 | Rapid Vienna (Youth) | 12 | 2 | 2 | 8 | 12 | 25 | -13 | 8 | B B H B B H |
| 16 | WSC Hertha Wels | 12 | 2 | 2 | 8 | 15 | 30 | -15 | 8 | B T H B B B |
Upgrade Team
Championship Playoff

