Kết quả Tranmere Rovers vs Walsall, 21h00 ngày 26/09
Kết quả Tranmere Rovers vs Walsall
Đối đầu Tranmere Rovers vs Walsall
Phong độ Tranmere Rovers gần đây
Phong độ Walsall gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.83-0
0.99O 2.5
0.91U 2.5
0.831
2.60X
3.252
2.70Hiệp 1+0
0.85-0
0.97O 1
0.73U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Tranmere Rovers vs Walsall
-
Sân vận động: Prenton Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 8
-
Tranmere Rovers vs Walsall: Diễn biến chính
-
18'0-0Sven Sprangler
-
35'Joe Ironside0-0
-
35'0-0James Connolly
-
58'0-0Tai Sodje
Sven Sprangler -
61'Dylan Jones
Joe Ironside0-0 -
71'Davies Jordan
Zane Okoro0-0 -
73'Bobby Faulkner(Assists:Will Vaulks)
1-0 -
76'1-0Ryan Leak
Elicha Ahui -
77'1-0Albert Adomah
Andrew Dallas -
82'1-0Isaac Moore
-
87'1-0Will Etheridge
Lewis Simper -
89'Lee OConnor
Charlie Whitaker1-0 -
89'Sam Finley
Tom Conlon1-0 -
90'1-1
Reece Smith(Assists:Will Etheridge)
-
Tranmere Rovers vs Walsall: Đội hình chính và dự bị
-
Tranmere Rovers4-2-3-1Walsall4-2-3-112Harrison Male3Jacob Slater5Nathan Smith16Bobby Faulkner2Joel Senior11Tom Conlon6Will Vaulks7Charlie Whitaker10Thomas Ince17Zane Okoro9Joe Ironside19Aaron Pressley10Lewis Simper9Andrew Dallas11Reece Smith15Isaac Moore6Sven Sprangler22Elicha Ahui25Declan Skura4James Connolly3Mason Hancock1Jed Ward
- Đội hình dự bị
-
13Coniah Boyce-Clarke23Patrick Brough15Davies Jordan8Sam Finley29Dylan Jones24David Kamara22Lee OConnorAlbert Adomah 37Will Etheridge 33James Furlong 29Ryan Leak 26Ryan Sjordesma 57Tai Sodje 7Tom Wooster 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ian DawesMathew Sadler
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Tranmere Rovers vs Walsall: Số liệu thống kê
-
Tranmere RoversWalsall
-
6Phạt góc5
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
0Thẻ vàng3
-
-
21Tổng cú sút7
-
-
11Sút trúng cầu môn2
-
-
5Sút ra ngoài4
-
-
5Cản sút1
-
-
10Sút Phạt9
-
-
45%Kiểm soát bóng55%
-
-
48%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)52%
-
-
380Số đường chuyền455
-
-
75%Chuyền chính xác80%
-
-
9Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị2
-
-
1Đánh đầu22
-
-
25Đánh đầu thành công16
-
-
1Cứu thua10
-
-
17Rê bóng thành công6
-
-
2Đánh chặn7
-
-
38Ném biên28
-
-
1Woodwork0
-
-
17Cản phá thành công7
-
-
7Thử thách12
-
-
4Successful center5
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
27Long pass19
-
-
123Pha tấn công74
-
-
60Tấn công nguy hiểm47
-
-
3Cơ hội lớn1
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
11Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
10Số cú sút ngoài vòng cấm0
-
-
60Số pha tranh chấp thành công44
-
-
2.2Bàn thắng kỳ vọng0.82
-
-
0.9Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.75
-
-
0.51xG Set Play0.07
-
-
1.42Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.82
-
-
2.61Cú sút trúng đích0.83
-
-
29Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương26
-
-
19Số quả tạt chính xác22
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
25Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
22Phá bóng30
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 14 | 10 | 1 | 3 | 25 | 15 | 10 | 31 | T T T T T T |
| 2 | Barnet | 13 | 7 | 5 | 1 | 28 | 18 | 10 | 26 | T T B H T H |
| 3 | Walsall | 13 | 5 | 7 | 1 | 21 | 12 | 9 | 22 | H H H T B T |
| 4 | Crewe Alexandra | 14 | 5 | 7 | 2 | 17 | 17 | 0 | 22 | T T T B B H |
| 5 | Cheltenham Town | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 25 | -2 | 21 | B B B T T B |
| 6 | Grimsby Town | 14 | 5 | 5 | 4 | 24 | 18 | 6 | 20 | B B B H T T |
| 7 | York City | 14 | 5 | 5 | 4 | 24 | 21 | 3 | 20 | H H H T B B |
| 8 | Gillingham | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 19 | 1 | 20 | H T B H B T |
| 9 | Accrington Stanley | 14 | 4 | 7 | 3 | 23 | 17 | 6 | 19 | T H T H T H |
| 10 | Chesterfield | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 21 | 3 | 19 | T H B H T B |
| 11 | Tranmere Rovers | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 | 17 | 2 | 19 | B H B T H T |
| 12 | Exeter City | 14 | 5 | 4 | 5 | 11 | 9 | 2 | 19 | T T H T T B |
| 13 | Swindon Town | 14 | 5 | 4 | 5 | 15 | 17 | -2 | 19 | B B H T H T |
| 14 | Newport County | 14 | 4 | 6 | 4 | 20 | 17 | 3 | 18 | H T H H B T |
| 15 | Shrewsbury Town | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 22 | -5 | 18 | T B T T H B |
| 16 | Fleetwood Town | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 18 | 0 | 17 | B H T B B T |
| 17 | Bristol Rovers | 14 | 5 | 1 | 8 | 17 | 23 | -6 | 16 | B B B B H B |
| 18 | Oldham Athletic | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 | 19 | -4 | 15 | H T B H B T |
| 19 | Port Vale | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 15 | B T T H B T |
| 20 | Rochdale | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 | 26 | -9 | 15 | T H B H B B |
| 21 | Northampton Town | 13 | 3 | 5 | 5 | 9 | 10 | -1 | 14 | H T B T H B |
| 22 | Rotherham United | 14 | 2 | 6 | 6 | 18 | 25 | -7 | 12 | B B B H H B |
| 23 | Colchester United | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 19 | -7 | 12 | H B H H B B |
| 24 | Crawley Town | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 21 | -8 | 9 | B H B B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

