Kết quả Swindon Town vs Accrington Stanley, 21h00 ngày 26/09

Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 8

  • Swindon Town vs Accrington Stanley: Diễn biến chính

  • 1'
    0-1
    goal Josh Woods(Assists:Stefan Mols)
  • 31'
    Joseph Hungbo(Assists:Dan Butler) goal 
    1-1
  • 46'
    1-1
     Alex Henderson
     Liam Coyle
  • 51'
    Kaelan Majekodunmi
    1-1
  • 66'
    1-1
    Josh Woods
  • 67'
    Matthew Virtue-Thick  
    Ollie Clarke  
    1-1
  • 67'
    Antwoine Hackford  
    Paul Glatzel  
    1-1
  • 68'
    Daniel Butterworth  
    Joseph Hungbo  
    1-1
  • 68'
    1-1
     Cole Stockton
     Tyler Walton
  • 68'
    1-1
     Charlie Warren
     Stefan Mols
  • 71'
    James Debayo  
    James Ball  
    1-1
  • 80'
    Billy Kirkman  
    Dan Butler  
    1-1
  • 83'
    1-1
     Joel Catesby
     Josh Woods
  • Swindon Town vs Accrington Stanley: Đội hình chính và dự bị

  • Swindon Town4-3-3
    1
    Connor Ripley
    26
    Dan Butler
    21
    Kaelan Majekodunmi
    5
    Stephan Negru
    6
    James Ball
    8
    Ollie Clarke
    25
    Jack Thomson
    27
    Anthony Munda
    15
    Joseph Hungbo
    23
    Aaron Drinan
    9
    Paul Glatzel
    39
    Josh Woods
    23
    Tyler Walton
    14
    Stefan Mols
    38
    Connor OBrien
    2
    Donald Love
    6
    Liam Coyle
    33
    David Tutonda
    17
    Devon Matthews
    28
    Seamus Conneely
    22
    Joseph Anderson
    1
    Louie Moulden
    Accrington Stanley3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 14Daniel Butterworth
    18James Debayo
    29Antwoine Hackford
    34Billy Kirkman
    7Tom Nichols
    24Matthew Virtue-Thick
    12Lewis Ward
    Charlie Brown 20
    Joel Catesby 27
    Alex Henderson 10
    James Rogerson 21
    Joshua Jack Smith 25
    Cole Stockton 13
    Charlie Warren 30
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Michael Flynn
    John Coleman
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Swindon Town vs Accrington Stanley: Số liệu thống kê

  • Swindon Town
    Accrington Stanley
  • 6
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 3
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    1
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    12
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 4
    Sút ra ngoài
    2
  •  
     
  • 2
    Cản sút
    6
  •  
     
  • 6
    Sút Phạt
    6
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    42%
  •  
     
  • 413
    Số đường chuyền
    280
  •  
     
  • 71%
    Chuyền chính xác
    61%
  •  
     
  • 6
    Phạm lỗi
    6
  •  
     
  • 0
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    1
  •  
     
  • 40
    Đánh đầu thành công
    16
  •  
     
  • 3
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 8
    Rê bóng thành công
    10
  •  
     
  • 6
    Đánh chặn
    7
  •  
     
  • 37
    Ném biên
    33
  •  
     
  • 8
    Cản phá thành công
    10
  •  
     
  • 11
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 3
    Successful center
    7
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    1
  •  
     
  • 37
    Long pass
    19
  •  
     
  • 110
    Pha tấn công
    104
  •  
     
  • 45
    Tấn công nguy hiểm
    45
  •  
     
  • 4
    Cơ hội lớn
    3
  •  
     
  • 3
    Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
    2
  •  
     
  • 7
    Số cú sút trong vòng cấm
    7
  •  
     
  • 4
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    5
  •  
     
  • 61
    Số pha tranh chấp thành công
    49
  •  
     
  • 1.82
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.3
  •  
     
  • 1.69
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.8
  •  
     
  • 0.12
    xG Set Play
    0.49
  •  
     
  • 1.82
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.3
  •  
     
  • 1.88
    Cú sút trúng đích
    1.25
  •  
     
  • 22
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    21
  •  
     
  • 18
    Số quả tạt chính xác
    27
  •  
     
  • 21
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    33
  •  
     
  • 40
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    16
  •  
     
  • 45
    Phá bóng
    48
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Salford City 14 10 1 3 25 15 10 31 T T T T T T
2 Barnet 13 7 5 1 28 18 10 26 T T B H T H
3 Walsall 13 5 7 1 21 12 9 22 H H H T B T
4 Crewe Alexandra 14 5 7 2 17 17 0 22 T T T B B H
5 Cheltenham Town 14 6 3 5 23 25 -2 21 B B B T T B
6 Grimsby Town 14 5 5 4 24 18 6 20 B B B H T T
7 York City 14 5 5 4 24 21 3 20 H H H T B B
8 Gillingham 14 5 5 4 20 19 1 20 H T B H B T
9 Accrington Stanley 14 4 7 3 23 17 6 19 T H T H T H
10 Chesterfield 14 5 4 5 24 21 3 19 T H B H T B
11 Tranmere Rovers 14 4 7 3 19 17 2 19 B H B T H T
12 Exeter City 14 5 4 5 11 9 2 19 T T H T T B
13 Swindon Town 14 5 4 5 15 17 -2 19 B B H T H T
14 Newport County 14 4 6 4 20 17 3 18 H T H H B T
15 Shrewsbury Town 14 5 3 6 17 22 -5 18 T B T T H B
16 Fleetwood Town 14 4 5 5 18 18 0 17 B H T B B T
17 Bristol Rovers 14 5 1 8 17 23 -6 16 B B B B H B
18 Oldham Athletic 14 4 3 7 15 19 -4 15 H T B H B T
19 Port Vale 12 4 3 5 10 14 -4 15 B T T H B T
20 Rochdale 14 4 3 7 17 26 -9 15 T H B H B B
21 Northampton Town 13 3 5 5 9 10 -1 14 H T B T H B
22 Rotherham United 14 2 6 6 18 25 -7 12 B B B H H B
23 Colchester United 13 2 6 5 12 19 -7 12 H B H H B B
24 Crawley Town 12 2 3 7 13 21 -8 9 B H B B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "