Kết quả Swindon Town vs Accrington Stanley, 21h00 ngày 26/09
Kết quả Swindon Town vs Accrington Stanley
Đối đầu Swindon Town vs Accrington Stanley
Phong độ Swindon Town gần đây
Phong độ Accrington Stanley gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.80+0.25
1.00O 2.75
0.95U 2.75
0.851
2.05X
3.502
3.10Hiệp 1-0.25
1.13+0.25
0.70O 1
0.73U 1
1.05 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Swindon Town vs Accrington Stanley
-
Sân vận động: The County Ground
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 8
-
Swindon Town vs Accrington Stanley: Diễn biến chính
-
1'0-1
Josh Woods(Assists:Stefan Mols) -
31'Joseph Hungbo(Assists:Dan Butler)
1-1 -
46'1-1Alex Henderson
Liam Coyle -
51'Kaelan Majekodunmi1-1
-
66'1-1Josh Woods
-
67'Matthew Virtue-Thick
Ollie Clarke1-1 -
67'Antwoine Hackford
Paul Glatzel1-1 -
68'Daniel Butterworth
Joseph Hungbo1-1 -
68'1-1Cole Stockton
Tyler Walton -
68'1-1Charlie Warren
Stefan Mols -
71'James Debayo
James Ball1-1 -
80'Billy Kirkman
Dan Butler1-1 -
83'1-1Joel Catesby
Josh Woods
-
Swindon Town vs Accrington Stanley: Đội hình chính và dự bị
-
Swindon Town4-3-3Accrington Stanley3-4-1-21Connor Ripley26Dan Butler21Kaelan Majekodunmi5Stephan Negru6James Ball8Ollie Clarke25Jack Thomson27Anthony Munda15Joseph Hungbo23Aaron Drinan9Paul Glatzel39Josh Woods23Tyler Walton14Stefan Mols38Connor OBrien2Donald Love6Liam Coyle33David Tutonda17Devon Matthews28Seamus Conneely22Joseph Anderson1Louie Moulden
- Đội hình dự bị
-
14Daniel Butterworth18James Debayo29Antwoine Hackford34Billy Kirkman7Tom Nichols24Matthew Virtue-Thick12Lewis WardCharlie Brown 20Joel Catesby 27Alex Henderson 10James Rogerson 21Joshua Jack Smith 25Cole Stockton 13Charlie Warren 30
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Michael FlynnJohn Coleman
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Swindon Town vs Accrington Stanley: Số liệu thống kê
-
Swindon TownAccrington Stanley
-
6Phạt góc7
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
11Tổng cú sút12
-
-
5Sút trúng cầu môn4
-
-
4Sút ra ngoài2
-
-
2Cản sút6
-
-
6Sút Phạt6
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
58%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)42%
-
-
413Số đường chuyền280
-
-
71%Chuyền chính xác61%
-
-
6Phạm lỗi6
-
-
0Việt vị2
-
-
1Đánh đầu1
-
-
40Đánh đầu thành công16
-
-
3Cứu thua3
-
-
8Rê bóng thành công10
-
-
6Đánh chặn7
-
-
37Ném biên33
-
-
8Cản phá thành công10
-
-
11Thử thách9
-
-
3Successful center7
-
-
1Kiến tạo thành bàn1
-
-
37Long pass19
-
-
110Pha tấn công104
-
-
45Tấn công nguy hiểm45
-
-
4Cơ hội lớn3
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
61Số pha tranh chấp thành công49
-
-
1.82Bàn thắng kỳ vọng1.3
-
-
1.69Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.8
-
-
0.12xG Set Play0.49
-
-
1.82Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.3
-
-
1.88Cú sút trúng đích1.25
-
-
22Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
18Số quả tạt chính xác27
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
40Tranh chấp bóng bổng thắng16
-
-
45Phá bóng48
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 14 | 10 | 1 | 3 | 25 | 15 | 10 | 31 | T T T T T T |
| 2 | Barnet | 13 | 7 | 5 | 1 | 28 | 18 | 10 | 26 | T T B H T H |
| 3 | Walsall | 13 | 5 | 7 | 1 | 21 | 12 | 9 | 22 | H H H T B T |
| 4 | Crewe Alexandra | 14 | 5 | 7 | 2 | 17 | 17 | 0 | 22 | T T T B B H |
| 5 | Cheltenham Town | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 25 | -2 | 21 | B B B T T B |
| 6 | Grimsby Town | 14 | 5 | 5 | 4 | 24 | 18 | 6 | 20 | B B B H T T |
| 7 | York City | 14 | 5 | 5 | 4 | 24 | 21 | 3 | 20 | H H H T B B |
| 8 | Gillingham | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 19 | 1 | 20 | H T B H B T |
| 9 | Accrington Stanley | 14 | 4 | 7 | 3 | 23 | 17 | 6 | 19 | T H T H T H |
| 10 | Chesterfield | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 21 | 3 | 19 | T H B H T B |
| 11 | Tranmere Rovers | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 | 17 | 2 | 19 | B H B T H T |
| 12 | Exeter City | 14 | 5 | 4 | 5 | 11 | 9 | 2 | 19 | T T H T T B |
| 13 | Swindon Town | 14 | 5 | 4 | 5 | 15 | 17 | -2 | 19 | B B H T H T |
| 14 | Newport County | 14 | 4 | 6 | 4 | 20 | 17 | 3 | 18 | H T H H B T |
| 15 | Shrewsbury Town | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 22 | -5 | 18 | T B T T H B |
| 16 | Fleetwood Town | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 18 | 0 | 17 | B H T B B T |
| 17 | Bristol Rovers | 14 | 5 | 1 | 8 | 17 | 23 | -6 | 16 | B B B B H B |
| 18 | Oldham Athletic | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 | 19 | -4 | 15 | H T B H B T |
| 19 | Port Vale | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 15 | B T T H B T |
| 20 | Rochdale | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 | 26 | -9 | 15 | T H B H B B |
| 21 | Northampton Town | 13 | 3 | 5 | 5 | 9 | 10 | -1 | 14 | H T B T H B |
| 22 | Rotherham United | 14 | 2 | 6 | 6 | 18 | 25 | -7 | 12 | B B B H H B |
| 23 | Colchester United | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 19 | -7 | 12 | H B H H B B |
| 24 | Crawley Town | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 21 | -8 | 9 | B H B B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

