Kết quả Newport County vs Grimsby Town, 21h00 ngày 26/09
Kết quả Newport County vs Grimsby Town
Đối đầu Newport County vs Grimsby Town
Phong độ Newport County gần đây
Phong độ Grimsby Town gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 26/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.5
0.99-0.5
0.83O 2.5
0.84U 2.5
0.961
3.60X
3.402
1.91Hiệp 1+0.25
0.83-0.25
0.99O 1
0.77U 1
1.01 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Newport County vs Grimsby Town
-
Sân vận động: Rodney parade Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 17℃~18℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 8
-
Newport County vs Grimsby Town: Diễn biến chính
-
10'Matthew Dibley Dias0-0
-
36'0-0Ryley Reynolds
Mark Shelton -
57'Christian Doidge(Assists:Cameron Norman)
1-0 -
59'1-0Andy Cook
Iwan Morgan -
59'1-0Sonny Finch
Finley Cartwright -
63'1-0Andy Cook
-
69'Shaq Gwengwe(Assists:Ciaran Brennan)
2-0 -
71'Joe Thomas
Cameron Norman2-0 -
72'2-0Kieran Green
-
73'2-0Reece Staunton
Charles Vernam -
73'2-0Justin Amaluzor
Jayden Sweeney -
81'Aaron Lewis
Matthew Dibley Dias2-0 -
81'Gerard Garner
Shaq Gwengwe2-0 -
83'2-1Jordan Wright(OW)
-
90'Matty Jacob2-1
-
90'Yahaya Bamba
Michael Adu Poku2-1
-
Newport County vs Grimsby Town: Đội hình chính và dự bị
-
Newport County4-2-3-1Grimsby Town4-1-4-11Jordan Wright16Matty Jacob4Kyle Cameron Wright5Lee Jenkins22Cameron Norman6Ciaran Brennan24Matthew Dibley Dias9Shaq Gwengwe10Harrison Biggins23Michael Adu Poku27Christian Doidge9Iwan Morgan28Finley Cartwright4Kieran Green29Mark Shelton30Charles Vernam7Jamie Walker5Harvey Rodgers2Maldini Kacurri17Cameron McJannett3Jayden Sweeney31Christy Pym
- Đội hình dự bị
-
20Yahaya Bamba7Kieron Evans19Gerard Garner18Aaron Lewis33Shaun MacDonald8Matthew Smith12Joe ThomasJustin Amaluzor 14Auton 41Andy Cook 39Cian Doyle 8Sonny Finch 10Ryley Reynolds 11Reece Staunton 16
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Graham CoughlanPaul Hurst
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Newport County vs Grimsby Town: Số liệu thống kê
-
Newport CountyGrimsby Town
-
7Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng2
-
-
10Tổng cú sút10
-
-
5Sút trúng cầu môn3
-
-
4Sút ra ngoài3
-
-
1Cản sút4
-
-
9Sút Phạt14
-
-
33%Kiểm soát bóng67%
-
-
36%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)64%
-
-
224Số đường chuyền466
-
-
53%Chuyền chính xác78%
-
-
14Phạm lỗi9
-
-
2Việt vị7
-
-
1Đánh đầu43
-
-
28Đánh đầu thành công39
-
-
3Cứu thua3
-
-
8Rê bóng thành công9
-
-
7Đánh chặn5
-
-
26Ném biên22
-
-
9Cản phá thành công9
-
-
8Thử thách3
-
-
5Successful center2
-
-
2Kiến tạo thành bàn0
-
-
18Long pass32
-
-
91Pha tấn công92
-
-
46Tấn công nguy hiểm50
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm7
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
63Số pha tranh chấp thành công67
-
-
0.69Bàn thắng kỳ vọng1.08
-
-
0.38Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.01
-
-
0.31xG Set Play0.06
-
-
0.69Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.08
-
-
0.93Cú sút trúng đích0.35
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương30
-
-
15Số quả tạt chính xác18
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng28
-
-
28Tranh chấp bóng bổng thắng39
-
-
30Phá bóng25
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 14 | 10 | 1 | 3 | 25 | 15 | 10 | 31 | T T T T T T |
| 2 | Barnet | 13 | 7 | 5 | 1 | 28 | 18 | 10 | 26 | T T B H T H |
| 3 | Walsall | 13 | 5 | 7 | 1 | 21 | 12 | 9 | 22 | H H H T B T |
| 4 | Crewe Alexandra | 14 | 5 | 7 | 2 | 17 | 17 | 0 | 22 | T T T B B H |
| 5 | Cheltenham Town | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 25 | -2 | 21 | B B B T T B |
| 6 | Grimsby Town | 14 | 5 | 5 | 4 | 24 | 18 | 6 | 20 | B B B H T T |
| 7 | York City | 14 | 5 | 5 | 4 | 24 | 21 | 3 | 20 | H H H T B B |
| 8 | Gillingham | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 19 | 1 | 20 | H T B H B T |
| 9 | Accrington Stanley | 14 | 4 | 7 | 3 | 23 | 17 | 6 | 19 | T H T H T H |
| 10 | Chesterfield | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 21 | 3 | 19 | T H B H T B |
| 11 | Tranmere Rovers | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 | 17 | 2 | 19 | B H B T H T |
| 12 | Exeter City | 14 | 5 | 4 | 5 | 11 | 9 | 2 | 19 | T T H T T B |
| 13 | Swindon Town | 14 | 5 | 4 | 5 | 15 | 17 | -2 | 19 | B B H T H T |
| 14 | Newport County | 14 | 4 | 6 | 4 | 20 | 17 | 3 | 18 | H T H H B T |
| 15 | Shrewsbury Town | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 22 | -5 | 18 | T B T T H B |
| 16 | Fleetwood Town | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 18 | 0 | 17 | B H T B B T |
| 17 | Bristol Rovers | 14 | 5 | 1 | 8 | 17 | 23 | -6 | 16 | B B B B H B |
| 18 | Oldham Athletic | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 | 19 | -4 | 15 | H T B H B T |
| 19 | Port Vale | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 15 | B T T H B T |
| 20 | Rochdale | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 | 26 | -9 | 15 | T H B H B B |
| 21 | Northampton Town | 13 | 3 | 5 | 5 | 9 | 10 | -1 | 14 | H T B T H B |
| 22 | Rotherham United | 14 | 2 | 6 | 6 | 18 | 25 | -7 | 12 | B B B H H B |
| 23 | Colchester United | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 19 | -7 | 12 | H B H H B B |
| 24 | Crawley Town | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 21 | -8 | 9 | B H B B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

