Kết quả Grimsby Town vs Shrewsbury Town, 21h00 ngày 03/10

Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 9

  • Grimsby Town vs Shrewsbury Town: Diễn biến chính

  • 19'
    0-1
    goal George Lloyd(Assists:William Boyle)
  • 26'
    0-1
    Kevin Berkoe
  • 50'
    0-1
    Isaac Fletcher
  • 56'
    0-1
    Kian McMahon Brown
  • 58'
    Cian Doyle
    0-1
  • 60'
    0-2
    goal Kian McMahon Brown(Assists:William Boyle)
  • 61'
    Iwan Morgan  
    Charles Vernam  
    0-2
  • 61'
    Finley Cartwright  
    Cian Doyle  
    0-2
  • 74'
    0-2
    Josh Ruffels
  • 75'
    Finley Cartwright(Assists:Iwan Morgan) goal 
    1-2
  • 75'
    1-2
    George Lloyd
  • 80'
    1-2
     Josh Davison
     Isaac Fletcher
  • 80'
    1-2
     Will Gray
     Turner-Cooke J.
  • 90'
    Ryley Reynolds  
    Jamie Walker  
    1-2
  • 90'
    Sonny Finch  
    Andy Cook  
    1-2
  • 90'
    1-2
    Josh Davison
  • Grimsby Town vs Shrewsbury Town: Đội hình chính và dự bị

  • Grimsby Town4-1-4-1
    31
    Christy Pym
    3
    Jayden Sweeney
    26
    Edon Pruti
    17
    Cameron McJannett
    5
    Harvey Rodgers
    7
    Jamie Walker
    30
    Charles Vernam
    8
    Cian Doyle
    4
    Kieran Green
    14
    Justin Amaluzor
    39
    Andy Cook
    9
    George Lloyd
    8
    Isaac Fletcher
    18
    Kian McMahon Brown
    2
    Luca Hoole
    10
    Tom Sang
    7
    Turner-Cooke J.
    11
    Kevin Berkoe
    6
    Sam Stubbs
    5
    William Boyle
    3
    Josh Ruffels
    1
    Will Brook
    Shrewsbury Town3-4-1-2
  • Đội hình dự bị
  • 28Finley Cartwright
    1Harvey Cartwright
    10Sonny Finch
    12Joe Foulkes
    2Maldini Kacurri
    9Iwan Morgan
    11Ryley Reynolds
    Josh Davison 13
    Isaac England 4
    Joseph Gbode 27
    Will Gray 21
    Cameron Gregory 32
    Isaac Lee 23
    Lino da Cruz Sousa 24
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Paul Hurst
    Matthew John Taylor
  • BXH Hạng 2 Anh
  • BXH bóng đá Anh mới nhất
  • Grimsby Town vs Shrewsbury Town: Số liệu thống kê

  • Grimsby Town
    Shrewsbury Town
  • 8
    Phạt góc
    6
  •  
     
  • 4
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 1
    Thẻ vàng
    6
  •  
     
  • 21
    Tổng cú sút
    9
  •  
     
  • 5
    Sút trúng cầu môn
    4
  •  
     
  • 6
    Sút ra ngoài
    4
  •  
     
  • 10
    Cản sút
    1
  •  
     
  • 25
    Sút Phạt
    13
  •  
     
  • 63%
    Kiểm soát bóng
    37%
  •  
     
  • 62%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    38%
  •  
     
  • 390
    Số đường chuyền
    221
  •  
     
  • 68%
    Chuyền chính xác
    49%
  •  
     
  • 13
    Phạm lỗi
    25
  •  
     
  • 2
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 1
    Đánh đầu
    45
  •  
     
  • 41
    Đánh đầu thành công
    35
  •  
     
  • 2
    Cứu thua
    3
  •  
     
  • 9
    Rê bóng thành công
    7
  •  
     
  • 7
    Đánh chặn
    3
  •  
     
  • 23
    Ném biên
    21
  •  
     
  • 9
    Cản phá thành công
    7
  •  
     
  • 6
    Thử thách
    9
  •  
     
  • 8
    Successful center
    7
  •  
     
  • 1
    Kiến tạo thành bàn
    2
  •  
     
  • 29
    Long pass
    15
  •  
     
  • 112
    Pha tấn công
    76
  •  
     
  • 87
    Tấn công nguy hiểm
    40
  •  
     
  • 0
    Cơ hội lớn
    1
  •  
     
  • 13
    Số cú sút trong vòng cấm
    8
  •  
     
  • 8
    Số cú sút ngoài vòng cấm
    1
  •  
     
  • 89
    Số pha tranh chấp thành công
    69
  •  
     
  • 1.56
    Bàn thắng kỳ vọng
    1.25
  •  
     
  • 0.78
    Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
    0.39
  •  
     
  • 0.77
    xG Set Play
    0.86
  •  
     
  • 1.56
    Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
    1.25
  •  
     
  • 0.34
    Cú sút trúng đích
    1.36
  •  
     
  • 45
    Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
    13
  •  
     
  • 27
    Số quả tạt chính xác
    22
  •  
     
  • 48
    Tranh chấp bóng trên sân thắng
    34
  •  
     
  • 41
    Tranh chấp bóng bổng thắng
    36
  •  
     
  • 26
    Phá bóng
    54
  •  
     

BXH Hạng 2 Anh 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Salford City 14 10 1 3 25 15 10 31 T T T T T T
2 Barnet 13 7 5 1 28 18 10 26 T T B H T H
3 Walsall 13 5 7 1 21 12 9 22 H H H T B T
4 Crewe Alexandra 14 5 7 2 17 17 0 22 T T T B B H
5 Cheltenham Town 14 6 3 5 23 25 -2 21 B B B T T B
6 Grimsby Town 14 5 5 4 24 18 6 20 B B B H T T
7 York City 14 5 5 4 24 21 3 20 H H H T B B
8 Gillingham 14 5 5 4 20 19 1 20 H T B H B T
9 Accrington Stanley 14 4 7 3 23 17 6 19 T H T H T H
10 Chesterfield 14 5 4 5 24 21 3 19 T H B H T B
11 Tranmere Rovers 14 4 7 3 19 17 2 19 B H B T H T
12 Exeter City 14 5 4 5 11 9 2 19 T T H T T B
13 Swindon Town 14 5 4 5 15 17 -2 19 B B H T H T
14 Newport County 14 4 6 4 20 17 3 18 H T H H B T
15 Shrewsbury Town 14 5 3 6 17 22 -5 18 T B T T H B
16 Fleetwood Town 14 4 5 5 18 18 0 17 B H T B B T
17 Bristol Rovers 14 5 1 8 17 23 -6 16 B B B B H B
18 Oldham Athletic 14 4 3 7 15 19 -4 15 H T B H B T
19 Port Vale 12 4 3 5 10 14 -4 15 B T T H B T
20 Rochdale 14 4 3 7 17 26 -9 15 T H B H B B
21 Northampton Town 13 3 5 5 9 10 -1 14 H T B T H B
22 Rotherham United 14 2 6 6 18 25 -7 12 B B B H H B
23 Colchester United 13 2 6 5 12 19 -7 12 H B H H B B
24 Crawley Town 12 2 3 7 13 21 -8 9 B H B B H T

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "