Kết quả Exeter City vs Tranmere Rovers, 21h00 ngày 19/09
Kết quả Exeter City vs Tranmere Rovers
Đối đầu Exeter City vs Tranmere Rovers
Phong độ Exeter City gần đây
Phong độ Tranmere Rovers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.91+0.25
0.85O 2.5
0.89U 2.5
0.781
2.30X
3.402
3.00Hiệp 1+0
0.67-0
1.09O 1
0.93U 1
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Exeter City vs Tranmere Rovers
-
Sân vận động: James Park Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 7
-
Exeter City vs Tranmere Rovers: Diễn biến chính
-
30'0-0Nathan Smith
-
45'Josh Gordon0-0
-
52'Edward James0-0
-
60'Gwion Edwards
Lakyle Samuel0-0 -
62'0-0Zane Okoro
Davies Jordan -
65'0-0Dylan Jones
-
67'George Birch
Danny Rose0-0 -
71'0-0Sam Finley
Tom Conlon -
71'0-0Joe Ironside
Dylan Jones -
75'0-0Jacob Slater
-
86'Taylor Perry
Jake Doyle-Hayes0-0 -
87'0-0Charlie Veevers
Charlie Whitaker
-
Exeter City vs Tranmere Rovers: Đội hình chính và dự bị
-
Exeter City3-4-1-2Tranmere Rovers4-2-3-11Jack Bycroft3Luca Woodhouse5Jack Fitzwater40Edward James24Vincent Harper16Charlie Cummins31Jake Doyle-Hayes2Lakyle Samuel12Reece Cole32Danny Rose10Josh Gordon29Dylan Jones15Davies Jordan10Thomas Ince7Charlie Whitaker6Will Vaulks11Tom Conlon2Joel Senior5Nathan Smith30George Nevett3Jacob Slater12Harrison Male
- Đội hình dự bị
-
20George Birch7Gwion Edwards18Liam Oakes8Taylor Perry22Frankie Phillips23Ethan Sutherland6Jack TaylorConiah Boyce-Clarke 13Sam Finley 8Joe Ironside 9David Kamara 24Lee OConnor 22Zane Okoro 17Charlie Veevers 20
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Gary CaldwellIan Dawes
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Exeter City vs Tranmere Rovers: Số liệu thống kê
-
Exeter CityTranmere Rovers
-
6Phạt góc2
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)2
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
9Tổng cú sút10
-
-
3Sút trúng cầu môn1
-
-
5Sút ra ngoài6
-
-
1Cản sút3
-
-
10Sút Phạt16
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
298Số đường chuyền398
-
-
62%Chuyền chính xác73%
-
-
16Phạm lỗi10
-
-
3Việt vị2
-
-
68Đánh đầu48
-
-
31Đánh đầu thành công27
-
-
1Cứu thua3
-
-
11Rê bóng thành công6
-
-
4Đánh chặn7
-
-
31Ném biên27
-
-
12Cản phá thành công7
-
-
8Thử thách7
-
-
6Successful center2
-
-
25Long pass24
-
-
64Pha tấn công76
-
-
21Tấn công nguy hiểm37
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
2Cơ hội lớn bị bỏ lỡ2
-
-
7Số cú sút trong vòng cấm3
-
-
2Số cú sút ngoài vòng cấm7
-
-
63Số pha tranh chấp thành công60
-
-
0.8Bàn thắng kỳ vọng0.8
-
-
0.28Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.8
-
-
0.52xG Set Play0
-
-
0.8Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.8
-
-
0.72Cú sút trúng đích0.3
-
-
19Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
17Số quả tạt chính xác11
-
-
32Tranh chấp bóng trên sân thắng33
-
-
31Tranh chấp bóng bổng thắng27
-
-
36Phá bóng16
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 14 | 10 | 1 | 3 | 25 | 15 | 10 | 31 | T T T T T T |
| 2 | Barnet | 13 | 7 | 5 | 1 | 28 | 18 | 10 | 26 | T T B H T H |
| 3 | Walsall | 13 | 5 | 7 | 1 | 21 | 12 | 9 | 22 | H H H T B T |
| 4 | Crewe Alexandra | 14 | 5 | 7 | 2 | 17 | 17 | 0 | 22 | T T T B B H |
| 5 | Cheltenham Town | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 25 | -2 | 21 | B B B T T B |
| 6 | Grimsby Town | 14 | 5 | 5 | 4 | 24 | 18 | 6 | 20 | B B B H T T |
| 7 | York City | 14 | 5 | 5 | 4 | 24 | 21 | 3 | 20 | H H H T B B |
| 8 | Gillingham | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 19 | 1 | 20 | H T B H B T |
| 9 | Accrington Stanley | 14 | 4 | 7 | 3 | 23 | 17 | 6 | 19 | T H T H T H |
| 10 | Chesterfield | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 21 | 3 | 19 | T H B H T B |
| 11 | Tranmere Rovers | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 | 17 | 2 | 19 | B H B T H T |
| 12 | Exeter City | 14 | 5 | 4 | 5 | 11 | 9 | 2 | 19 | T T H T T B |
| 13 | Swindon Town | 14 | 5 | 4 | 5 | 15 | 17 | -2 | 19 | B B H T H T |
| 14 | Newport County | 14 | 4 | 6 | 4 | 20 | 17 | 3 | 18 | H T H H B T |
| 15 | Shrewsbury Town | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 22 | -5 | 18 | T B T T H B |
| 16 | Fleetwood Town | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 18 | 0 | 17 | B H T B B T |
| 17 | Bristol Rovers | 14 | 5 | 1 | 8 | 17 | 23 | -6 | 16 | B B B B H B |
| 18 | Oldham Athletic | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 | 19 | -4 | 15 | H T B H B T |
| 19 | Port Vale | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 15 | B T T H B T |
| 20 | Rochdale | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 | 26 | -9 | 15 | T H B H B B |
| 21 | Northampton Town | 13 | 3 | 5 | 5 | 9 | 10 | -1 | 14 | H T B T H B |
| 22 | Rotherham United | 14 | 2 | 6 | 6 | 18 | 25 | -7 | 12 | B B B H H B |
| 23 | Colchester United | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 19 | -7 | 12 | H B H H B B |
| 24 | Crawley Town | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 21 | -8 | 9 | B H B B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

