Kết quả Crewe Alexandra vs Bristol Rovers, 21h00 ngày 03/10
Kết quả Crewe Alexandra vs Bristol Rovers
Đối đầu Crewe Alexandra vs Bristol Rovers
Phong độ Crewe Alexandra gần đây
Phong độ Bristol Rovers gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.86-0.25
0.90O 2.75
1.04U 2.75
0.761
2.80X
3.502
2.37Hiệp 1+0
1.12-0
0.67O 1
0.78U 1
1.00 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Crewe Alexandra vs Bristol Rovers
-
Sân vận động: Alexandra Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 9
-
Crewe Alexandra vs Bristol Rovers: Diễn biến chính
-
1'Jack Lankester(Assists:Joel Tabiner)
1-0 -
8'Josh March1-0
-
8'1-0Tom James
-
10'Josh Stephenson1-0
-
21'Jack Lankester
2-0 -
30'2-0Ciaran Kelly
-
38'Owen Lunt2-0
-
46'2-0Keenan Gough
Richard Smallwood -
46'2-0Philip Sanyaolu
Alfie Kilgour -
46'2-0Ben Purrington
Jack Sparkes -
46'2-0Shaqai Forde
Reiss-Alexander Russel-Denny -
50'Jordan Gibson
Joel Tabiner2-0 -
62'Conor Thomas
Jack Lankester2-0 -
66'Jordan Gibson(Assists:Josh March)
3-0 -
74'3-0Joe quigley
Ellis Harrison -
77'3-0Keenan Gough
-
79'Conor Thomas3-0
-
81'Charlie McNeill
Adrien Thibaut3-0 -
89'3-0Clinton Mola
-
90'3-1
Bobby Kamwa(Assists:Clinton Mola)
-
Crewe Alexandra vs Bristol Rovers: Đội hình chính và dự bị
-
Crewe Alexandra4-2-3-1Bristol Rovers3-4-1-21Tom Booth4Kyle Ure12Josh Stephenson6Luke Offord2Lewis Billington10Joe White19Owen Lunt9Josh March11Joel Tabiner7Jack Lankester29Adrien Thibaut10Bobby Kamwa19Ellis Harrison8Reiss-Alexander Russel-Denny2Tom James21Richard Smallwood6Clinton Mola3Jack Sparkes4Kofi Balmer5Alfie Kilgour17Ciaran Kelly1Brad Young
- Đội hình dự bị
-
30Stan Dancey36Joel Ewusi14Jordan Gibson13Ian Lawlor23Charlie McNeill32Luca Moore8Conor ThomasCharlie Binns 32Shaqai Forde 7Keenan Gough 22Ben Purrington 14Joe quigley 9Philip Sanyaolu 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Lee BellJoey Barton
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Crewe Alexandra vs Bristol Rovers: Số liệu thống kê
-
Crewe AlexandraBristol Rovers
-
3Phạt góc5
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
4Thẻ vàng4
-
-
9Tổng cú sút15
-
-
4Sút trúng cầu môn4
-
-
2Sút ra ngoài4
-
-
3Cản sút7
-
-
22Sút Phạt13
-
-
49%Kiểm soát bóng51%
-
-
52%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)48%
-
-
287Số đường chuyền295
-
-
60%Chuyền chính xác62%
-
-
13Phạm lỗi23
-
-
1Việt vị1
-
-
53Đánh đầu73
-
-
28Đánh đầu thành công35
-
-
3Cứu thua1
-
-
10Rê bóng thành công10
-
-
4Đánh chặn6
-
-
26Ném biên29
-
-
0Woodwork1
-
-
10Cản phá thành công10
-
-
11Thử thách12
-
-
2Successful center5
-
-
2Kiến tạo thành bàn1
-
-
29Long pass18
-
-
71Pha tấn công113
-
-
25Tấn công nguy hiểm48
-
-
2Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
5Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm5
-
-
74Số pha tranh chấp thành công69
-
-
1.59Bàn thắng kỳ vọng0.74
-
-
0.7Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.38
-
-
0.11xG Set Play0.35
-
-
0.81Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.74
-
-
2.21Cú sút trúng đích0.85
-
-
16Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
11Số quả tạt chính xác17
-
-
46Tranh chấp bóng trên sân thắng34
-
-
28Tranh chấp bóng bổng thắng34
-
-
37Phá bóng23
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 14 | 10 | 1 | 3 | 25 | 15 | 10 | 31 | T T T T T T |
| 2 | Barnet | 13 | 7 | 5 | 1 | 28 | 18 | 10 | 26 | T T B H T H |
| 3 | Walsall | 13 | 5 | 7 | 1 | 21 | 12 | 9 | 22 | H H H T B T |
| 4 | Crewe Alexandra | 14 | 5 | 7 | 2 | 17 | 17 | 0 | 22 | T T T B B H |
| 5 | Cheltenham Town | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 25 | -2 | 21 | B B B T T B |
| 6 | Grimsby Town | 14 | 5 | 5 | 4 | 24 | 18 | 6 | 20 | B B B H T T |
| 7 | York City | 14 | 5 | 5 | 4 | 24 | 21 | 3 | 20 | H H H T B B |
| 8 | Gillingham | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 19 | 1 | 20 | H T B H B T |
| 9 | Accrington Stanley | 14 | 4 | 7 | 3 | 23 | 17 | 6 | 19 | T H T H T H |
| 10 | Chesterfield | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 21 | 3 | 19 | T H B H T B |
| 11 | Tranmere Rovers | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 | 17 | 2 | 19 | B H B T H T |
| 12 | Exeter City | 14 | 5 | 4 | 5 | 11 | 9 | 2 | 19 | T T H T T B |
| 13 | Swindon Town | 14 | 5 | 4 | 5 | 15 | 17 | -2 | 19 | B B H T H T |
| 14 | Newport County | 14 | 4 | 6 | 4 | 20 | 17 | 3 | 18 | H T H H B T |
| 15 | Shrewsbury Town | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 22 | -5 | 18 | T B T T H B |
| 16 | Fleetwood Town | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 18 | 0 | 17 | B H T B B T |
| 17 | Bristol Rovers | 14 | 5 | 1 | 8 | 17 | 23 | -6 | 16 | B B B B H B |
| 18 | Oldham Athletic | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 | 19 | -4 | 15 | H T B H B T |
| 19 | Port Vale | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 15 | B T T H B T |
| 20 | Rochdale | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 | 26 | -9 | 15 | T H B H B B |
| 21 | Northampton Town | 13 | 3 | 5 | 5 | 9 | 10 | -1 | 14 | H T B T H B |
| 22 | Rotherham United | 14 | 2 | 6 | 6 | 18 | 25 | -7 | 12 | B B B H H B |
| 23 | Colchester United | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 19 | -7 | 12 | H B H H B B |
| 24 | Crawley Town | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 21 | -8 | 9 | B H B B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

