Kết quả Chesterfield vs York City, 21h00 ngày 19/09
Kết quả Chesterfield vs York City
Đối đầu Chesterfield vs York City
Phong độ Chesterfield gần đây
Phong độ York City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.76-0
1.00O 2.75
0.81U 2.75
0.951
2.27X
3.652
2.59Hiệp 1+0
0.83-0
0.98O 1.25
1.10U 1.25
0.70 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Chesterfield vs York City
-
Sân vận động: Proact Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 2 Anh 2026-2027 » vòng 7
-
Chesterfield vs York City: Diễn biến chính
-
23'George McEachran0-0
-
57'Lee Bonis(Assists:George McEachran)
1-0 -
63'1-0Jovan Malcolm
Jeff King -
70'Kiano Dyer
George McEachran1-0 -
71'Liam Mandeville
Louie Marsh1-0 -
71'Joel Randall
Josh Koroma1-0 -
73'1-0Frankie Maguire
Alex Newby -
73'1-0Arthur Read
Alex Hunt -
80'1-0Oliver Banks
-
84'1-0Zech Medley
Mark Kitching -
85'1-0Joe Rabole Felix
Joe Grey -
85'Tom Pearce
Lewis Gordon1-0 -
89'Fraser Bryden
Lee Bonis1-0 -
90'1-0Ollie Pearce
-
90'Dilan Markanday(Assists:Fraser Bryden)
2-0
-
Chesterfield vs York City: Đội hình chính và dự bị
-
Chesterfield4-2-3-1York City3-5-223Ryan Boot19Lewis Gordon6Jack Simpson5Kyle McFadzean33Remeao Hutton8Ryan Stirk20George McEachran37Josh Koroma18Louie Marsh24Dilan Markanday10Lee Bonis7Joe Grey10Ollie Pearce15Jeff King8Alex Hunt28Oliver Banks30Alex Newby12Harry Boyes2Ryan Fallowfield5Zak Johnson3Mark Kitching1Alfie McNally
- Đội hình dự bị
-
9Fraser Bryden27Kiano Dyer26Junior Eccleston7Liam Mandeville4Tom Naylor46Tom Pearce31Joel RandallJoe Rabole Felix 23Jack Hunt 32Frankie Maguire 11Jovan Malcolm 18Zech Medley 4Arthur Read 16George Sykes 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Paul CookRuss Wilcox
- BXH Hạng 2 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Chesterfield vs York City: Số liệu thống kê
-
ChesterfieldYork City
-
7Phạt góc4
-
-
4Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
26Tổng cú sút6
-
-
8Sút trúng cầu môn0
-
-
10Sút ra ngoài6
-
-
8Cản sút0
-
-
12Sút Phạt12
-
-
48%Kiểm soát bóng52%
-
-
45%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)55%
-
-
412Số đường chuyền448
-
-
76%Chuyền chính xác77%
-
-
12Phạm lỗi12
-
-
1Việt vị4
-
-
20Đánh đầu20
-
-
9Đánh đầu thành công11
-
-
0Cứu thua6
-
-
16Rê bóng thành công12
-
-
5Đánh chặn5
-
-
17Ném biên24
-
-
2Woodwork1
-
-
17Cản phá thành công12
-
-
13Thử thách11
-
-
4Successful center3
-
-
1Kiến tạo thành bàn0
-
-
34Long pass30
-
-
66Pha tấn công66
-
-
49Tấn công nguy hiểm27
-
-
1Cơ hội lớn1
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
19Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
44Số pha tranh chấp thành công45
-
-
1.72Bàn thắng kỳ vọng0.37
-
-
1.6Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.37
-
-
0.12xG Set Play0
-
-
1.72Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.37
-
-
2.45Cú sút trúng đích0
-
-
36Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương15
-
-
17Số quả tạt chính xác19
-
-
35Tranh chấp bóng trên sân thắng36
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
18Phá bóng12
-
BXH Hạng 2 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Salford City | 14 | 10 | 1 | 3 | 25 | 15 | 10 | 31 | T T T T T T |
| 2 | Barnet | 13 | 7 | 5 | 1 | 28 | 18 | 10 | 26 | T T B H T H |
| 3 | Walsall | 13 | 5 | 7 | 1 | 21 | 12 | 9 | 22 | H H H T B T |
| 4 | Crewe Alexandra | 14 | 5 | 7 | 2 | 17 | 17 | 0 | 22 | T T T B B H |
| 5 | Cheltenham Town | 14 | 6 | 3 | 5 | 23 | 25 | -2 | 21 | B B B T T B |
| 6 | Grimsby Town | 14 | 5 | 5 | 4 | 24 | 18 | 6 | 20 | B B B H T T |
| 7 | York City | 14 | 5 | 5 | 4 | 24 | 21 | 3 | 20 | H H H T B B |
| 8 | Gillingham | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 19 | 1 | 20 | H T B H B T |
| 9 | Accrington Stanley | 14 | 4 | 7 | 3 | 23 | 17 | 6 | 19 | T H T H T H |
| 10 | Chesterfield | 14 | 5 | 4 | 5 | 24 | 21 | 3 | 19 | T H B H T B |
| 11 | Tranmere Rovers | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 | 17 | 2 | 19 | B H B T H T |
| 12 | Exeter City | 14 | 5 | 4 | 5 | 11 | 9 | 2 | 19 | T T H T T B |
| 13 | Swindon Town | 14 | 5 | 4 | 5 | 15 | 17 | -2 | 19 | B B H T H T |
| 14 | Newport County | 14 | 4 | 6 | 4 | 20 | 17 | 3 | 18 | H T H H B T |
| 15 | Shrewsbury Town | 14 | 5 | 3 | 6 | 17 | 22 | -5 | 18 | T B T T H B |
| 16 | Fleetwood Town | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 18 | 0 | 17 | B H T B B T |
| 17 | Bristol Rovers | 14 | 5 | 1 | 8 | 17 | 23 | -6 | 16 | B B B B H B |
| 18 | Oldham Athletic | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 | 19 | -4 | 15 | H T B H B T |
| 19 | Port Vale | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 15 | B T T H B T |
| 20 | Rochdale | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 | 26 | -9 | 15 | T H B H B B |
| 21 | Northampton Town | 13 | 3 | 5 | 5 | 9 | 10 | -1 | 14 | H T B T H B |
| 22 | Rotherham United | 14 | 2 | 6 | 6 | 18 | 25 | -7 | 12 | B B B H H B |
| 23 | Colchester United | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 19 | -7 | 12 | H B H H B B |
| 24 | Crawley Town | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 21 | -8 | 9 | B H B B H T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

