Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Twente (Youth) vs Willem II (Youth), 18h30 ngày 07/11
Kết quả Twente (Youth) vs Willem II (Youth)
Đối đầu Twente (Youth) vs Willem II (Youth)
Phong độ Twente (Youth) gần đây
Phong độ Willem II (Youth) gần đây
Dự bị Hà Lan 2026-2027: Twente (Youth) vs Willem II (Youth)
-
Giải đấu: Dự bị Hà LanMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 07/11/2026 18:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Twente (Youth) vs Willem II (Youth) trước đây
-
10/10/2026Willem II (Youth)1 - 3Twente (Youth)0 - 0W
Thống kê thành tích đối đầu Twente (Youth) vs Willem II (Youth)
- Thống kê lịch sử đối đầu Twente (Youth) vs Willem II (Youth): thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Twente (Youth) vs Willem II (Youth): theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Dự bị Hà Lan | 1 | 1 | 0 | 0 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Twente (Youth) vs Willem II (Youth): theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Twente (Youth) (sân nhà) | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Twente (Youth) (sân khách) | 1 | 1 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Twente (Youth) thắng
Bại: là số trận Twente (Youth) thua
Thắng: là số trận Twente (Youth) thắng
Bại: là số trận Twente (Youth) thua
BXH Vòng Bảng Dự bị Hà Lan mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Twente (Youth) và Willem II (Youth) trên Bảng xếp hạng của Dự bị Hà Lan mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Dự bị Hà Lan 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong Feyenoord (Youth) | 8 | 8 | 0 | 0 | 30 | 3 | 27 | 24 | T T T T T T |
| 2 | Groningen (Youth) | 9 | 4 | 2 | 3 | 18 | 19 | -1 | 14 | H B H T T B |
| 3 | SC Cambuur Youth | 8 | 4 | 1 | 3 | 21 | 13 | 8 | 13 | B T T B B T |
| 4 | FC Zwolle (Youth) | 9 | 4 | 0 | 5 | 11 | 13 | -2 | 12 | B T B B T B |
| 5 | Twente (Youth) | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 17 | -5 | 11 | B T T H B T |
| 6 | Jong De Graafschap(Youth) | 9 | 3 | 1 | 5 | 9 | 13 | -4 | 10 | T B B B H B |
| 7 | Go Ahead Eagles (Youth) | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 21 | -11 | 8 | H B T T B B |
| 8 | Willem II (Youth) | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 22 | -12 | 8 | B B H B T T |
Cập nhật:
