| Tổng số trận |
56 |
| Số trận đã kết thúc |
35
(62.5%) |
| Số trận sắp đá |
21
(37.5%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
10
(17.86%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
20
(35.71%) |
| Số trận hòa |
5
(8.93%) |
| Số bàn thắng |
121
(3.46 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
50
(1.43 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
71
(2.03 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Jong Feyenoord (Youth) (30 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Jong Feyenoord (Youth), Groningen (Youth) (30 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Jong Feyenoord (Youth), Jong SC Cambuur (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Jong De Graafschap(Youth) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Willem II (Youth) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Go Ahead Eagles (Youth) (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Jong Feyenoord (Youth) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Jong Feyenoord (Youth) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Jong Feyenoord (Youth) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(22 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Willem II (Youth) (9 bàn thua) |