Kết quả Sint-Truidense vs Brann, 03h00 ngày 06/11
-
Thứ sáu, Ngày 06/11/202603:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.75
0.88+0.75
0.94O 3
0.85U 3
0.951
1.70X
4.002
4.10Hiệp 1-0.25
0.75+0.25
1.05O 1.25
0.87U 1.25
0.91 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Sint-Truidense vs Brann
-
Sân vận động: Staaienveld
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 7℃~8℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Cúp C3 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round
-
Sint-Truidense vs Brann: Diễn biến chính
-
46'0-0Kristian Eriksen
Thore Pedersen -
48'Nelson Ishiwatari
1-0 -
59'Ryan Merlen
Shion Shinkawa1-0 -
62'1-0Saevar Atli Magnusson
Niklas Castro -
63'1-0Joachim Soltvedt
Jonas Torsvik -
64'Arbnor Muja
Nathanael Mbuku1-0 -
77'Arbnor Muja1-0
-
78'Samed Bazdar
Frederic Soelle Soelle1-0 -
78'1-1
Ulrick Mathisen(Assists:Kristall Mani Ingason) -
87'1-1Vetle Dragsnes
Ulrick Mathisen -
89'1-1Saevar Atli Magnusson
-
Sint-Truidense vs Brann: Đội hình chính và dự bị
-
Sint-Truidense4-2-3-1Brann4-3-316Leo Kokubo23Joedrick Pupe26Visar Musliu5Shogo Taniguchi60Robert-Jan Vanwesemael18Nelson Ishiwatari8Abdoulaye Sissako10Ilias Sebaoui99Shion Shinkawa11Nathanael Mbuku19Frederic Soelle Soelle14Ulrick Mathisen29Noah Jean Holm9Niklas Castro10Kristall Mani Ingason21Neraysho Kasanwirjo25Niklas Jensen Wassberg2Leo Cornic3Fredrik Knudsen23Thore Pedersen15Jonas Torsvik12Simen Vidtun Nilsen
- Đội hình dự bị
-
14Ryan Merlen7Arbnor Muja9Samed Bazdar21Matt Lendfers35Yanis Ngoy3Taiga Hata27Jeremy Mbambi22Wolke Janssens71Ryotaro Araki31Illyes Benachour38Kaito Matsuzawa77Oumar DioufKristian Eriksen 16Saevar Atli Magnusson 22Joachim Soltvedt 17Vetle Dragsnes 20Hakon Melas Hellesoy 36Mathias Dyngeland 1Brage Haugen 43Sondre Vindenes 37Bard Finne 11Julian Laegreid 39
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Thorsten FinkEirik Horneland
- BXH Cúp C3 Châu Âu
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
Sint-Truidense vs Brann: Số liệu thống kê
-
Sint-TruidenseBrann
-
4Phạt góc7
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
17Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
6Sút ra ngoài2
-
-
6Cản sút2
-
-
10Sút Phạt13
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
37%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)63%
-
-
432Số đường chuyền589
-
-
82%Chuyền chính xác86%
-
-
13Phạm lỗi10
-
-
0Việt vị1
-
-
0Đánh đầu1
-
-
4Cứu thua4
-
-
17Rê bóng thành công8
-
-
10Đánh chặn4
-
-
20Ném biên20
-
-
23Cản phá thành công16
-
-
7Thử thách15
-
-
9Successful center4
-
-
0Kiến tạo thành bàn1
-
-
37Long pass17
-
-
90Pha tấn công129
-
-
56Tấn công nguy hiểm34
-
-
2Cơ hội lớn2
-
-
1Cơ hội lớn bị bỏ lỡ1
-
-
12Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
5Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
62Số pha tranh chấp thành công41
-
-
1.09Bàn thắng kỳ vọng0.64
-
-
0.95Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.42
-
-
0.13xG Set Play0.22
-
-
1.09Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.64
-
-
1.17Cú sút trúng đích0.87
-
-
32Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương16
-
-
23Số quả tạt chính xác14
-
-
43Tranh chấp bóng trên sân thắng30
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng11
-
-
24Phá bóng25
-
BXH Cúp C3 Châu Âu 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 | 9 |
| 2 | Panathinaikos | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 |
| 3 | FC Twente Enschede | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
| 4 | Monaco | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 |
| 5 | Brighton Hove Albion | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 7 |
| 6 | FC Copenhagen | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 |
| 7 | Brann | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 |
| 8 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
| 9 | Mjallby AIF | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | Sint-Truidense | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | AFC Ajax | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | Trabzonspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Hajduk Split | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
| 14 | SC Freiburg | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 |
| 15 | Crvena Zvezda | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
| 16 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
| 17 | Sporting Braga | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 |
| 18 | KAA Gent | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
| 19 | Thun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 20 | Riga FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 21 | Borac Banja Luka | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
| 22 | Lincoln Red Imps FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 |
| 23 | Baumit Jablonec | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 |
| 24 | Aarhus AGF | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 |
| 25 | Nordsjaelland | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
| 26 | Egnatia | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 |
| 27 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 | -4 | 2 |
| 28 | CSKA Sofia | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 |
| 29 | FC Saburtalo Tbilisi | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
| 30 | Getafe | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 |
| 31 | AEP Paphos | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 |
| 32 | Heart of Midlothian | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 |
| 33 | KuPs | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 |
| 34 | Midtjylland | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | -6 | 1 |
| 35 | Inter Club Escaldes | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 |
| 36 | Kauno Zalgiris | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | -10 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

