Kết quả Rheindorf Altach vs Wolfsberger AC, 19h30 ngày 11/10
Kết quả Rheindorf Altach vs Wolfsberger AC
Đối đầu Rheindorf Altach vs Wolfsberger AC
Phong độ Rheindorf Altach gần đây
Phong độ Wolfsberger AC gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 11/10/202619:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.99+0.5
0.87O 3
1.01U 3
0.831
1.99X
3.652
3.30Hiệp 1-0.25
1.02+0.25
0.82O 1.25
1.00U 1.25
0.86 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rheindorf Altach vs Wolfsberger AC
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 2 - 0
VĐQG Áo 2026-2027 » vòng 8
-
Rheindorf Altach vs Wolfsberger AC: Diễn biến chính
-
Rheindorf Altach vs Wolfsberger AC: Đội hình chính và dự bị
-
Rheindorf Altach3-5-2Wolfsberger AC3-4-2-11Dejan Stojanovic17Lukas Jager27Filip Milojevic23Benedikt Zech37Benjamin Bockle18Patrick Greil8Mike Steven Bahre28Yann Massombo29Niklas Niehoff10Ousmane Diawara39Rodney Elongo-Yombo23Phillip Verhounig36Dominik Fitz10Donis Avdijaj31Fabian Wohlmuth30Marco Sulzner20Thorsten Schriebl77Rene Renner8Simon Piesinger6Raffael Behounek15Cheick Diabate1Lukas Gutlbauer
- Đội hình dự bị
-
31Daniel Antosch21Jakob Brandtner7Denizcan Cosgun6Vesel Demaku22Yanis Eisschill19Srdjan Hrstic14Johannes Naschberger16Rassa Rahmani34Adrian VonbrulDavid Djuric 70Adama Drame 25Lior Gliklich 12Karamoko Sankara 49Matteo Kitz 35Markus Pink 32Marco Schabauer 17Aaron Sky Schwarz 11Giacomo Vrioni 9
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Manfred Schmid
- BXH VĐQG Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Rheindorf Altach vs Wolfsberger AC: Số liệu thống kê
-
Rheindorf AltachWolfsberger AC
BXH VĐQG Áo 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rapid Wien | 12 | 11 | 0 | 1 | 39 | 9 | 30 | 33 | T T T T T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 11 | 8 | 3 | 0 | 29 | 6 | 23 | 27 | H T H T T T |
| 3 | LASK Linz | 12 | 8 | 1 | 3 | 30 | 15 | 15 | 25 | H B T B T T |
| 4 | Sturm Graz | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 13 | 6 | 19 | T B T T H H |
| 5 | TSV Hartberg | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 19 | 1 | 17 | H H T B T T |
| 6 | SV Ried | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 22 | -1 | 16 | T T T H H B |
| 7 | WSG Swarovski Tirol | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 17 | -3 | 12 | H B B T H B |
| 8 | Austria Lustenau | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 30 | -15 | 11 | T B B B B T |
| 9 | Rheindorf Altach | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 17 | -6 | 10 | B B T B T H |
| 10 | Grazer AK | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 29 | -20 | 10 | H H B H B B |
| 11 | Austria Wien | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 22 | -12 | 7 | T H B B B B |
| 12 | Wolfsberger AC | 12 | 1 | 3 | 8 | 8 | 26 | -18 | 6 | B B B B H B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

