Kết quả Nantes vs Clermont, 02h00 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 11Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nantes vs Clermont
-
Sân vận động: Stade de la Beaujoire
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 6℃~7℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 0
Hạng 2 Pháp 2026-2027 » vòng 11
-
Nantes vs Clermont: Diễn biến chính
-
Nantes vs Clermont: Đội hình chính và dự bị
-
Nantes5-3-2Clermont3-4-330Patrick Carlgren26Ryad Hachem98Kelvin Amian Adou4Saidou Sow24Frederic Guilbert18Fabien Centonze8Johann Lepenant44Balthazar Pierret23Wilitty Younoussa12Killian Corredor37Ignatius Kpene Ganago77Enzo Cantero9Luis Semedo7Florian Bianchini93Ibrahim Coulibaly26Rominigue Kouame10Junior Sambia12Vital N''Simba28Ivan MBahia21Yoann Salmier4Ethan Kabeya30Theo Guivarch
- Đội hình dự bị
-
20Mathieu Cafaro13Fode Doucoure1Maxime Dupe7Antoine Joujou19Louis Leroux74Loan Merrifield5Lucas Perrin27Thomas Robinet28Ibrahima SissokoAllan Ackra 44Marouane Admar 22Ousmane Diop 17Maidine Douane 11Jean Grillot 5Adrien Hunou 23El Hadj Kone 6Massamba Ndiaye 16Andy Pelmard 3
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vahid HalilhodzicPascal Gastien
- BXH Hạng 2 Pháp
- BXH bóng đá Pháp mới nhất
-
Nantes vs Clermont: Số liệu thống kê
-
NantesClermont
BXH Hạng 2 Pháp 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Saint Etienne | 11 | 8 | 1 | 2 | 23 | 11 | 12 | 25 | B H T T T B |
| 2 | Nancy | 12 | 8 | 1 | 3 | 17 | 9 | 8 | 25 | T T T T T T |
| 3 | Montpellier | 12 | 7 | 3 | 2 | 18 | 9 | 9 | 24 | H T T T T B |
| 4 | Reims | 12 | 5 | 6 | 1 | 24 | 15 | 9 | 21 | H H T H T B |
| 5 | Pau FC | 11 | 6 | 2 | 3 | 16 | 11 | 5 | 20 | B T T T T T |
| 6 | Dijon | 12 | 5 | 3 | 4 | 21 | 19 | 2 | 18 | T T B B T T |
| 7 | Metz | 12 | 4 | 5 | 3 | 20 | 19 | 1 | 17 | H B T H B T |
| 8 | Red Star FC 93 | 12 | 5 | 2 | 5 | 14 | 17 | -3 | 17 | T T B B B B |
| 9 | FC Annecy | 12 | 5 | 1 | 6 | 14 | 18 | -4 | 16 | B T B T B B |
| 10 | USL Dunkerque | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 17 | 0 | 15 | B B T H B T |
| 11 | Guingamp | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 18 | -2 | 14 | B B B T T B |
| 12 | Boulogne | 12 | 2 | 7 | 3 | 10 | 8 | 2 | 13 | B H T H B T |
| 13 | Rodez Aveyron | 12 | 4 | 1 | 7 | 17 | 23 | -6 | 13 | B B B T T B |
| 14 | Clermont | 12 | 1 | 8 | 3 | 11 | 15 | -4 | 11 | H B H B H T |
| 15 | Sochaux | 12 | 2 | 5 | 5 | 8 | 15 | -7 | 11 | H H B B B B |
| 16 | Grenoble | 12 | 3 | 2 | 7 | 13 | 22 | -9 | 11 | H B B B B T |
| 17 | Nantes | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 18 | -6 | 9 | B T H B B H |
| 18 | Stade Lavallois MFC | 11 | 2 | 3 | 6 | 14 | 21 | -7 | 9 | B H B H B T |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Promotion Play-Offs
Relegation

