Kết quả Hapoel Tel Aviv vs Ironi Tiberias, 22h45 ngày 17/10
Kết quả Hapoel Tel Aviv vs Ironi Tiberias
Phong độ Hapoel Tel Aviv gần đây
Phong độ Ironi Tiberias gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 17/10/202622:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Tel Aviv vs Ironi Tiberias
-
Sân vận động: Bloomfield Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 24℃~25℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Israel 2026-2027 » vòng 7
-
Hapoel Tel Aviv vs Ironi Tiberias: Diễn biến chính
-
Hapoel Tel Aviv vs Ironi Tiberias: Đội hình chính và dự bị
-
Hapoel Tel Aviv4-2-3-1Ironi Tiberias5-3-222Assaf Tzur32Yannick Leliendal4Francisco Alves da Silva Neto5Fernand Mayembo97Marcus Regis Coco6Andrian Kraev14El Yam Kancepolsky51Omri Altman15Roee Alkokin35Douglas Owusu9Emmanuel Boateng9Artur Miranyan84Bi Nene Junior Gbamble18Eden Shamir11Niv Gotlieb3David Keltjens14Guy Sanker17Ron Unger37Ondrej Baco13Ziv Morgan47Daniel Joulani22Ido Sharon
- Đội hình dự bị
-
18Tal Archel1Dor Benyamini27Mor Buskila44Daniel Dappa7Roy Korine16Doron Leidner23Amit Lemkin21Shahar Piven-Bachtiar11Stav TurielGad Amos 1Mansour Badjie 30Nehoray Chen 5Chris Kouakou 23Ariel Cohen 8Bar Cohen 10Samir Farhud 7Qays Ghanem 12Yarin Swisa 27
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Kobi Refua
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Tel Aviv vs Ironi Tiberias: Số liệu thống kê
-
Hapoel Tel AvivIroni Tiberias
BXH VĐQG Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 10 | 7 | 3 | 0 | 31 | 10 | 21 | 24 | T H H T T H |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 6 | 14 | 22 | B T T T T T |
| 3 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 12 | 10 | 22 | T T T T T T |
| 4 | Beitar Jerusalem | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 11 | 3 | 18 | T T H T H H |
| 5 | Maccabi Haifa | 10 | 6 | 0 | 4 | 21 | 20 | 1 | 18 | T T T B B B |
| 6 | Maccabi Netanya | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 9 | 5 | 14 | B H T H H T |
| 7 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 8 | 0 | 13 | T H T T H H |
| 8 | Hapoel Haifa | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | B T B B T B |
| 9 | Ironi Tiberias | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 10 | B B B H H H |
| 10 | Maccabi Petah Tikva FC | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 23 | -7 | 10 | B B B T B H |
| 11 | Hapoel Jerusalem | 10 | 2 | 3 | 5 | 16 | 23 | -7 | 9 | T B B B H H |
| 12 | Hapoel Kiryat Shmona | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 17 | -8 | 7 | B B B B H T |
| 13 | Hapoel Petah Tikva | 10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 15 | -9 | 7 | B H B B B T |
| 14 | Hapoel Ramat Gan | 10 | 2 | 0 | 8 | 8 | 22 | -14 | 6 | B B T B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

