Kết quả FC Gomel vs Dinamo Minsk, 17h00 ngày 24/10
-
Thứ bảy, Ngày 24/10/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 26Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOU1
3.70X
3.102
1.91Hiệp 1OU - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu FC Gomel vs Dinamo Minsk
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 14°C - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
VĐQG Belarus 2026 » vòng 26
-
FC Gomel vs Dinamo Minsk: Diễn biến chính
-
FC Gomel vs Dinamo Minsk: Đội hình chính và dự bị
-
FC Gomel4-4-2Dinamo Minsk4-3-344Stanislav Kleshchuk17Vadim Martinkevich43Damir Shaykhtdinov90Georgiy Kukushkin16Igor Zayats23Kirill Danilin77Vladislav Lazarev19Daniil Silinskiy33Viktor Sotnikov21Denis Kovalevich11Timofey Simanenka10Karen Vardanyan80Leonard Gweth7Evgeni Malashevich8Aleksandr Selyava78Artem Sokolovskiy42Fawaz Abdullahi44Gleb Gurban67Roman Begunov26Vladislav Kalinin24Aleksey Vakulich47Andrey Kudravets
- Đội hình dự bị
-
7Raymond Adeola8Evgeni Barsukov9Kirill Leonovich13Maksim Mardas3Sergey Matvejchik14Pavel Pashevich5Gleb Protasenya88Alexander Ryzhchenko66Roman ShapovalovMikhail Aleksandrov 27Gulzhigit Alykulov 11Ivan Bakhar 17Moustapha Djimet 30Daniil Dushevskiy 5Aleksey Ivanov 12Vladislav Poloz 13Ivan Shimakovich 1Maksim Shvetsov 3Aleksey Zhechko 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Vladimir NevinskiyVadim Skripchenko
- BXH VĐQG Belarus
- BXH bóng đá Belarus mới nhất
-
FC Gomel vs Dinamo Minsk: Số liệu thống kê
-
FC GomelDinamo Minsk
BXH VĐQG Belarus 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dnepr Rohachev | 28 | 18 | 8 | 2 | 61 | 19 | 42 | 62 | T T T B T T |
| 2 | FK Isloch Minsk | 28 | 18 | 7 | 3 | 54 | 23 | 31 | 61 | H T T T T T |
| 3 | Dinamo Minsk | 28 | 19 | 4 | 5 | 51 | 23 | 28 | 61 | T T T T B T |
| 4 | Dinamo Brest | 28 | 15 | 6 | 7 | 50 | 29 | 21 | 51 | T T H T T H |
| 5 | Neman Grodno | 28 | 15 | 4 | 9 | 35 | 26 | 9 | 49 | T T B B T T |
| 6 | FC Gomel | 28 | 12 | 7 | 9 | 40 | 29 | 11 | 43 | T B H B B T |
| 7 | FK Vitebsk | 28 | 11 | 7 | 10 | 30 | 27 | 3 | 40 | T H T B B B |
| 8 | FC Torpedo Zhodino | 28 | 10 | 6 | 12 | 35 | 36 | -1 | 36 | T B T B T B |
| 9 | FC Minsk | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 | 42 | -7 | 35 | B B B B B H |
| 10 | Slavia Mozyr | 28 | 9 | 7 | 12 | 36 | 38 | -2 | 34 | B B T T B T |
| 11 | FC Baranovichi | 28 | 8 | 7 | 13 | 30 | 45 | -15 | 31 | B B B T T B |
| 12 | Arsenal Dzyarzhynsk | 28 | 6 | 9 | 13 | 25 | 46 | -21 | 27 | B B B H T B |
| 13 | BATE Borisov | 28 | 5 | 9 | 14 | 20 | 34 | -14 | 24 | T B B B B T |
| 14 | FC Belshina Babruisk | 28 | 6 | 6 | 16 | 30 | 53 | -23 | 24 | B B T B B B |
| 15 | Dnepr Mogilev | 28 | 4 | 11 | 13 | 27 | 43 | -16 | 23 | B B T H T B |
| 16 | Naftan Novopolock | 28 | 4 | 5 | 19 | 24 | 70 | -46 | 17 | T T B B B B |
UEFA CL play-offs
UEFA qualifying
UEFA qualifying
UEFA ECL qualifying
UEFA ECL play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation

