Kết quả Cherno More Varna vs Botev Vratsa, 23h30 ngày 02/11
Kết quả Cherno More Varna vs Botev Vratsa
Đối đầu Cherno More Varna vs Botev Vratsa
Phong độ Cherno More Varna gần đây
Phong độ Botev Vratsa gần đây
-
Thứ hai, Ngày 02/11/202623:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 14Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Cherno More Varna vs Botev Vratsa
-
Sân vận động: Ticha
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
VĐQG Bulgaria 2026-2027 » vòng 14
-
Cherno More Varna vs Botev Vratsa: Diễn biến chính
-
Cherno More Varna vs Botev Vratsa: Đội hình chính và dự bị
-
Cherno More Varna4-2-3-1Botev Vratsa4-2-3-181Kristian Tomov37Ventsislav Kerchev3Zhivko Atanasov5Luciano Squadrone50Ertan Tombak24David Teles29Berk Beyhan10Celso Sidney71Vasil Panayotov7Miguel Barandas19Georgi Lazarov79Martin Detelinov Petkov24Martin Smolenski9Daniel Genov10Jose Gallegos7Radoslav Tsonev12Iliya Yurukov25Aleksandar Buchkov36Milen Stoev4Ivan Goranov3Sainey Sanyang94Marin Orlinov
- Đội hình dự bị
-
11Mohamed Achi53Martin Banev8Asen Donchev22Nikolay Kostadinov44nestorly lumbu70Antoan Manasiev2Emanuil Nyagolov9Jorge Padilla17Ivan Tasev93Georgi VentsislavovMartin Hristov Achkov 11Lazar Boyanov 88Filip Gigov 90Kassim Hadji 81Abdullah Kichukov 6Vladislav Naydenov 97Lubomir Vasilev 98
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Ilian IlievDaniel Morales
- BXH VĐQG Bulgaria
- BXH bóng đá Bungari mới nhất
-
Cherno More Varna vs Botev Vratsa: Số liệu thống kê
-
Cherno More VarnaBotev Vratsa
BXH VĐQG Bulgaria 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 12 | 10 | 2 | 0 | 25 | 5 | 20 | 32 | T T H T H T |
| 2 | CSKA Sofia | 13 | 9 | 4 | 0 | 29 | 9 | 20 | 31 | T T H T T H |
| 3 | Ludogorets Razgrad | 13 | 9 | 3 | 1 | 26 | 11 | 15 | 30 | T T T B T H |
| 4 | CSKA 1948 Sofia | 14 | 9 | 2 | 3 | 33 | 16 | 17 | 29 | T T B T T H |
| 5 | Botev Plovdiv | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 | 21 | 2 | 23 | T T T B T H |
| 6 | Arda | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 19 | -1 | 21 | B B H B H T |
| 7 | Slavia Sofia | 14 | 2 | 8 | 4 | 9 | 9 | 0 | 14 | H B B H H H |
| 8 | Cherno More Varna | 14 | 3 | 4 | 7 | 14 | 22 | -8 | 13 | H H B T T H |
| 9 | Spartak Varna | 13 | 3 | 4 | 6 | 12 | 23 | -11 | 13 | H H B T B B |
| 10 | FC Dunav Ruse | 14 | 3 | 3 | 8 | 16 | 23 | -7 | 12 | B H T T B H |
| 11 | Lokomotiv Plovdiv | 14 | 3 | 3 | 8 | 8 | 18 | -10 | 12 | B H H H B T |
| 12 | Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 12 | 25 | -13 | 11 | B B B B B T |
| 13 | Botev Vratsa | 14 | 2 | 4 | 8 | 11 | 24 | -13 | 10 | H H B H B B |
| 14 | Lokomotiv Sofia | 14 | 1 | 6 | 7 | 15 | 26 | -11 | 9 | B T H H B B |
Title Play-offs
UEFA ECL offs
Relegation Play-offs

