Kết quả Stockport County vs Leicester City, 21h00 ngày 12/09
Kết quả Stockport County vs Leicester City
Đối đầu Stockport County vs Leicester City
Phong độ Stockport County gần đây
Phong độ Leicester City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 12/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 6Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.5
0.93+0.5
0.87O 2.75
0.76U 2.75
1.021
2.10X
3.502
3.00Hiệp 1-0.25
0.98+0.25
0.80O 1.25
1.01U 1.25
0.77 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stockport County vs Leicester City
-
Sân vận động: Edgeley Park
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 20℃~21℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 2
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 6
-
Stockport County vs Leicester City: Diễn biến chính
-
11'0-1
Liam Cullen(Assists:Louis Page) -
22'Jack Diamond(Assists:Lewis Bate)
1-1 -
30'1-2
Emil Ris Jakobsen -
36'Ethan Pye1-2
-
48'1-3
Emil Ris Jakobsen(Assists:Will Alves) -
50'1-3Louis Page
-
52'1-4
John Lundstram(Assists:Louis Page) -
57'Oliver Norwood
2-4 -
61'Kyle Wootton
3-4 -
63'Kyron Gordon3-4
-
71'3-4Bobby Reid
Sammy Braybroke -
71'Mikael Mandron
Harry Wood3-4 -
71'Jason Adigun
Lewis Bate3-4 -
76'3-4Thomas Watson
Emil Ris Jakobsen -
79'Ethan Ennis
Ryan Glover3-4 -
79'Mamadou Jobe
Eoghan OConnell3-4 -
86'3-4Ilari Kangasniemi
Will Alves -
86'3-4Wes Burns
Liam Cullen -
86'3-4Olabade Aluko
Warren O Hora -
87'Benony Andresson
Jack Diamond3-4
-
Stockport County vs Leicester City: Đội hình chính và dự bị
-
Stockport County3-4-3Leicester City4-1-4-11Oliver Whatmuff5Ethan Pye6Eoghan OConnell24Kyron Gordon23Ben Osborne10Oliver Norwood4Lewis Bate15Ryan Glover16Harry Wood19Kyle Wootton7Jack Diamond17Emil Ris Jakobsen11Liam Cullen36Sammy Braybroke6John Lundstram37Will Alves25Louis Page2Jayden Joseph16Warren O Hora15Harry Souttar33Luke Thomas29Alex McCarthy
- Đội hình dự bị
-
20Jason Adigun9Benony Andresson2Josh Cogley30Ethan Ennis18Lewis Fiorini25Mamadou Jobe22Mikael MandronOlabade Aluko 32Wes Burns 7Bobby Reid 14Harry Howell 20Ilari Kangasniemi 24Franco Ravizzoli 21Thomas Watson 23
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Dave ChallinorRuud van Nistelrooy
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Stockport County vs Leicester City: Số liệu thống kê
-
Stockport CountyLeicester City
-
8Phạt góc1
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
2Thẻ vàng1
-
-
18Tổng cú sút9
-
-
5Sút trúng cầu môn5
-
-
11Sút ra ngoài1
-
-
2Cản sút3
-
-
10Sút Phạt7
-
-
51%Kiểm soát bóng49%
-
-
40%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)60%
-
-
518Số đường chuyền522
-
-
84%Chuyền chính xác83%
-
-
7Phạm lỗi10
-
-
3Việt vị1
-
-
21Đánh đầu1
-
-
15Đánh đầu thành công9
-
-
1Cứu thua2
-
-
4Rê bóng thành công14
-
-
7Đánh chặn2
-
-
20Ném biên9
-
-
2Woodwork0
-
-
5Cản phá thành công15
-
-
4Thử thách5
-
-
11Successful center1
-
-
1Kiến tạo thành bàn3
-
-
29Long pass19
-
-
116Pha tấn công54
-
-
56Tấn công nguy hiểm15
-
-
4Cơ hội lớn2
-
-
3Cơ hội lớn bị bỏ lỡ0
-
-
14Số cú sút trong vòng cấm6
-
-
4Số cú sút ngoài vòng cấm3
-
-
43Số pha tranh chấp thành công36
-
-
2.08Bàn thắng kỳ vọng1.08
-
-
1.04Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.93
-
-
1.04xG Set Play0.15
-
-
2.08Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.08
-
-
1.84Cú sút trúng đích1.8
-
-
35Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương12
-
-
29Số quả tạt chính xác2
-
-
29Tranh chấp bóng trên sân thắng29
-
-
15Tranh chấp bóng bổng thắng9
-
-
5Phá bóng37
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huddersfield Town | 14 | 8 | 5 | 1 | 28 | 12 | 16 | 29 | H T T T T H |
| 2 | Stockport County | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 14 | 12 | 26 | T T T H B T |
| 3 | Oxford United | 13 | 7 | 5 | 1 | 22 | 11 | 11 | 26 | H T H T H T |
| 4 | Luton Town | 14 | 7 | 3 | 4 | 27 | 21 | 6 | 24 | B T T T T H |
| 5 | Plymouth Argyle | 14 | 7 | 2 | 5 | 21 | 19 | 2 | 23 | T T B B T H |
| 6 | Reading | 14 | 6 | 4 | 4 | 25 | 15 | 10 | 22 | T B T T H B |
| 7 | Bradford City | 13 | 6 | 4 | 3 | 10 | 8 | 2 | 22 | H H T H H B |
| 8 | Cambridge United | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 | 21 | 0 | 21 | T T H B H B |
| 9 | Sheffield Wednesday | 13 | 5 | 5 | 3 | 22 | 14 | 8 | 20 | H T B B H H |
| 10 | Leicester City | 13 | 5 | 4 | 4 | 22 | 19 | 3 | 19 | B T T B T H |
| 11 | Mansfield Town | 13 | 5 | 4 | 4 | 20 | 18 | 2 | 19 | T H T T B H |
| 12 | Milton Keynes Dons | 13 | 4 | 6 | 3 | 22 | 20 | 2 | 18 | B T B T T T |
| 13 | Wycombe Wanderers | 13 | 4 | 6 | 3 | 21 | 23 | -2 | 18 | H B T H H T |
| 14 | Leyton Orient | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 14 | 5 | 17 | B H T B B T |
| 15 | Burton Albion | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 21 | -3 | 17 | B B H H T B |
| 16 | Stevenage Borough | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 13 | 4 | 16 | B T B T B H |
| 17 | Notts County | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | -1 | 14 | B B B T H T |
| 18 | AFC Wimbledon | 13 | 3 | 4 | 6 | 9 | 21 | -12 | 13 | H B B B H B |
| 19 | Blackpool | 12 | 3 | 3 | 6 | 17 | 21 | -4 | 12 | B B B T B H |
| 20 | Doncaster Rovers | 13 | 3 | 3 | 7 | 14 | 22 | -8 | 12 | T B B T B B |
| 21 | Wigan Athletic | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 | 22 | -11 | 11 | T B B B T H |
| 22 | Peterborough United | 13 | 2 | 4 | 7 | 11 | 23 | -12 | 10 | B T H B H B |
| 23 | Barnsley | 12 | 2 | 3 | 7 | 12 | 22 | -10 | 9 | H B B B B H |
| 24 | Bromley | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 33 | -20 | 9 | B B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

