Kết quả Luton Town vs Bradford City, 21h00 ngày 19/09
Kết quả Luton Town vs Bradford City
Đối đầu Luton Town vs Bradford City
Phong độ Luton Town gần đây
Phong độ Bradford City gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 19/09/202621:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.79+0.25
1.01O 2.5
0.88U 2.5
0.921
2.10X
3.502
3.30Hiệp 1-0.25
1.06+0.25
0.72O 1
0.84U 1
0.94 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Luton Town vs Bradford City
-
Sân vận động: Kenilworth Road
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Quang đãng - 18℃~19℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 7
-
Luton Town vs Bradford City: Diễn biến chính
-
4'0-1
Bobby Pointon(Assists:Kayden Jackson) -
46'0-1Callum Connolly
-
60'Daniel Gore0-1
-
62'0-1Kieran Morgan
Josh Neufville -
62'0-1Nicholas Edward Powell
Jake Beesley -
66'Jordan Clark
Kasey Palmer0-1 -
67'0-1Antoni Sarcevic
-
72'0-1Kieran Morgan
-
75'Jamie Donley
Jake Richards0-1 -
75'Isaiah Jones
Emilio Lawrence0-1 -
75'Nahki Wells
Daniel Gore0-1 -
83'Harrison Ashby0-1
-
84'Gideon Kodua
Hakeem Odofin0-1 -
84'0-1Macaulay Gillesphey
Aden Baldwin -
85'0-1Corey O Keeffe
Bobby Pointon -
90'0-1Macaulay Gillesphey
-
90'Harrison Ashby0-1
-
Luton Town vs Bradford City: Đội hình chính và dự bị
-
Luton Town4-2-3-1Bradford City3-4-2-11James Shea6George Johnston5Mads Juel Andersen2Hakeem Odofin33Harrison Ashby8Liam Walsh16Daniel Gore11Emilio Lawrence45Kasey Palmer7Jake Richards9Callum Marshall9Jake Beesley19Kayden Jackson10Antoni Sarcevic7Josh Neufville23Bobby Pointon6Callum Connolly3Ibou Touray28Matthew Pennington15Aden Baldwin16George Pratt21Jon Mccracken
- Đội hình dự bị
-
18Jordan Clark10Jamie Donley25Isaiah Jones24Josh Keeley30Gideon Kodua3Kal Naismith21Nahki WellsCameron Dawson 1Macaulay Gillesphey 5Stephen Humphrys 11Kieran Morgan 22Corey O Keeffe 27Adam Phillips 8Nicholas Edward Powell 25
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Robert Owen EdwardsLeslie Mark Hughes
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Luton Town vs Bradford City: Số liệu thống kê
-
Luton TownBradford City
-
14Phạt góc3
-
-
6Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
3Thẻ vàng4
-
-
1Thẻ đỏ0
-
-
15Tổng cú sút5
-
-
3Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
9Cản sút0
-
-
15Sút Phạt17
-
-
64%Kiểm soát bóng36%
-
-
64%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)36%
-
-
498Số đường chuyền285
-
-
81%Chuyền chính xác65%
-
-
17Phạm lỗi15
-
-
0Đánh đầu1
-
-
19Đánh đầu thành công20
-
-
2Cứu thua3
-
-
4Rê bóng thành công10
-
-
6Đánh chặn5
-
-
17Ném biên16
-
-
4Cản phá thành công10
-
-
7Thử thách15
-
-
7Successful center4
-
-
21Long pass25
-
-
63Pha tấn công69
-
-
37Tấn công nguy hiểm34
-
-
0Cơ hội lớn1
-
-
8Số cú sút trong vòng cấm4
-
-
7Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
44Số pha tranh chấp thành công55
-
-
1.03Bàn thắng kỳ vọng0.29
-
-
0.51Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.29
-
-
0.52xG Set Play0
-
-
1.03Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền0.29
-
-
0.12Cú sút trúng đích0.57
-
-
28Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương21
-
-
33Số quả tạt chính xác18
-
-
26Tranh chấp bóng trên sân thắng35
-
-
19Tranh chấp bóng bổng thắng20
-
-
36Phá bóng37
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huddersfield Town | 14 | 8 | 5 | 1 | 28 | 12 | 16 | 29 | H T T T T H |
| 2 | Stockport County | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 14 | 12 | 26 | T T T H B T |
| 3 | Oxford United | 13 | 7 | 5 | 1 | 22 | 11 | 11 | 26 | H T H T H T |
| 4 | Luton Town | 14 | 7 | 3 | 4 | 27 | 21 | 6 | 24 | B T T T T H |
| 5 | Plymouth Argyle | 14 | 7 | 2 | 5 | 21 | 19 | 2 | 23 | T T B B T H |
| 6 | Reading | 14 | 6 | 4 | 4 | 25 | 15 | 10 | 22 | T B T T H B |
| 7 | Bradford City | 13 | 6 | 4 | 3 | 10 | 8 | 2 | 22 | H H T H H B |
| 8 | Cambridge United | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 | 21 | 0 | 21 | T T H B H B |
| 9 | Sheffield Wednesday | 13 | 5 | 5 | 3 | 22 | 14 | 8 | 20 | H T B B H H |
| 10 | Leicester City | 13 | 5 | 4 | 4 | 22 | 19 | 3 | 19 | B T T B T H |
| 11 | Mansfield Town | 13 | 5 | 4 | 4 | 20 | 18 | 2 | 19 | T H T T B H |
| 12 | Milton Keynes Dons | 13 | 4 | 6 | 3 | 22 | 20 | 2 | 18 | B T B T T T |
| 13 | Wycombe Wanderers | 13 | 4 | 6 | 3 | 21 | 23 | -2 | 18 | H B T H H T |
| 14 | Leyton Orient | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 14 | 5 | 17 | B H T B B T |
| 15 | Burton Albion | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 21 | -3 | 17 | B B H H T B |
| 16 | Stevenage Borough | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 13 | 4 | 16 | B T B T B H |
| 17 | Notts County | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | -1 | 14 | B B B T H T |
| 18 | AFC Wimbledon | 13 | 3 | 4 | 6 | 9 | 21 | -12 | 13 | H B B B H B |
| 19 | Blackpool | 12 | 3 | 3 | 6 | 17 | 21 | -4 | 12 | B B B T B H |
| 20 | Doncaster Rovers | 13 | 3 | 3 | 7 | 14 | 22 | -8 | 12 | T B B T B B |
| 21 | Wigan Athletic | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 | 22 | -11 | 11 | T B B B T H |
| 22 | Peterborough United | 13 | 2 | 4 | 7 | 11 | 23 | -12 | 10 | B T H B H B |
| 23 | Barnsley | 12 | 2 | 3 | 7 | 12 | 22 | -10 | 9 | H B B B B H |
| 24 | Bromley | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 33 | -20 | 9 | B B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

