Kết quả AFC Wimbledon vs Milton Keynes Dons, 02h00 ngày 18/09
Kết quả AFC Wimbledon vs Milton Keynes Dons
Đối đầu AFC Wimbledon vs Milton Keynes Dons
Phong độ AFC Wimbledon gần đây
Phong độ Milton Keynes Dons gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 18/09/202602:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 7Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.25
0.79-0.25
1.01O 2.5
0.88U 2.5
0.921
2.80X
3.502
2.37Hiệp 1+0
1.04-0
0.74O 1
0.83U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu AFC Wimbledon vs Milton Keynes Dons
-
Sân vận động: Plou Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 16℃~17℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Anh 2026-2027 » vòng 7
-
AFC Wimbledon vs Milton Keynes Dons: Diễn biến chính
-
15'0-0Callum Paterson
-
30'Ryan Johnson0-0
-
56'0-0Cohen Bramall
-
72'Zack Nelson
Callum Maycock0-0 -
72'Dujuan Richards
Ollie Harrison0-0 -
79'0-0Ibrahim Fullah
Aaron Collins -
79'0-0Ben Wiles
Dan Crowley
-
AFC Wimbledon vs Milton Keynes Dons: Đội hình chính và dự bị
-
AFC Wimbledon3-4-2-1Milton Keynes Dons3-1-4-239Josef Bursik6Ryan Johnson26Daniel Sweeney33Isaac Ogundere3Steve Seddon5Ollie Harrison12Alistair Smith2Zeze Steven Sessegnon21Myles Hippolyte8Callum Maycock9Jayden Stockley9Sam Nombe10Aaron Collins13Callum Paterson7Dan Crowley8Alex Gilbey15Cohen Bramall24Ryan Wintle5Charlie Goode35Curtis Nelson20Elijah Campbell23Will Dennis
- Đội hình dự bị
-
20Joe McDonnell19Donnell McNeilly10Zack Nelson31Dujuan Richards29Aron Sasu15Freddie Simmonds17Andy YiadomDaniel Barlaser 4Marvin Ekpiteta 21Ibrahim Fullah 22Rushian Hepburn-Murphy 29Gethin Jones 2Craig MacGillivray 1Ben Wiles 26
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Johnnie JacksonGraham Alexander
- BXH Hạng 3 Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
AFC Wimbledon vs Milton Keynes Dons: Số liệu thống kê
-
AFC WimbledonMilton Keynes Dons
-
5Phạt góc6
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
11Tổng cú sút11
-
-
2Sút trúng cầu môn2
-
-
8Sút ra ngoài5
-
-
1Cản sút4
-
-
18Sút Phạt6
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
53%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)47%
-
-
284Số đường chuyền377
-
-
63%Chuyền chính xác75%
-
-
6Phạm lỗi18
-
-
2Việt vị4
-
-
70Đánh đầu52
-
-
36Đánh đầu thành công25
-
-
2Cứu thua2
-
-
8Rê bóng thành công1
-
-
6Đánh chặn7
-
-
29Ném biên26
-
-
9Cản phá thành công1
-
-
5Thử thách7
-
-
6Successful center7
-
-
18Long pass23
-
-
77Pha tấn công105
-
-
41Tấn công nguy hiểm50
-
-
4Cơ hội lớn3
-
-
4Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
10Số cú sút trong vòng cấm10
-
-
1Số cú sút ngoài vòng cấm1
-
-
70Số pha tranh chấp thành công42
-
-
1.28Bàn thắng kỳ vọng1.02
-
-
0.92Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống0.37
-
-
0.36xG Set Play0.65
-
-
1.28Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.02
-
-
0.98Cú sút trúng đích0.24
-
-
20Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương22
-
-
21Số quả tạt chính xác22
-
-
34Tranh chấp bóng trên sân thắng17
-
-
36Tranh chấp bóng bổng thắng25
-
-
37Phá bóng38
-
BXH Hạng 3 Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Huddersfield Town | 14 | 8 | 5 | 1 | 28 | 12 | 16 | 29 | H T T T T H |
| 2 | Stockport County | 14 | 8 | 2 | 4 | 26 | 14 | 12 | 26 | T T T H B T |
| 3 | Oxford United | 13 | 7 | 5 | 1 | 22 | 11 | 11 | 26 | H T H T H T |
| 4 | Luton Town | 14 | 7 | 3 | 4 | 27 | 21 | 6 | 24 | B T T T T H |
| 5 | Plymouth Argyle | 14 | 7 | 2 | 5 | 21 | 19 | 2 | 23 | T T B B T H |
| 6 | Reading | 14 | 6 | 4 | 4 | 25 | 15 | 10 | 22 | T B T T H B |
| 7 | Bradford City | 13 | 6 | 4 | 3 | 10 | 8 | 2 | 22 | H H T H H B |
| 8 | Cambridge United | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 | 21 | 0 | 21 | T T H B H B |
| 9 | Sheffield Wednesday | 13 | 5 | 5 | 3 | 22 | 14 | 8 | 20 | H T B B H H |
| 10 | Leicester City | 13 | 5 | 4 | 4 | 22 | 19 | 3 | 19 | B T T B T H |
| 11 | Mansfield Town | 13 | 5 | 4 | 4 | 20 | 18 | 2 | 19 | T H T T B H |
| 12 | Milton Keynes Dons | 13 | 4 | 6 | 3 | 22 | 20 | 2 | 18 | B T B T T T |
| 13 | Wycombe Wanderers | 13 | 4 | 6 | 3 | 21 | 23 | -2 | 18 | H B T H H T |
| 14 | Leyton Orient | 13 | 5 | 2 | 6 | 19 | 14 | 5 | 17 | B H T B B T |
| 15 | Burton Albion | 14 | 4 | 5 | 5 | 18 | 21 | -3 | 17 | B B H H T B |
| 16 | Stevenage Borough | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 13 | 4 | 16 | B T B T B H |
| 17 | Notts County | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 14 | -1 | 14 | B B B T H T |
| 18 | AFC Wimbledon | 13 | 3 | 4 | 6 | 9 | 21 | -12 | 13 | H B B B H B |
| 19 | Blackpool | 12 | 3 | 3 | 6 | 17 | 21 | -4 | 12 | B B B T B H |
| 20 | Doncaster Rovers | 13 | 3 | 3 | 7 | 14 | 22 | -8 | 12 | T B B T B B |
| 21 | Wigan Athletic | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 | 22 | -11 | 11 | T B B B T H |
| 22 | Peterborough United | 13 | 2 | 4 | 7 | 11 | 23 | -12 | 10 | B T H B H B |
| 23 | Barnsley | 12 | 2 | 3 | 7 | 12 | 22 | -10 | 9 | H B B B B H |
| 24 | Bromley | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 33 | -20 | 9 | B B B H B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

