Kết quả Hednesford Town vs Morecambe, 22h00 ngày 07/11
-
Thứ bảy, Ngày 07/11/202622:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 16Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.88-0
0.93O 2.75
1.00U 2.75
0.801
2.40X
3.402
2.45Hiệp 1+0
0.88-0
0.93O 1
0.73U 1
1.08 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hednesford Town vs Morecambe
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 9°C - Tỷ số hiệp 1: 3 - 1
hạng 5 Bắc Anh 2026-2027 » vòng 16
-
Hednesford Town vs Morecambe: Diễn biến chính
-
13'Dylan Mottley Henry
1-0 -
15'Dylan Mottley Henry
2-0 -
37'Jamie Cooke
3-0 -
41'3-1
Ruben Curley -
50'Jamie Cooke
4-1 -
57'4-2
Paul Lewis -
68'Jamie Cooke
5-2 -
79'Jamie Morgan
6-2
- BXH hạng 5 Bắc Anh
- BXH bóng đá Anh mới nhất
-
Hednesford Town vs Morecambe: Số liệu thống kê
-
Hednesford TownMorecambe
-
7Phạt góc9
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)1
-
-
9Tổng cú sút11
-
-
8Sút trúng cầu môn8
-
-
1Sút ra ngoài3
-
-
8Sút Phạt20
-
-
43%Kiểm soát bóng57%
-
-
42%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)58%
-
-
13Phạm lỗi8
-
-
7Việt vị0
-
-
20Ném biên10
-
BXH hạng 5 Bắc Anh 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Shields | 15 | 10 | 2 | 3 | 30 | 20 | 10 | 32 | B B T T T T |
| 2 | Hereford FC | 15 | 9 | 2 | 4 | 26 | 12 | 14 | 29 | H B T B B T |
| 3 | Oxford City | 14 | 8 | 3 | 3 | 26 | 11 | 15 | 27 | T H T H T B |
| 4 | Macclesfield Town | 13 | 8 | 3 | 2 | 21 | 11 | 10 | 27 | H H T T B T |
| 5 | Hednesford Town | 16 | 8 | 3 | 5 | 30 | 22 | 8 | 27 | T T T B T T |
| 6 | Kings Lynn | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 | 21 | 6 | 27 | T H H B T T |
| 7 | Buxton FC | 16 | 8 | 3 | 5 | 32 | 27 | 5 | 27 | B H T T T H |
| 8 | Chester FC | 15 | 8 | 2 | 5 | 18 | 14 | 4 | 26 | T T B T B T |
| 9 | Morecambe | 15 | 7 | 2 | 6 | 23 | 18 | 5 | 23 | H B T T T B |
| 10 | Bedford Town | 14 | 7 | 1 | 6 | 17 | 19 | -2 | 22 | B H B T T B |
| 11 | AFC Telford United | 16 | 6 | 4 | 6 | 18 | 22 | -4 | 22 | B T H T T T |
| 12 | Spalding United | 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 17 | 3 | 21 | B B B H T B |
| 13 | Chorley FC | 15 | 6 | 2 | 7 | 24 | 25 | -1 | 20 | T T B T B B |
| 14 | Worksop Town | 15 | 6 | 2 | 7 | 20 | 21 | -1 | 20 | B T H H T B |
| 15 | Hebburn Town | 15 | 5 | 5 | 5 | 20 | 28 | -8 | 20 | H B B H H B |
| 16 | Merthyr Town | 16 | 4 | 7 | 5 | 22 | 23 | -1 | 19 | H H B B H T |
| 17 | Brackley Town | 16 | 5 | 4 | 7 | 18 | 27 | -9 | 19 | T B B H T B |
| 18 | Harborough Town | 14 | 4 | 5 | 5 | 13 | 17 | -4 | 17 | H B T H B H |
| 19 | Scarborough | 15 | 4 | 4 | 7 | 21 | 22 | -1 | 16 | H B T B B H |
| 20 | Marine | 14 | 5 | 1 | 8 | 17 | 19 | -2 | 16 | T T T H B B |
| 21 | Radcliffe Borough | 15 | 5 | 1 | 9 | 19 | 27 | -8 | 16 | B T T T B H |
| 22 | Darlington | 15 | 3 | 2 | 10 | 19 | 28 | -9 | 11 | H H B T B B |
| 23 | Southport FC | 15 | 2 | 4 | 9 | 15 | 30 | -15 | 10 | H B B H B B |
| 24 | Spennymoor Town | 15 | 2 | 4 | 9 | 14 | 29 | -15 | 10 | H B B B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Anh
- Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh (Phía Nam)
- Bảng xếp hạng cúp u21 liên đoàn anh
- Bảng xếp hạng FA Cúp Anh nữ
- Bảng xếp hạng Siêu cúp FA nữ Anh
- Bảng xếp hạng Miền bắc nữ nước anh
- Bảng xếp hạng England U21 Professional Development League 2
- Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Nam Anh
- Bảng xếp hạng Cúp FA nữ Anh quốc
- Bảng xếp hạng England Johnstone
- Bảng xếp hạng Ryman League
- Bảng xếp hạng VĐQG Anh-Bắc Anh
- Bảng xếp hạng Miền nam nữ nước anh
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
- Bảng xếp hạng England Nacional League Cup
- Bảng xếp hạng England U21 Premier League
- Bảng xếp hạng hạng 5 phía Nam Anh
- Bảng xếp hạng hạng 5 Bắc Anh

