Kết quả Hapoel Petah Tikva vs Beitar Jerusalem, 01h15 ngày 26/10
Kết quả Hapoel Petah Tikva vs Beitar Jerusalem
Phong độ Hapoel Petah Tikva gần đây
Phong độ Beitar Jerusalem gần đây
-
Thứ hai, Ngày 26/10/202601:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+1.25
0.93-1.25
0.88O 2.75
0.77U 2.75
0.911
6.00X
4.202
1.42Hiệp 1+0.5
0.88-0.5
0.93O 1.25
0.98U 1.25
0.83 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Hapoel Petah Tikva vs Beitar Jerusalem
-
Sân vận động: Petade Warsaw Sharp Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 25℃~26℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
VĐQG Israel 2026-2027 » vòng 8
-
Hapoel Petah Tikva vs Beitar Jerusalem: Diễn biến chính
-
Hapoel Petah Tikva vs Beitar Jerusalem: Đội hình chính và dự bị
-
Hapoel Petah Tikva4-4-2Beitar Jerusalem4-3-31Omer Katz3Harel Shalom20Or Israelov5Alex Moucketou-Moussounda12Stav Israeli7Roy Levy8Tomer Altman29Boni Amian77Cle26Karim Kimvuidi9Eric Bille77Omer Atzili19Shon Weissman7Yarden Shua30Tomer Yosefi80Alexis Serna40Boris Enow Takang2Nana Kwame Antwi4Brayan Carabali44Luka Gadrani11Timothy Muzie55Joao Miguel Macedo Silva
- Đội hình dự bị
-
15Nachman Asal14Edmond Asante28Noam Cohen34Omri Cohen6Etai Ehud33Zohar Grinberg11Hamidou Keyta18Amit Mashiah72Yazen NassarEugene Ansah 13Ori Azo 23Ziv Israel Ben Shimol 8Gil Cohen 5Roey Elimelech 14Noam Mucha 15Yehonatan Ozer 22Dagats Worko 26Adi Yona 10
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Yossi Abukasis
- BXH VĐQG Israel
- BXH bóng đá Israel mới nhất
-
Hapoel Petah Tikva vs Beitar Jerusalem: Số liệu thống kê
-
Hapoel Petah TikvaBeitar Jerusalem
BXH VĐQG Israel 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 10 | 7 | 3 | 0 | 31 | 10 | 21 | 24 | T H H T T H |
| 2 | Hapoel Tel Aviv | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 6 | 14 | 22 | B T T T T T |
| 3 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 | 12 | 10 | 22 | T T T T T T |
| 4 | Beitar Jerusalem | 10 | 5 | 3 | 2 | 14 | 11 | 3 | 18 | T T H T H H |
| 5 | Maccabi Haifa | 10 | 6 | 0 | 4 | 21 | 20 | 1 | 18 | T T T B B B |
| 6 | Maccabi Netanya | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 | 9 | 5 | 14 | B H T H H T |
| 7 | Hapoel Bnei Sakhnin FC | 10 | 3 | 4 | 3 | 8 | 8 | 0 | 13 | T H T T H H |
| 8 | Hapoel Haifa | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | B T B B T B |
| 9 | Ironi Tiberias | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 14 | -4 | 10 | B B B H H H |
| 10 | Maccabi Petah Tikva FC | 10 | 3 | 1 | 6 | 16 | 23 | -7 | 10 | B B B T B H |
| 11 | Hapoel Jerusalem | 10 | 2 | 3 | 5 | 16 | 23 | -7 | 9 | T B B B H H |
| 12 | Hapoel Kiryat Shmona | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 17 | -8 | 7 | B B B B H T |
| 13 | Hapoel Petah Tikva | 10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 15 | -9 | 7 | B H B B B T |
| 14 | Hapoel Ramat Gan | 10 | 2 | 0 | 8 | 8 | 22 | -14 | 6 | B B T B B B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

