Kết quả Nyva Ternopil B vs FC Vilkhivtsi, 19h00 ngày 09/10
Kết quả Nyva Ternopil B vs FC Vilkhivtsi
Đối đầu Nyva Ternopil B vs FC Vilkhivtsi
Phong độ Nyva Ternopil B gần đây
Phong độ FC Vilkhivtsi gần đây
-
Thứ sáu, Ngày 09/10/202619:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trậnOUHiệp 1OU
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Nyva Ternopil B vs FC Vilkhivtsi
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 15°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Ukraine 2026-2027 » vòng 10
-
Nyva Ternopil B vs FC Vilkhivtsi: Diễn biến chính
- BXH Hạng 3 Ukraine
- BXH bóng đá Ukraine mới nhất
-
Nyva Ternopil B vs FC Vilkhivtsi: Số liệu thống kê
-
Nyva Ternopil BFC Vilkhivtsi
BXH Hạng 3 Ukraine 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bratslav Vinnytsia | 12 | 7 | 4 | 1 | 27 | 11 | 16 | 25 | T T T H H B |
| 2 | Niva Vinica | 13 | 6 | 5 | 2 | 20 | 15 | 5 | 23 | H H T H T B |
| 3 | Karbon Cherkasy | 11 | 6 | 4 | 1 | 24 | 12 | 12 | 22 | H T T T T H |
| 4 | Dnister Zalishchyky | 13 | 6 | 3 | 4 | 22 | 19 | 3 | 21 | B T H T B B |
| 5 | FC Trostianets | 13 | 5 | 5 | 3 | 17 | 11 | 6 | 20 | T B H B T T |
| 6 | Podillya Khmelnytskyi | 12 | 6 | 1 | 5 | 24 | 23 | 1 | 19 | T B B B T T |
| 7 | Nyva Ternopil B | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 | 19 | -1 | 18 | B H H H T T |
| 8 | Rebel Kyiv | 11 | 5 | 2 | 4 | 22 | 16 | 6 | 17 | H H B T B T |
| 9 | FC Vilkhivtsi | 12 | 4 | 5 | 3 | 16 | 15 | 1 | 17 | T T H H H T |
| 10 | Lozova | 12 | 5 | 2 | 5 | 12 | 14 | -2 | 17 | T T T B B H |
| 11 | Atlet Kiev | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 15 | 4 | 16 | T B H H T B |
| 12 | Oleksandriya B | 13 | 4 | 4 | 5 | 13 | 13 | 0 | 16 | B B B T B T |
| 13 | Metalurh Zaporizhya | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 15 | -3 | 15 | B T T B T B |
| 14 | SC Poltava B | 12 | 4 | 2 | 6 | 10 | 13 | -3 | 14 | B T B T B B |
| 15 | Skala 1911 Stryi | 12 | 3 | 3 | 6 | 17 | 24 | -7 | 12 | B H T B B H |
| 16 | Penuel Kryvyi Rih | 13 | 3 | 2 | 8 | 10 | 30 | -20 | 11 | H B B T T B |
| 17 | Rukh Vynnyky | 12 | 2 | 3 | 7 | 19 | 21 | -2 | 9 | B B H H T H |
| 18 | Dinaz Vyshgorod | 13 | 1 | 5 | 7 | 15 | 31 | -16 | 8 | T B B H B B |
