Kết quả Etoile Carouge vs Kriens, 02h15 ngày 31/10
-
Thứ bảy, Ngày 31/10/202602:15
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 12Mùa giải (Season): 2026-2027
- Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Etoile Carouge vs Kriens
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 10℃~11℃ - Tỷ số hiệp 1: 1 - 1
Hạng 2 Thụy Sĩ 2026-2027 » vòng 12
-
Etoile Carouge vs Kriens: Diễn biến chính
-
Etoile Carouge vs Kriens: Đội hình chính và dự bị
-
Etoile Carouge4-3-3Kriens4-2-3-123Lionel Huwiler3Florian Hoxha24Maxime Dubosson4Ivann Strohbach25Vincent Felder88Luc Essiena Avang21Mathis Holcbecher8Ricardo Azevedo26Samuel Bossiwa76Itaitinga7Oscar Correia Ferreira17Albin Krasniqi30Nico Siegrist27Elio Rufener11Malek Ishuayed Sanchez26Luca Romano12Martin Francois23Julian Hermann4Manuel Fah5Mauricio Willimann3Kevin Trondle1Ruben Salchli
- Đội hình dự bị
-
5Boris Cespedes1Mussa Diallo6Madyen El Jaouhari77Tiago Escorza11Tristan Nunez59Oscar Renovales17Ousseynou Sene99Marc Tsoungui22Guilain ZrankeonRrezart Hoxha 19Leandro Maksutaj 13Bleron Mulliqi 21Lukas Riedmann 7Dario Ulrich 16Pascal Utz 28Celien Wicht 20Alejandro Willimann 8Patrick Zajac 18
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng 2 Thụy Sĩ
- BXH bóng đá Thụy sĩ mới nhất
-
Etoile Carouge vs Kriens: Số liệu thống kê
-
Etoile CarougeKriens
BXH Hạng 2 Thụy Sĩ 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Stade Ouchy | 13 | 9 | 4 | 0 | 28 | 6 | 22 | 31 | T H T H T T |
| 2 | Winterthur | 13 | 7 | 4 | 2 | 28 | 13 | 15 | 25 | T T B T T H |
| 3 | Yverdon | 12 | 6 | 4 | 2 | 23 | 14 | 9 | 22 | T B H T T B |
| 4 | Kriens | 13 | 5 | 4 | 4 | 22 | 19 | 3 | 19 | H T H B H T |
| 5 | Neuchatel Xamax | 12 | 5 | 1 | 6 | 16 | 20 | -4 | 16 | B T B T H B |
| 6 | Aarau | 13 | 4 | 3 | 6 | 19 | 24 | -5 | 15 | H B B B T B |
| 7 | Etoile Carouge | 13 | 3 | 5 | 5 | 14 | 19 | -5 | 14 | B B B T H H |
| 8 | FC Wil 1900 | 13 | 3 | 5 | 5 | 21 | 27 | -6 | 14 | B T H H B T |
| 9 | FC Rapperswil-Jona | 13 | 3 | 2 | 8 | 18 | 26 | -8 | 11 | T T B H B B |
| 10 | Stade Nyonnais | 13 | 2 | 2 | 9 | 13 | 34 | -21 | 8 | B B T B T B |
Upgrade Team
Promotion Play-Offs
Relegation

