Kết quả KuPs vs KAA Gent, 00h45 ngày 06/11
-
Thứ sáu, Ngày 06/11/202600:45
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng League Round / Bảng AMùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0.75
0.85-0.75
0.97O 2.5
0.95U 2.5
0.851
3.95X
3.452
1.74Hiệp 1+0.25
1.05-0.25
0.79O 1
0.83U 1
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu KuPs vs KAA Gent
-
Sân vận động: Savon Sanomat Areena
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 3℃~4℃ - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Cúp C3 Châu Âu 2026-2027 » vòng League Round
-
KuPs vs KAA Gent: Diễn biến chính
-
23'Gustav Engvall
Bob Nii Armah0-0 -
52'Taneli Hamalainen0-0
-
54'0-0Momodou Sonko
-
75'Julius Eskesen
Samuel Pasanen0-0 -
75'Saku Heiskanen
Ayman Aiki0-0 -
79'0-0Gilles De Meyer
Momodou Sonko -
79'0-0El Hadji Seck
Abdelkahar Kadri -
85'0-0Kyrell Wilson
Ortega Josue Vergara Yamir -
88'Tommi Jyry
Piotr Parzyszek0-0 -
90'0-0Tibe De Vlieger
-
KuPs vs KAA Gent: Đội hình chính và dự bị
-
KuPs4-2-3-1KAA Gent3-4-2-11Johannes Kreidl13Niilo Kujasalo23Arttu Lotjonen33Taneli Hamalainen6Saku Savolainen10Valentin Gasc14Samuel Pasanen24Bob Nii Armah8Petteri Pennanen15Ayman Aiki20Piotr Parzyszek47Ortega Josue Vergara Yamir37Abdelkahar Kadri11Momodou Sonko45Hyllarion Goore27Tibe De Vlieger17Mathias Delorge-Knieper20Tiago Araujo57Matties Volckaert3Maksim Paskotsi44Siebe Van der Heyden33Davy Roef
- Đội hình dự bị
-
9Gustav Engvall3Saku Heiskanen34Julius Eskesen16Tommi Jyry12Hemmo Riihimaki25Clinton Antwi4Kasim Adams29Akseli Puukko30Ricardo Araujo22Saikou TourayGilles De Meyer 35El Hadji Seck 59Kyrell Wilson 14Kjell Peersman 30Noa Vandenabeele 50Matisse Samoise 18Abdoul Rachid Ayinde 39Mamadou Diallo 56Laszlo Benes 8Aime Omgba 10Leonardo Da Silva Lopes 22Mohammed El Adfaoui 28
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Jani HonkavaaraHein Vanhaezebrouck
- BXH Cúp C3 Châu Âu
- BXH bóng đá Châu Âu mới nhất
-
KuPs vs KAA Gent: Số liệu thống kê
-
KuPsKAA Gent
-
3Phạt góc7
-
-
1Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
1Thẻ vàng2
-
-
6Tổng cú sút20
-
-
1Sút trúng cầu môn3
-
-
3Sút ra ngoài15
-
-
2Cản sút2
-
-
11Sút Phạt18
-
-
52%Kiểm soát bóng48%
-
-
47%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)53%
-
-
561Số đường chuyền493
-
-
87%Chuyền chính xác87%
-
-
18Phạm lỗi11
-
-
0Việt vị1
-
-
3Cứu thua1
-
-
4Rê bóng thành công6
-
-
2Đánh chặn3
-
-
15Ném biên12
-
-
4Cản phá thành công7
-
-
10Thử thách14
-
-
1Successful center8
-
-
41Long pass22
-
-
95Pha tấn công119
-
-
27Tấn công nguy hiểm70
-
-
0Cơ hội lớn3
-
-
0Cơ hội lớn bị bỏ lỡ3
-
-
3Số cú sút trong vòng cấm12
-
-
3Số cú sút ngoài vòng cấm8
-
-
30Số pha tranh chấp thành công49
-
-
0.26Bàn thắng kỳ vọng1.51
-
-
0.26Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống1.14
-
-
0xG Set Play0.37
-
-
0.26Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền1.51
-
-
0.01Cú sút trúng đích0.11
-
-
6Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương34
-
-
12Số quả tạt chính xác27
-
-
21Tranh chấp bóng trên sân thắng32
-
-
9Tranh chấp bóng bổng thắng17
-
-
31Phá bóng17
-
BXH Cúp C3 Châu Âu 2026/2027
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn thắng | Bàn bại | HS | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lugano | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 4 | 7 | 9 |
| 2 | Panathinaikos | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 |
| 3 | FC Twente Enschede | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 6 | 9 |
| 4 | Monaco | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 |
| 5 | Brighton Hove Albion | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 7 |
| 6 | FC Copenhagen | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 |
| 7 | Brann | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 |
| 8 | CS Universitatea Craiova | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 2 | 4 | 7 |
| 9 | Mjallby AIF | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | Sint-Truidense | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 |
| 11 | AFC Ajax | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 3 | 6 | 6 |
| 12 | Trabzonspor | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Hajduk Split | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
| 14 | SC Freiburg | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 5 | -1 | 6 |
| 15 | Crvena Zvezda | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 6 | 0 | 4 |
| 16 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 |
| 17 | Sporting Braga | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 3 | -1 | 4 |
| 18 | KAA Gent | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 4 |
| 19 | Thun | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 20 | Riga FC | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 |
| 21 | Borac Banja Luka | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | -1 | 3 |
| 22 | Lincoln Red Imps FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 |
| 23 | Baumit Jablonec | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 |
| 24 | Aarhus AGF | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 2 | -1 | 2 |
| 25 | Nordsjaelland | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 5 | -2 | 2 |
| 26 | Egnatia | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 |
| 27 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 7 | -4 | 2 |
| 28 | CSKA Sofia | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 6 | -2 | 1 |
| 29 | FC Saburtalo Tbilisi | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 1 |
| 30 | Getafe | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 |
| 31 | AEP Paphos | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | -4 | 1 |
| 32 | Heart of Midlothian | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 |
| 33 | KuPs | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 |
| 34 | Midtjylland | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 8 | -6 | 1 |
| 35 | Inter Club Escaldes | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 7 | -5 | 0 |
| 36 | Kauno Zalgiris | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | -10 | 0 |
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C2 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C3 Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Nations League
- Bảng xếp hạng Euro nữ
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng EURO
- Bảng xếp hạng U19 Euro
- Bảng xếp hạng VCK U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Vòng loại U21 Châu Âu
- Bảng xếp hạng Cúp C1 Châu Âu U19
- Bảng xếp hạng WBCUP
- Bảng xếp hạng Cúp Trung Đông Châu Âu
- Bảng xếp hạng U21 Ngoại Hạng Anh - Châu Âu
- Bảng xếp hạng UEFA Women's Nations League
- Bảng xếp hạng Địa Trung Hải Games U18
- Bảng xếp hạng Cúp Giao hữu U17
- Bảng xếp hạng Cúp Trofeo Dossena
- Bảng xếp hạng U17 Euro nữ
- Bảng xếp hạng U17 Châu Âu
- Bảng xếp hạng U19 nữ Châu Âu
- Bảng xếp hạng Tipsport Cup
- Bảng xếp hạng VL World Cup Châu Âu nữ
- Bảng xếp hạng U17 Bắc Âu và Bắc Atlantic
- Bảng xếp hạng Baltic Cúp

