Kết quả Unia Skierniewice vs Pogon Grodzisk Mazowiecki, 17h00 ngày 13/09
Kết quả Unia Skierniewice vs Pogon Grodzisk Mazowiecki
Đối đầu Unia Skierniewice vs Pogon Grodzisk Mazowiecki
Phong độ Unia Skierniewice gần đây
Phong độ Pogon Grodzisk Mazowiecki gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202617:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 8Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-0.25
0.77+0.25
0.93O 3
0.95U 3
0.851
2.00X
3.802
2.97Hiệp 1-0.25
1.12+0.25
0.71O 1.25
0.98U 1.25
0.82 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Unia Skierniewice vs Pogon Grodzisk Mazowiecki
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Nhiều mây - 19°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 1
Hạng nhất Ba Lan 2026-2027 » vòng 8
-
Unia Skierniewice vs Pogon Grodzisk Mazowiecki: Diễn biến chính
-
23'0-1
Aldrit Oshafi(Assists:Jakub Zbrog) -
28'Jan Mierzwa0-1
-
30'Sammy Dudek0-1
-
37'0-1Nikodem Niski
-
46'0-1Jakub Jedrasik
Jakub Zbrog -
48'0-1Kamil Glogowski
-
52'0-1Jakub Jedrasik
-
57'Eryk Wolinski(Assists:Bartosz Bida)
1-1 -
60'Henry Uzoigwe(OW)2-1
-
63'2-1Damian Jaron
Radoslaw Majewski -
63'2-1Hubert Turski
Aldrit Oshafi -
68'Antoni Burkiewicz
Sammy Dudek2-1 -
68'Maksymilian Kosior
Kamil Sabillo2-1 -
71'2-1Maciej Ruszkiewicz
Nikodem Niski -
77'Jakub Czarnecki
Jan Mierzwa2-1 -
78'Antoni Burkiewicz(Assists:Eryk Wolinski)
3-1 -
79'3-1Jakub Konstantyn
Jakub Niewiadomski -
83'3-2
Jakub Konstantyn(Assists:Bartlomiej Ciepiela) -
88'3-2Bartosz Dembek
-
90'Julian Kaminski
Damian Gaska3-2 -
90'Jakub Bieronski
Damian Makuch3-2
-
Unia Skierniewice vs Pogon Grodzisk Mazowiecki: Đội hình chính và dự bị
-
Unia Skierniewice3-4-2-1Pogon Grodzisk Mazowiecki3-5-222Stanislaw Pruszkowski3Jonatan Straus28Mateusz Stepien15Eryk Wolinski21Mateusz Szmyd6Damian Makuch53Sammy Dudek18Jan Mierzwa52Damian Gaska9Kamil Sabillo11Bartosz Bida9Radoslaw Majewski20Aldrit Oshafi42Jakub Zbrog21Kacper Los14Henry Uzoigwe23Bartlomiej Ciepiela15Nikodem Niski2Kamil Glogowski3Bartosz Dembek17Jakub Niewiadomski1Krzysztof Kaminski
- Đội hình dự bị
-
27Jakub Bieronski77Antoni Burkiewicz7Jakub Czarnecki24Bartlomiej Eizenchart17Julian Kaminski20Maksymilian Kosior26Oskar Melich10Krzysztof Toporkiewicz12Antoni WodzickiMatheus Dias 5Mikolaj Glacel 25Damian Jaron 10Jakub Jedrasik 7Kamil Kargulewicz 11Jakub Konstantyn 27Oskar Koprowski 99Maciej Ruszkiewicz 4Hubert Turski 19
- Huấn luyện viên (HLV)
-
- BXH Hạng nhất Ba Lan
- BXH bóng đá Ba Lan mới nhất
-
Unia Skierniewice vs Pogon Grodzisk Mazowiecki: Số liệu thống kê
-
Unia SkierniewicePogon Grodzisk Mazowiecki
-
8Phạt góc3
-
-
3Phạt góc (Hiệp 1)3
-
-
2Thẻ vàng3
-
-
0Thẻ đỏ1
-
-
14Tổng cú sút4
-
-
11Sút trúng cầu môn2
-
-
3Sút ra ngoài2
-
-
20Sút Phạt15
-
-
62%Kiểm soát bóng38%
-
-
56%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)44%
-
-
15Phạm lỗi17
-
-
0Việt vị2
-
-
20Ném biên21
-
-
89Pha tấn công76
-
-
62Tấn công nguy hiểm32
-
BXH Hạng nhất Ba Lan 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Warszawa | 14 | 7 | 4 | 3 | 23 | 15 | 8 | 25 | T T T H H T |
| 2 | LKS Lodz | 14 | 7 | 4 | 3 | 17 | 12 | 5 | 25 | B B T T H T |
| 3 | Polonia Bytom | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 | 20 | 4 | 24 | H T T T T T |
| 4 | Lechia Gdansk | 14 | 7 | 1 | 6 | 25 | 22 | 3 | 22 | T T T B T B |
| 5 | Ruch Chorzow | 14 | 6 | 4 | 4 | 17 | 14 | 3 | 22 | H T T T H B |
| 6 | LKS Nieciecza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 | 20 | 2 | 22 | T H T B H H |
| 7 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 14 | 6 | 3 | 5 | 20 | 14 | 6 | 21 | T T B B B B |
| 8 | Miedz Legnica | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 | 13 | 7 | 20 | B B T H H H |
| 9 | Warta Poznan | 14 | 6 | 1 | 7 | 20 | 20 | 0 | 19 | T B T B H B |
| 10 | Pogon Siedlce | 14 | 5 | 4 | 5 | 17 | 17 | 0 | 19 | B B B T H T |
| 11 | Stal Mielec | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 | 27 | -8 | 19 | B T B H T T |
| 12 | Arka Gdynia | 14 | 5 | 3 | 6 | 19 | 17 | 2 | 18 | B B B T H T |
| 13 | Stal Rzeszow | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 | 25 | -7 | 18 | T B T B H B |
| 14 | Chrobry Glogow | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 | 17 | -2 | 15 | B B B H H H |
| 15 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 14 | 2 | 9 | 3 | 17 | 20 | -3 | 15 | H T B T H B |
| 16 | Puszcza Niepolomice | 14 | 4 | 2 | 8 | 16 | 20 | -4 | 14 | B T B T H H |
| 17 | Unia Skierniewice | 14 | 4 | 2 | 8 | 20 | 26 | -6 | 14 | H H B B B T |
| 18 | Odra Opole | 14 | 3 | 3 | 8 | 11 | 21 | -10 | 12 | B T B B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation

