Kết quả Rapid Wien vs Austria Lustenau, 00h30 ngày 25/10
Kết quả Rapid Wien vs Austria Lustenau
Phong độ Rapid Wien gần đây
Phong độ Austria Lustenau gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 25/10/202600:30
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 10Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-2
0.98+2
0.88O 3.25
0.83U 3.25
0.981
1.21X
6.502
10.00Hiệp 1-0.75
0.75+0.75
1.09O 1.5
1.00U 1.5
0.73 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Rapid Wien vs Austria Lustenau
-
Sân vận động: Gerhard Hanappi Stadion
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Mưa nhỏ - 9℃~10℃ - Tỷ số hiệp 1: 3 - 0
VĐQG Áo 2026-2027 » vòng 10
-
Rapid Wien vs Austria Lustenau: Diễn biến chính
-
Rapid Wien vs Austria Lustenau: Đội hình chính và dự bị
-
Rapid Wien4-2-3-1Austria Lustenau4-1-4-11Niklas Hedl38Jannes Horn6Serge Raux Yao55Nenad Cvetkovic77Bendeguz Bolla18Matthias Seidl30Nicolas Bajlicz10Petter Nosa Dahl8Tonni Adamsen22Yusuf Demir9Ercan Kara39Antonio Verinac11Dominik Weixelbraun20Lord Afrifa24Seydou Diarra17Albin Gashi23Pius Grabher7Fabian Gmeiner18Robin Voisine29Niklas Pertlwieser3Danilo Soares27Domenik Schierl
- Đội hình dự bị
-
20Ange Ahoussou61Furkan Demir25Paul Gartler43Moulaye Haidara71Claudy Mbuyi2Eaden Roka21Louis Schaub7Marco Tilio15Nikolaus WurmbrandMelih Akbulut 54Precious Benjamin 14Phillip Böhm 30Alieu Conateh 10Frederic Flatz 33Lukas Ibertsberger 26Haris Ismailcebioglu 61Lenn Jastremski 9Matthias Maak 31
- Huấn luyện viên (HLV)
-
Zoran BarisicMarkus Mader
- BXH VĐQG Áo
- BXH bóng đá Áo mới nhất
-
Rapid Wien vs Austria Lustenau: Số liệu thống kê
-
Rapid WienAustria Lustenau
BXH VĐQG Áo 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Rapid Wien | 12 | 11 | 0 | 1 | 39 | 9 | 30 | 33 | T T T T T T |
| 2 | Red Bull Salzburg | 11 | 8 | 3 | 0 | 29 | 6 | 23 | 27 | H T H T T T |
| 3 | LASK Linz | 12 | 8 | 1 | 3 | 30 | 15 | 15 | 25 | H B T B T T |
| 4 | Sturm Graz | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 | 13 | 6 | 19 | T B T T H H |
| 5 | TSV Hartberg | 11 | 5 | 2 | 4 | 20 | 19 | 1 | 17 | H H T B T T |
| 6 | SV Ried | 12 | 4 | 4 | 4 | 21 | 22 | -1 | 16 | T T T H H B |
| 7 | WSG Swarovski Tirol | 11 | 3 | 3 | 5 | 14 | 17 | -3 | 12 | H B B T H B |
| 8 | Austria Lustenau | 12 | 3 | 2 | 7 | 15 | 30 | -15 | 11 | T B B B B T |
| 9 | Rheindorf Altach | 11 | 3 | 1 | 7 | 11 | 17 | -6 | 10 | B B T B T H |
| 10 | Grazer AK | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 29 | -20 | 10 | H H B H B B |
| 11 | Austria Wien | 11 | 2 | 1 | 8 | 10 | 22 | -12 | 7 | T H B B B B |
| 12 | Wolfsberger AC | 12 | 1 | 3 | 8 | 8 | 26 | -18 | 6 | B B B B H B |
Title Play-offs
Relegation Play-offs

