Kết quả Stabaek Nữ vs LSK Kvinner Nữ, 18h00 ngày 13/09
Kết quả Stabaek Nữ vs LSK Kvinner Nữ
Đối đầu Stabaek Nữ vs LSK Kvinner Nữ
Phong độ Stabaek Nữ gần đây
Phong độ LSK Kvinner Nữ gần đây
-
Chủ nhật, Ngày 13/09/202618:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 15Mùa giải (Season): 2026Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận-1.25
1.04+1.25
0.80O 3
0.81U 3
0.831
1.50X
4.002
5.00Hiệp 1-0.5
0.95+0.5
0.85O 1.25
0.85U 1.25
0.95 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu Stabaek Nữ vs LSK Kvinner Nữ
-
Sân vận động:
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Trong lành - 16°C - Tỷ số hiệp 1: 2 - 1
VĐQG Na Uy nữ 2026 » vòng 15
-
Stabaek Nữ vs LSK Kvinner Nữ: Diễn biến chính
-
20'Guro Ron(Assists:Mille Flo)
1-0 -
28'Anna Malmin(Assists:Guro Ron)
2-0 -
40'2-1
Hjelmhaug K. (Assist:Mendelin-Norebo S.) -
46'2-1Herseth C.
-
49'Noss N.2-1
-
61'Anna Malmin(Assists:Kristin Gumaer)
3-1 -
64'Kristin Gumaer(Assists:Mathea Berg-Solemdal)
4-1 -
66'Anna Malmin(Assists:Mille Flo)
5-1
- BXH VĐQG Na Uy nữ
- BXH bóng đá Na Uy mới nhất
-
Stabaek Nữ vs LSK Kvinner Nữ: Số liệu thống kê
-
Stabaek NữLSK Kvinner Nữ
-
6Phạt góc3
-
-
2Phạt góc (Hiệp 1)0
-
-
1Thẻ vàng1
-
-
21Tổng cú sút12
-
-
9Sút trúng cầu môn6
-
-
12Sút ra ngoài6
-
-
54%Kiểm soát bóng46%
-
-
49%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)51%
-
-
113Pha tấn công91
-
-
56Tấn công nguy hiểm45
-
BXH VĐQG Na Uy nữ 2026
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Brann (W) | 22 | 18 | 3 | 1 | 62 | 8 | 54 | 57 | T B H T T T |
| 2 | Fortuna Alesund (W) | 22 | 16 | 2 | 4 | 48 | 21 | 27 | 50 | H T T T B B |
| 3 | Rosenborg BK (W) | 22 | 14 | 6 | 2 | 44 | 21 | 23 | 48 | H H H T T T |
| 4 | Valerenga (W) | 22 | 14 | 2 | 6 | 55 | 26 | 29 | 44 | T H T B T T |
| 5 | Lyn (W) | 22 | 10 | 5 | 7 | 43 | 32 | 11 | 35 | H T T T B T |
| 6 | Stabaek (W) | 22 | 9 | 3 | 10 | 39 | 26 | 13 | 30 | B T B B T B |
| 7 | FK Haugesund (W) | 22 | 8 | 3 | 11 | 30 | 46 | -16 | 27 | T B T T B T |
| 8 | Honefoss (W) | 22 | 6 | 5 | 11 | 19 | 33 | -14 | 23 | H T T B T H |
| 9 | Molde (W) | 22 | 6 | 3 | 13 | 27 | 43 | -16 | 21 | B B B B T B |
| 10 | Roa (W) | 22 | 4 | 5 | 13 | 20 | 46 | -26 | 17 | B T B T B B |
| 11 | LSK Kvinner (W) | 22 | 4 | 4 | 14 | 26 | 46 | -20 | 16 | B B B B B H |
| 12 | Bodo Glimt (W) | 22 | 1 | 3 | 18 | 14 | 79 | -65 | 6 | T B B B B B |
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs

