Kết quả SC Sagamihara vs Osaka FC, 15h00 ngày 03/10
Kết quả SC Sagamihara vs Osaka FC
Đối đầu SC Sagamihara vs Osaka FC
Phong độ SC Sagamihara gần đây
Phong độ Osaka FC gần đây
-
Thứ bảy, Ngày 03/10/202615:00
-
Đã kết thúcVòng đấu: Vòng 9Mùa giải (Season): 2026-2027Cược chấpBT trên/dưới1x2Cả trận+0
0.81-0
0.95O 2.5
0.95U 2.5
0.851
2.45X
3.102
2.60Hiệp 1+0
0.81-0
0.97O 1
0.86U 1
0.92 - Kết quả bóng đá hôm nay
- Kết quả bóng đá hôm qua
- Thông tin trận đấu SC Sagamihara vs Osaka FC
-
Sân vận động: Sagamihara Asamizo Park Stadium
Thời tiết và Nhiệt độ trên sân: Ít mây - 22°C - Tỷ số hiệp 1: 0 - 0
Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 9
-
SC Sagamihara vs Osaka FC: Diễn biến chính
-
30'Kosuke Kanbe0-0
-
40'Kevin Pytlik0-0
-
90'Hiromichi Sugawara(OW)1-0
- BXH Hạng 3 Nhật Bản
- BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
-
SC Sagamihara vs Osaka FC: Số liệu thống kê
-
SC SagamiharaOsaka FC
-
6Phạt góc7
-
-
0Phạt góc (Hiệp 1)4
-
-
2Thẻ vàng0
-
-
11Tổng cú sút13
-
-
6Sút trúng cầu môn8
-
-
5Sút ra ngoài5
-
-
14Sút Phạt20
-
-
58%Kiểm soát bóng42%
-
-
55%Kiểm soát bóng (Hiệp 1)45%
-
-
15Phạm lỗi12
-
-
4Việt vị2
-
-
35Ném biên26
-
-
66Pha tấn công54
-
-
40Tấn công nguy hiểm30
-
BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026/2027
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nara Club | 16 | 10 | 2 | 4 | 33 | 21 | 12 | 32 | T B B T T T |
| 2 | FC Gifu | 16 | 10 | 1 | 5 | 29 | 15 | 14 | 31 | T T B T T T |
| 3 | SC Sagamihara | 16 | 9 | 4 | 3 | 26 | 15 | 11 | 31 | T B H T T T |
| 4 | Kagoshima United | 16 | 9 | 4 | 3 | 29 | 19 | 10 | 31 | T T B H H B |
| 5 | Renofa Yamaguchi | 16 | 9 | 3 | 4 | 22 | 13 | 9 | 30 | T B T B H T |
| 6 | Osaka FC | 16 | 8 | 5 | 3 | 27 | 16 | 11 | 29 | B T T B T T |
| 7 | Ehime FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 31 | 25 | 6 | 29 | B T B B B T |
| 8 | Roasso Kumamoto | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 12 | 6 | 24 | T T T H B B |
| 9 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 7 | 2 | 7 | 28 | 21 | 7 | 23 | B B T T B T |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 7 | 2 | 7 | 22 | 21 | 1 | 23 | T B B T T B |
| 11 | FC Ryukyu | 16 | 7 | 2 | 7 | 24 | 24 | 0 | 23 | T T T T B B |
| 12 | Tochigi SC | 16 | 5 | 6 | 5 | 15 | 16 | -1 | 21 | B T H T H T |
| 13 | Giravanz Kitakyushu | 16 | 5 | 4 | 7 | 21 | 24 | -3 | 19 | T B T T B B |
| 14 | Fukushima United FC | 16 | 5 | 3 | 8 | 31 | 33 | -2 | 18 | B T T B H T |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 4 | 5 | 7 | 15 | 18 | -3 | 17 | B T B T B B |
| 16 | Rayluck Shiga | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 | 28 | -9 | 17 | B B B B T B |
| 17 | Gainare Tottori | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 | 30 | -15 | 15 | H B H B B B |
| 18 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 17 | 27 | -10 | 14 | B T B B T T |
| 19 | Thespa Kusatsu | 16 | 4 | 1 | 11 | 13 | 31 | -18 | 13 | H B T B B B |
| 20 | Kochi United | 16 | 2 | 3 | 11 | 10 | 36 | -26 | 9 | B B H B T B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation Play-offs
Relegation
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Hạng 3 Nhật Bản
- Bảng xếp hạng Japanese WE League
- Bảng xếp hạng VĐQG Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Hạng 2 Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản nữ
- Bảng xếp hạng Nhật Bản Football League
- Bảng xếp hạng Cúp Liên Đoàn Nhật Bản

