Kết quả SC Sagamihara vs Osaka FC, 15h00 ngày 03/10

Hạng 3 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 9

  • SC Sagamihara vs Osaka FC: Diễn biến chính

  • 30'
    Kosuke Kanbe
    0-0
  • 40'
    Kevin Pytlik
    0-0
  • 90'
    Hiromichi Sugawara(OW)
    1-0
  • BXH Hạng 3 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • SC Sagamihara vs Osaka FC: Số liệu thống kê

  • SC Sagamihara
    Osaka FC
  • 6
    Phạt góc
    7
  •  
     
  • 0
    Phạt góc (Hiệp 1)
    4
  •  
     
  • 2
    Thẻ vàng
    0
  •  
     
  • 11
    Tổng cú sút
    13
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    8
  •  
     
  • 5
    Sút ra ngoài
    5
  •  
     
  • 14
    Sút Phạt
    20
  •  
     
  • 58%
    Kiểm soát bóng
    42%
  •  
     
  • 55%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    45%
  •  
     
  • 15
    Phạm lỗi
    12
  •  
     
  • 4
    Việt vị
    2
  •  
     
  • 35
    Ném biên
    26
  •  
     
  • 66
    Pha tấn công
    54
  •  
     
  • 40
    Tấn công nguy hiểm
    30
  •  
     

BXH Hạng 3 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Nara Club 16 10 2 4 33 21 12 32 T B B T T T
2 FC Gifu 16 10 1 5 29 15 14 31 T T B T T T
3 SC Sagamihara 16 9 4 3 26 15 11 31 T B H T T T
4 Kagoshima United 16 9 4 3 29 19 10 31 T T B H H B
5 Renofa Yamaguchi 16 9 3 4 22 13 9 30 T B T B H T
6 Osaka FC 16 8 5 3 27 16 11 29 B T T B T T
7 Ehime FC 16 9 2 5 31 25 6 29 B T B B B T
8 Roasso Kumamoto 16 6 6 4 18 12 6 24 T T T H B B
9 Zweigen Kanazawa FC 16 7 2 7 28 21 7 23 B B T T B T
10 AC Nagano Parceiro 16 7 2 7 22 21 1 23 T B B T T B
11 FC Ryukyu 16 7 2 7 24 24 0 23 T T T T B B
12 Tochigi SC 16 5 6 5 15 16 -1 21 B T H T H T
13 Giravanz Kitakyushu 16 5 4 7 21 24 -3 19 T B T T B B
14 Fukushima United FC 16 5 3 8 31 33 -2 18 B T T B H T
15 Matsumoto Yamaga FC 16 4 5 7 15 18 -3 17 B T B T B B
16 Rayluck Shiga 16 5 2 9 19 28 -9 17 B B B B T B
17 Gainare Tottori 16 4 3 9 15 30 -15 15 H B H B B B
18 Kamatamare Sanuki 16 4 2 10 17 27 -10 14 B T B B T T
19 Thespa Kusatsu 16 4 1 11 13 31 -18 13 H B T B B B
20 Kochi United 16 2 3 11 10 36 -26 9 B B H B T B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation Play-offs Relegation
" "