Kết quả Miyazaki vs Consadole Sapporo, 15h00 ngày 26/09

Hạng 2 Nhật Bản 2026-2027 » vòng 8

  • Miyazaki vs Consadole Sapporo: Diễn biến chính

  • 8'
    Kaiga Murakoshi(Assists:Keigo Hashimoto) goal 
    1-0
  • 40'
    Koji Okumura(Assists:Yoko Iesaka) goal 
    2-0
  • 46'
    2-0
     Hiroki MIYAZAWA
     Park Min Gyu
  • 46'
    2-0
     Shoji Toyama
     Shingo Omori
  • 46'
    2-0
     Ryota Aoki
     Takuma Arano
  • 67'
    2-0
     Shuma Kido
     Leo Osaki
  • 71'
    Eisuke Watanabe  
    Yoko Iesaka  
    2-0
  • 71'
    Ren Inoue  
    Mahiro Ano  
    2-0
  • 75'
    2-0
     Vini Peixoto
     Tatsuya Hasegawa
  • 78'
    Kengo Kuroki(Assists:Keigo Hashimoto) goal 
    3-0
  • 79'
    3-0
     Amadou Bakayoko
     Haruto Shirai
  • 82'
    3-1
    goal Shoji Toyama(Assists:Mizuki Uchida)
  • 85'
    Soichiro Tsutsumi  
    Yuma Matsumoto  
    3-1
  • 85'
    Hiroto Konishi  
    Kaiga Murakoshi  
    3-1
  • 87'
    Ken Tshizanga Matsumoto  
    Keigo Hashimoto  
    3-1
  • 90'
    3-2
    goal Amadou Bakayoko(Assists:Ryu Takao)
  • Miyazaki vs Consadole Sapporo: Đội hình chính và dự bị

  • Miyazaki4-2-3-1
    1
    Shu Mogi
    39
    Yota Shimokawa
    28
    Hikaru Manabe
    33
    Kengo Kuroki
    24
    Yuma Matsumoto
    14
    Yoko Iesaka
    8
    RIku Yamauchi
    99
    Kaiga Murakoshi
    47
    Koji Okumura
    7
    Mahiro Ano
    9
    Keigo Hashimoto
    23
    Shingo Omori
    27
    Takuma Arano
    16
    Tatsuya Hasegawa
    71
    Haruto Shirai
    25
    Leo Osaki
    55
    Ryunosuke Umetsu
    3
    Park Min Gyu
    2
    Ryu Takao
    47
    Shota Nishino
    17
    Mizuki Uchida
    24
    Tomoki Tagawa
    Consadole Sapporo3-4-2-1
  • Đội hình dự bị
  • 15Takashi Abe
    10Ren Inoue
    31Ryoya Kimura
    38Hiroto Konishi
    42Ken Tshizanga Matsumoto
    26Shigeo Miyawaki
    45Seitaro Tanaka
    13Soichiro Tsutsumi
    5Eisuke Watanabe
    Ryota Aoki 11
    Amadou Bakayoko 20
    Akito Fukumori 5
    Shuma Kido 18
    Kim Geon Woong 29
    Hiroki MIYAZAWA 10
    Takanori Sugeno 1
    Shoji Toyama 38
    Vini Peixoto 70
  • Huấn luyện viên (HLV)
  • Michael Petrovic
  • BXH Hạng 2 Nhật Bản
  • BXH bóng đá Nhật Bản mới nhất
  • Miyazaki vs Consadole Sapporo: Số liệu thống kê

  • Miyazaki
    Consadole Sapporo
  • 4
    Phạt góc
    4
  •  
     
  • 2
    Phạt góc (Hiệp 1)
    2
  •  
     
  • 15
    Tổng cú sút
    6
  •  
     
  • 6
    Sút trúng cầu môn
    3
  •  
     
  • 9
    Sút ra ngoài
    3
  •  
     
  • 12
    Sút Phạt
    9
  •  
     
  • 45%
    Kiểm soát bóng
    55%
  •  
     
  • 52%
    Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
    48%
  •  
     
  • 408
    Số đường chuyền
    614
  •  
     
  • 72%
    Chuyền chính xác
    83%
  •  
     
  • 11
    Phạm lỗi
    13
  •  
     
  • 1
    Việt vị
    0
  •  
     
  • 95
    Pha tấn công
    95
  •  
     
  • 54
    Tấn công nguy hiểm
    56
  •  
     

BXH Hạng 2 Nhật Bản 2026/2027

XH Đội Trận Thắng Hòa Thua Bàn thắng Bàn thua HS Điểm Phong độ 5 trận
1 Albirex Niigata 16 10 2 4 23 24 -1 32 B T T B T T
2 Yokohama FC 16 9 4 3 32 17 15 31 H T H T T T
3 Kataller Toyama 16 9 4 3 29 15 14 31 H T B T T T
4 Miyazaki 16 8 5 3 26 17 9 29 H T T T T T
5 Omiya Ardija 15 7 6 2 27 18 9 27 T B B H T T
6 Vegalta Sendai 15 8 3 4 23 14 9 27 T H T B B B
7 Ban Di Tesi Iwaki 16 7 2 7 26 22 4 23 T H H T B T
8 Consadole Sapporo 15 7 2 6 21 19 2 23 B T T T T T
9 Oita Trinita 16 5 7 4 19 14 5 22 T H H B T B
10 Jubilo Iwata 15 6 4 5 18 16 2 22 T H H H T T
11 Shonan Bellmare 15 5 7 3 15 14 1 22 H H H T B B
12 Blaublitz Akita 16 5 5 6 18 18 0 20 B B T H B T
13 Sagan Tosu 16 6 2 8 16 19 -3 20 T B T B T B
14 Montedio Yamagata 16 6 1 9 14 16 -2 19 H B B T T B
15 Tokushima Vortis 16 5 2 9 12 17 -5 17 H B T B B B
16 Fujieda MYFC 16 3 7 6 17 21 -4 16 H H B H B B
17 Vanraure Hachinohe FC 15 4 2 9 11 25 -14 14 B H T B B B
18 Tochigi City 15 3 3 9 21 28 -7 12 B H H B B B
19 Imabari FC 16 3 3 10 16 32 -16 12 H B B H B B
20 Ventforet Kofu 15 3 3 9 11 29 -18 12 T B B H H B

Upgrade Team Upgrade Play-offs Relegation
" "